CTCP Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Trung (pce)

20.30
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh537,072615,2121,561,3181,006,708543,181729,8051,207,678735,931571,558817,5871,145,650695,477637,806887,6631,009,654983,7631,007,106712,287852,019489,920
2. Các khoản giảm trừ doanh thu3,5365,27353,61227,057-3,59012,43834,79822,5969,20116,55120,6079,925-11,62311,33510,58118,203-8,6938,71516,2238,468
3. Doanh thu thuần (1)-(2)533,535609,9391,507,707979,651546,771717,3671,172,880713,335562,357801,0361,125,044685,551649,429876,328999,072965,5601,015,799703,572835,796481,452
4. Giá vốn hàng bán502,387596,6571,477,845958,902525,643703,8761,147,155693,237549,941777,9091,098,851666,609634,153859,519964,308939,557952,403679,560808,670461,683
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)31,14813,28229,86220,74921,12813,49025,72520,09812,41623,12826,19318,94315,27616,80934,76426,00363,39724,01127,12619,769
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,478948752826595450772472722874026581311362468640319324174
7. Chi phí tài chính591892239731372024241623161,08681218227
-Trong đó: Chi phí lãi vay5918922397313720242416231645981218227
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng23,7268,5718,29410,27524,2279,5587,2369,1547,32116,21612,2577,46116,1909,4659,6066,51216,1229,31811,7376,786
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp10,6534,0825,4285,2545,4415,5134,9205,0374,7406,9175,0645,4696,7155,1484,8854,7655,9214,0944,2702,996
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-1,7531,51916,8756,046-8,036-1,13113,4076,1545541459,0726,670-7,9232,33220,35714,41740,90710,83611,2249,933
12. Thu nhập khác5,4381,3221452,29314,9157,400382,2153,4746,6956,5082,3757,5355342,37393
13. Chi phí khác220112522626730
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)5,4351,3021452,29314,9147,400382,0893,2476,6956,2412,3757,5055342,37393
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)3,6832,82117,0208,3396,8786,26913,4448,2433,8016,8419,0726,670-1,6824,70720,35714,41748,41311,37013,59710,026
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành8705643,4041,6681,4871,2542,6891,6868161,3681,8141,3341029414,0712,8839,6882,2743,6682,005
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại112103-39447-447
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)8705643,4041,6681,4871,2542,6891,6869281,3681,8141,3342049414,0712,8839,6492,7213,2212,005
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)2,8132,25713,6166,6715,3905,01510,7566,5582,8735,4727,2585,336-1,8863,76616,28511,53438,7638,64910,3778,021
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)2,8132,25713,6166,6715,3905,01510,7566,5582,8735,4727,2585,336-1,8863,76616,28511,53438,7638,64910,3778,021

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |