CTCP Nhà và Thương mại Dầu khí (pbt)

13
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh398,835359,393361,684325,509239,045217,116163,883192,997201,200202,533187,641135,928175,884167,166262,992213,282305,453193,934196,209163,948
4. Giá vốn hàng bán386,673343,734348,309314,196228,211207,609155,795182,348190,760192,270177,260128,532167,612159,251253,494205,935292,333186,603188,500156,363
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)12,16215,65913,37511,31410,8349,5078,08810,65010,44110,26310,3817,3968,2727,9159,4987,34813,1197,3317,7087,585
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,3672,2621,7731,2481,2689749001,1481,4341,3881,5381,2159561,2321,3011,2261,3771,212962857
7. Chi phí tài chính76862173738231312401382,3991210
-Trong đó: Chi phí lãi vay76262173213124013610
9. Chi phí bán hàng2,6081,5811,4501,3111,2241,2851,1231,2481,4241,0761,075917930937-1,0651,0651,4419991,0311,172
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp7,6408,0446,6046,3416,0024,7402,2164,8467,6074,9274,9304,6163,9424,5354,9834,7075,8513,8693,7844,228
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)3,5137,6757,0214,9034,8734,4485,6455,7002,8445,6365,9023,0374,2183,6744,4832,8017,1933,6643,8563,043
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)3,2767,6897,0214,9034,7524,4495,5565,6683,0455,9965,9023,1024,5123,6184,9682,8017,3773,6714,0343,107
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)3,1966,2696,1134,3664,2814,0404,7325,1083,0605,4575,2722,8844,0412,9544,1682,5286,0573,3523,5752,926
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)3,1966,2696,1134,3664,2814,0404,7325,1083,0605,4575,2722,8844,0412,9544,1682,5286,0573,3523,5752,926

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn367,150391,016406,640327,825244,594262,937274,737259,354244,474225,504241,056250,763240,031254,823270,645240,407261,602204,249196,329180,434
I. Tiền và các khoản tương đương tiền108,161118,398146,146100,18377,50079,41946,71539,75657,05046,43629,73339,91733,44438,53516,60919,79630,69225,05332,38927,028
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn100,26684,26670,26670,26670,26670,26670,26670,26669,66657,66670,26670,26670,26682,26676,266107,66987,56990,56990,56956,166
III. Các khoản phải thu ngắn hạn137,149158,845167,790130,80465,97088,897128,213102,65896,31196,03990,151110,779104,48690,691140,64084,815113,30556,69352,75867,974
IV. Tổng hàng tồn kho18,32626,12419,44323,77829,15120,07527,22939,59219,66923,35647,38726,41529,77941,33533,86924,50928,55028,01217,12626,229
V. Tài sản ngắn hạn khác3,2483,3822,9942,7941,7074,2792,3157,0821,7782,0073,5183,3862,0571,9963,2613,6181,4853,9213,4863,036
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn81,30880,34741,12842,32543,93545,32746,86248,60250,21550,23453,24756,78460,37163,67867,02170,49074,64078,31082,57184,742
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định75,49071,25737,86838,82739,74841,41543,18144,64646,42247,13950,21453,35156,43359,63163,04266,39469,81373,26176,54978,273
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn5695,860
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác5,2493,2313,2613,4984,1883,9123,6813,9563,7933,0953,0333,4343,9394,0473,9794,0964,8275,0506,0226,469
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN448,459471,363447,769370,150288,530308,264321,600307,956294,689275,738294,303307,547300,403318,502337,666310,897336,242282,560278,900265,176
A. Nợ phải trả257,110280,333261,008173,34196,087118,102123,543111,058102,89985,509109,530115,756109,830130,570152,688115,660143,54994,42494,11771,586
I. Nợ ngắn hạn257,110280,333260,942173,27596,021118,036123,477110,992102,83385,443109,530115,756109,730130,470152,588115,660143,54994,42494,11771,586
II. Nợ dài hạn6666666666666666100100100
B. Nguồn vốn chủ sở hữu191,348191,030186,761196,809192,443190,162198,057196,898191,790190,229184,773191,791190,572187,932184,978195,237192,692188,135184,783193,591
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN448,459471,363447,769370,150288,530308,264321,600307,956294,689275,738294,303307,547300,403318,502337,666310,897336,242282,560278,900265,176
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |