CTCP Cà phê PETEC (pcf)

3
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 2
2020
Qúy 4
2019
Qúy 2
2019
Qúy 1
2019
Qúy 4
2018
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn7,7819,02519,82618,96224,58334,57646,08318,05720,90033,73438,46420,95922,92037,73718,49422,39428,61132,73547,28632,067
I. Tiền và các khoản tương đương tiền788268,2816,1753,2691,9373342,7465232843493073312412,0903,2848,7592,7961,23411,718
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn182936882,0787,87821,93610,6785,3437,35015,04323,25710,73011,74117,5667,1999,6698,65518,98531,7599,654
IV. Tổng hàng tồn kho1452303,2523,1565,8183,01027,5262,3195,15510,4247,0382,1542,92711,9621,4181,5713,4682,4216,0342,441
V. Tài sản ngắn hạn khác7,5407,6757,6047,5537,6177,6937,5457,6497,8737,9827,8207,7697,9207,9687,7877,8707,7298,5328,2588,255
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn15,31315,47915,07015,12415,17815,23313,63716,84816,90816,92916,91017,47517,54017,60517,71117,92317,99539,69939,84139,982
I. Các khoản phải thu dài hạn-1,65240402,5262,5262,526
II. Tài sản cố định14,63414,83515,07015,12415,17815,23315,28915,34715,40815,42815,49315,55815,62315,68815,75315,91416,07835,25635,39735,539
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn6796441,5001,5001,5001,4171,9171,9171,9171,9171,9171,9171,9171,9171,917
VI. Tổng tài sản dài hạn khác52
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN23,09424,50334,89634,08639,76149,80859,72034,90537,80950,66255,37538,43440,45955,34336,20540,31746,60672,43487,12772,049
A. Nợ phải trả1,7093,22013,67412,53018,31428,59138,73811,14614,01027,51132,12014,71216,91231,53413,08017,50723,78849,46264,05749,368
I. Nợ ngắn hạn1,2883,04711,52410,20318,31428,59138,73811,14614,01027,51132,12014,70416,90431,52613,07217,22923,51049,19263,76949,080
II. Nợ dài hạn4211732,1502,3278888278278270288288
B. Nguồn vốn chủ sở hữu21,38521,28421,22221,55621,44721,21720,98223,75923,79823,15123,25523,72223,54723,80923,12522,81022,81822,97223,07022,681
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN23,09424,50334,89634,08639,76149,80859,72034,90537,80950,66255,37538,43440,45955,34336,20540,31746,60672,43487,12772,049
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |