CTCP Nhà và Thương mại Dầu khí (pbt)

13.90
1.80
(14.88%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12.10
13.80
13.90
13.80
700
11.0K
1.0K
11.8x
1.1x
6% # 9%
2.8
216 Bi
18 Mi
933
19.6 - 6.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
13.90 500 ATC 0
11.20 300 0.00 0
11.10 2,000 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 86.00 (-0.60) 23.2%
ACV 48.20 (-0.40) 22.1%
MCH 161.00 (0.80) 13.6%
MVN 50.20 (0.20) 7.6%
BSR 30.65 (0.15) 5.6%
VEA 34.00 (-0.10) 5.5%
FOX 77.90 (1.80) 4.9%
VEF 96.50 (0.10) 3.8%
SSH 75.30 (0.00) 3.6%
PGV 24.40 (0.05) 2.3%
MSR 50.80 (1.00) 2.1%
DNH 51.00 (6.30) 2.0%
QNS 47.80 (0.00) 1.8%
VSF 28.00 (-1.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:16 13.80 1.70 300 300
10:47 13.90 1.80 200 500
11:26 13.90 1.80 100 600
11:29 13.90 1.80 100 700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 573.22 (0.56) 0% 12.01 (0.02) 0%
2019 253.03 (0.34) 0% 13.92 (0.01) 0%
2020 257,000 (0.35) 0% 14,240 (0.01) 0%
2022 860 (0.82) 0% 15 (0.01) 0%
2023 7,000 (0.14) 0% 400 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV398,835359,393361,684325,5091,445,421813,040727,302819,324859,543353,869337,056556,908605,962632,370
Tổng lợi nhuận trước thuế3,2767,6897,0214,90322,88920,42518,04415,89918,20816,59716,98315,43114,81814,892
Lợi nhuận sau thuế 3,1966,2696,1134,36619,94418,16116,67313,69015,92714,49514,85316,74513,58012,581
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3,1966,2696,1134,36619,94418,16116,67313,69015,92714,49514,85316,74513,58012,581
Tổng tài sản448,459471,363447,769370,150448,459288,530294,689300,403336,242234,276226,255248,467239,976252,699
Tổng nợ257,110280,333261,008173,341257,11096,087102,899109,830143,53343,61234,45560,19849,35463,094
Vốn chủ sở hữu191,348191,030186,761196,809191,348192,443191,790190,572192,709190,664191,800188,268190,622189,605


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |