CTCP Đầu tư Phát triển Gas Đô thị (pcg)

3
-0.10
(-3.23%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh248,704347,696309,093421,037392,828287,862298,633336,643319,544484,058663,001853,272855,197796,933605,389339,359139,2325,266
2. Các khoản giảm trừ doanh thu61838621962841,032422697
3. Doanh thu thuần (1)-(2)248,698347,513309,085420,975392,810287,856298,349335,611319,544484,058663,001853,272855,197796,891605,120339,359139,2255,266
4. Giá vốn hàng bán235,724328,396284,552398,076365,002260,230279,479315,004298,805463,675636,808823,260812,253774,362588,345327,837131,0905,059
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)12,97419,11724,53222,89927,80827,62618,87120,60720,73920,38326,19430,01242,94422,52916,77611,5228,135207
6. Doanh thu hoạt động tài chính9663,4066,2612,8743,0402,8693,3756,9137,3219,0968,83911,01411,99615,63823,79719,23016,50311,794
7. Chi phí tài chính1,0082,7421,8281,9851,2421,360714104122141047311117147
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,0281,3401,2641,2451,2421,29665188147
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-834147-147
9. Chi phí bán hàng7,27812,23011,38911,81412,13312,85517,31113,86012,27412,67511,17610,0749,7518,9316,9163,59446844
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp20,03514,42615,23911,96414,23512,48340,62622,07413,32720,57418,78217,98025,96221,57724,40717,36112,1326,187
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-15,215-6,7272,190103,2383,797-36,405-8,4242,456-3,8915,07312,97019,2177,6118,9389,68011,8925,770
12. Thu nhập khác12259173198827479593191,0274,1222,0995021,3061,5231,5461,3314327
13. Chi phí khác2,1451,4081,2122321665615,184206197269991,0351,553301
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-2,133-1,150-1,19687716186-4,2253198214,1222,080-224308488-61,3014326
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-17,349-7,877994973,9543,982-40,630-8,1053,2772317,15312,74619,5258,0998,93210,98111,9355,796
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành702316732071,5742,7504,8942,0532,5892,7452,0891,128
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại3837-3160-134144212-356
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)703838733731,5742,8944,8942,2652,2332,7452,0891,128
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-17,419-7,877994973,9163,944-40,630-8,1052,5441585,5809,85214,6315,8346,6998,2359,8464,668
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-17,419-7,877994973,9163,944-40,630-8,1052,5441585,5809,85214,6315,8346,6998,2359,8464,668

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn117,073154,459153,983175,081175,714143,533169,333198,337209,415204,022324,039330,661374,082356,165311,406324,972245,260132,57825,563
I. Tiền và các khoản tương đương tiền16,8008,9373,43411,10227,02216,82926,23066,76219,71049,27899,46493,70293,830161,793156,450193,07466,7568,3937,112
1. Tiền14,8008,9373,4345,4228,96012,42926,23021,76214,9108,88811,88410,6827,57019,53111,3085,2542,0031,8937,112
2. Các khoản tương đương tiền2,0005,68018,0624,40045,0004,80040,39087,58083,02086,260142,262145,143187,82064,7536,500
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn647,06221,70831,78827,70020,81217,70016,692108,96385,84890,84693,09278,10519,3853,94527,95095,757102,00018,000
1. Chứng khoán kinh doanh7,06293,09278,10519,3853,94527,95095,757102,00018,000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn6421,70831,78827,70020,81217,70016,692108,96385,84890,846
III. Các khoản phải thu ngắn hạn61,15294,81185,47285,24993,29879,46197,43293,48856,10353,983117,983118,966159,527129,59193,89488,81960,2259,523117
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng60,92584,86084,11866,62882,57852,40641,76652,92347,11650,520113,964122,857156,870115,82887,72276,70155,4471,23818
2. Trả trước cho người bán6,9078,2818,2986,6615,94422231,66815,0467,3983427016182,4833,1593,7832,1292338137
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn11,50012,5008,00028,37224,37222,47221,20020,0003,437
6. Phải thu ngắn hạn khác15,64916,86310,7258,1284,0574,3973,6486,2805,1443,3191,9377,97013,5553,5299,9894,5457,47292
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-33,828-27,693-25,669-24,540-23,653-37-850-760-1,848-2,023-1-6,445-7,795-2,952-1,140
IV. Tổng hàng tồn kho10,65414,34714,14613,57514,05713,16818,49119,40422,37814,08215,45421,91640,01439,50750,16011,32419,96510,016
1. Hàng tồn kho17,51315,57214,80314,23114,59313,70419,91419,40422,37814,08215,45421,91640,01439,50750,16011,32419,96510,016
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-6,858-1,225-656-656-536-536-1,423
V. Tài sản ngắn hạn khác28,40429,30229,22333,36813,63713,2649,4801,9922,2598322912,9852,6055,8906,9573,8062,5572,646334
1. Chi phí trả trước ngắn hạn6073664331842111942184566877752911,784972154353270288275115
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ27,79628,93628,79033,18513,42613,0699,2621,5351,57246243414,9365,7592,1722,014943209
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1168
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác1,1091,2927998461,3632541,42710
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn87,723116,540118,14476,04079,14284,27149,73045,25241,04138,03329,49526,86629,36521,40926,59416,6494,4472,7431,868
I. Các khoản phải thu dài hạn8,04733,72332,10466662,0131,5272,2521,2862,5461,850
1. Phải thu dài hạn của khách hàng16,17714,4708,0045,4419,8137,802
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn7,76527,37227,372
5. Phải thu dài hạn khác2836,3504,73266665,7895,796135857191
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-19,953-18,739-5,888-4,240-7,337-6,043
II. Tài sản cố định11,17812,11113,08015,48417,93620,46721,07717,05017,8118,7779,0853,1494,1565,2896,5742,2141,6751,8941,204
1. Tài sản cố định hữu hình10,34211,41312,35814,73717,16519,67220,25716,19916,9117,7708,9572,9573,8995,2666,5172,1331,5471,7831,075
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình8366987227477717968208519001,007128192257235781128111128
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn7111,0801,8521,9681,8521,6691,7353,2081,3411,3412,4328,9466,9064,7281,0869421,749126
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang7111,0801,8521,9681,8521,6691,7353,2081,3411,3412,432
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn16,32316,45016,30356241100927,1524085482,11919
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh16,32316,45016,303
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn5482,11919
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn56241100927,152408
VI. Tổng tài sản dài hạn khác51,46353,17754,80558,52259,23260,12225,15022,64220,51118,21715,72014,22316,18411,37318,93313,4921,023724665
1. Chi phí trả trước dài hạn51,43253,14654,77458,49259,20160,05325,04522,53620,43718,08315,72014,14415,93211,07118,35313,289603523520
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại31313131316810510575134144144356420
3. Tài sản dài hạn khác78108158224203200144
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN204,797270,999272,126251,121254,855227,805219,063243,589250,455242,055353,534357,527403,447377,574337,999341,621249,706135,32127,431
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả63,712112,495105,74682,89986,56263,25358,28042,03939,73633,722140,214140,096182,314164,552124,166128,01789,96615,789310
I. Nợ ngắn hạn63,345112,114105,27282,27769,37462,82856,96241,00239,14032,759138,695139,599181,739164,325123,933127,86789,88815,766307
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn18,65217,82717,32316,94716,958
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn54,60776,82977,38355,22161,57537,20432,38031,50329,14522,951118,482124,111163,551145,180110,634119,06781,7483,372136
4. Người mua trả tiền trước4,2463,5548952,0121,2041,2212,2502,8243,8822,3212,3771,7544,59212,8624,0484,2922,93810,252
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước7347124915811815530735311,9804021,6328411,7842,3822,0085842
6. Phải trả người lao động1,2766741155095581,5109131,7309701,8921,7032,4112,3437906421,263885237114
7. Chi phí phải trả ngắn hạn1,1017,3236,0724,8223,5242,3591,0528416272182371,3601,457661710531421,075
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn10494140192204219268255254259128
11. Phải trả ngắn hạn khác1,8264,9402,5222,0912,1542,1562,3742,9183,0282,9957,7313,5323,5082,8025,0896981,48824556
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn112193979113044954543813,7145,3853,8421,1841,026192757
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi16182309406441,7102,34364581451-55922
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn36738147562217,1884251,3181,0375969631,51949757522723214978233
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác36738140956442239135087547466222224242221
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn16,732
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm20912757233
10. Dự phòng phải trả dài hạn665834349699505438891,453
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn475553203
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu141,085158,504166,380168,223168,294164,552160,782201,550210,719208,333213,320217,431221,133213,022213,834213,604159,740119,53227,121
I. Vốn chủ sở hữu141,085158,504166,380168,223168,294164,552160,782201,550210,719208,333213,320217,431221,133213,022213,834213,604159,740119,53227,121
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu188,700188,700188,700188,700188,700188,700188,700188,700188,700188,700188,700188,700188,700188,700188,700188,700150,000116,00028,133
2. Thặng dư vốn cổ phần15,48015,48015,48015,48015,48015,48015,48015,48015,48015,48015,48015,48015,48015,48015,48015,480
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu337
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-14246
8. Quỹ đầu tư phát triển2,5972,5972,5972,5972,5972,5972,5972,5972,5972,5972,597806806806806
9. Quỹ dự phòng tài chính1,7911,7911,7911,791985
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu337337337337337337337337337337337337337337337
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-66,029-48,610-40,733-38,891-38,820-42,561-46,331-5,5643,6051,2196,20610,31714,0195,9086,7218,0609,6943,532-1,012
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN204,797270,999272,126251,121254,855227,805219,063243,589250,455242,055353,534357,527403,447377,574337,999341,621249,706135,32127,431
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |