CTCP Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Trung (pce)

18.80
-0.10
(-0.53%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh537,072615,2121,561,3181,006,708543,181729,8051,207,678735,931571,558817,5871,145,650695,477637,806887,6631,009,654983,7631,007,106712,287852,019489,920
4. Giá vốn hàng bán502,387596,6571,477,845958,902525,643703,8761,147,155693,237549,941777,9091,098,851666,609634,153859,519964,308939,557952,403679,560808,670461,683
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)31,14813,28229,86220,74921,12813,49025,72520,09812,41623,12826,19318,94315,27616,80934,76426,00363,39724,01127,12619,769
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,478948752826595450772472722874026581311362468640319324174
7. Chi phí tài chính591892239731372024241623161,08681218227
-Trong đó: Chi phí lãi vay5918922397313720242416231645981218227
9. Chi phí bán hàng23,7268,5718,29410,27524,2279,5587,2369,1547,32116,21612,2577,46116,1909,4659,6066,51216,1229,31811,7376,786
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp10,6534,0825,4285,2545,4415,5134,9205,0374,7406,9175,0645,4696,7155,1484,8854,7655,9214,0944,2702,996
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-1,7531,51916,8756,046-8,036-1,13113,4076,1545541459,0726,670-7,9232,33220,35714,41740,90710,83611,2249,933
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)3,6832,82117,0208,3396,8786,26913,4448,2433,8016,8419,0726,670-1,6824,70720,35714,41748,41311,37013,59710,026
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)2,8132,25713,6166,6715,3905,01510,7566,5582,8735,4727,2585,336-1,8863,76616,28511,53438,7638,64910,3778,021
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)2,8132,25713,6166,6715,3905,01510,7566,5582,8735,4727,2585,336-1,8863,76616,28511,53438,7638,64910,3778,021

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn341,130241,904412,666310,076292,842360,152319,266212,951195,692347,301261,528201,993237,354370,553344,529499,816248,354339,285304,496293,692
I. Tiền và các khoản tương đương tiền147,183106,066138,932108,786164,49773,15278,73749,839146,16586,92840,28787,59055,60222,54731,73363,60915,56692,54571,0867,478
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn131,43969,725221,038198,509126,690125,130167,01789,97749,025112,325107,74555,00550,07686,351167,713230,56696,767161,40396,837106,464
IV. Tổng hàng tồn kho56,75362,40951,9781,875980153,91873,14572,6784147,282112,98658,570131,099260,290143,376203,079133,50783,894135,083178,943
V. Tài sản ngắn hạn khác5,7563,7037179066747,9523674574977665108295771,3661,7072,5622,5141,4441,490808
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn33,31131,65930,57031,02531,42530,79231,34131,81432,40332,52931,60331,45832,12633,25133,90334,94036,04736,41836,12736,563
I. Các khoản phải thu dài hạn6038383838383838384141414141414141413838
II. Tài sản cố định28,03526,57026,18326,62726,96426,38526,85427,24727,71427,70226,66026,47427,04828,05028,59729,52530,50430,85030,51431,428
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác5,2175,0514,3494,3604,4224,3704,4494,5294,6514,7874,9024,9445,0365,1595,2645,3735,5015,5275,5745,097
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN374,441273,564443,236341,101324,266390,944350,607244,765228,094379,831293,131233,452269,479403,804378,432534,756284,401375,703340,623330,256
A. Nợ phải trả184,71385,535232,465139,576129,413199,400150,07951,52941,416193,86782,64027,70069,063200,558153,951319,83681,015202,690164,258161,885
I. Nợ ngắn hạn184,71385,535232,465139,576129,413199,400150,07951,52941,416193,86782,64027,70069,063200,558153,951319,83681,015202,690164,258161,885
II. Nợ dài hạn
B. Nguồn vốn chủ sở hữu189,729188,028210,771201,524194,853191,544200,529193,236186,678185,963210,491205,752200,416203,246224,481214,920203,386173,013176,365168,371
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN374,441273,564443,236341,101324,266390,944350,607244,765228,094379,831293,131233,452269,479403,804378,432534,756284,401375,703340,623330,256
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |