CTCP Nhà và Thương mại Dầu khí (pbt)

13
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn367,150244,594244,474240,031261,602145,014132,179141,396116,867116,570130,501
I. Tiền và các khoản tương đương tiền108,16177,50057,05033,44430,69224,73332,29420,54012,88018,29523,131
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn100,26670,26669,66670,26687,56956,1662,0002,0002,0002,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn137,14965,97096,311104,486113,30538,81861,08387,12684,86473,93688,777
IV. Tổng hàng tồn kho18,32629,15119,66929,77928,55024,31235,40628,24814,59319,25415,340
V. Tài sản ngắn hạn khác3,2481,7071,7782,0571,4859851,3973,4822,5303,0853,253
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn81,30843,93550,21560,37174,64089,26294,076107,071123,109136,129150,907
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định75,49039,74846,42256,43369,81381,75389,790102,986118,960132,938147,405
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn5697818
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác5,2494,1883,7933,9394,8277,5084,2864,0854,1493,1133,483
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN448,459288,530294,689300,403336,242234,276226,255248,467239,976252,699281,408
A. Nợ phải trả257,11096,087102,899109,830143,53343,61234,45560,19849,35463,09493,378
I. Nợ ngắn hạn257,11096,021102,833109,730143,53343,61234,45560,19849,35463,09493,378
II. Nợ dài hạn6666100
B. Nguồn vốn chủ sở hữu191,348192,443191,790190,572192,709190,664191,800188,268190,622189,605188,030
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN448,459288,530294,689300,403336,242234,276226,255248,467239,976252,699281,408
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |