CTCP Nhà và Thương mại Dầu khí (pbt)

13.90
1.80
(14.88%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,445,421813,040727,302819,324859,543353,869337,056556,908605,962632,370600,765682,678
4. Giá vốn hàng bán1,392,912773,962688,821786,291823,831320,800300,873524,386573,884600,936571,022657,236
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)52,50939,07838,48133,03335,71233,06936,17932,52032,07431,41629,68425,441
6. Doanh thu hoạt động tài chính7,6494,2905,5754,7164,4093,6378647727348983741,175
7. Chi phí tài chính1,46917652,536227426710358405101
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,4562651361061661025240579
9. Chi phí bán hàng6,9494,8814,4921,8684,6433,8543,3542,5683,4802,9022,6432,821
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp28,62817,80422,08018,16917,68116,97516,73215,78614,39914,58313,14510,316
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)23,11220,66617,41815,17617,77515,80216,95514,87114,82614,77113,86513,377
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)22,88920,42518,04415,89918,20816,59716,98315,43114,81814,89214,25213,176
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)19,94418,16116,67313,69015,92714,49514,85316,74513,58012,58110,8319,987
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)19,94418,16116,67313,69015,92714,49514,85316,74513,58012,58110,8319,987

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |