CTCP Vật liệu Xây dựng Bưu điện (pcm)

14.10
-1.90
(-11.88%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2022
Qúy 3
2018
Qúy 2
2018
Qúy 1
2018
Qúy 4
2017
Qúy 3
2017
Qúy 3
2016
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh10,84426,44424,32917,52060,77228,43528,491
4. Giá vốn hàng bán8,44120,83918,54614,42047,64421,66624,477
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)2,4035,6055,7833,10013,1286,7684,013
6. Doanh thu hoạt động tài chính1222221
7. Chi phí tài chính3987683827854204
-Trong đó: Chi phí lãi vay3987683827454204
9. Chi phí bán hàng9924,0683,8121,60510,5043,9612,744
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1,4221,2661,6831,2401,5221,9901,046
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-4918622221982776620
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)19215319121882776620
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)16412215317182773720
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)16412215317182773720

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 2
2021
Qúy 4
2020
Qúy 2
2020
Qúy 4
2019
Qúy 4
2018
Qúy 3
2018
Qúy 2
2018
Qúy 1
2018
Qúy 4
2017
Qúy 3
2017
Qúy 4
2016
Qúy 4
2015
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn47,70849,55162,03159,91261,41157,78867,07760,98373,40774,92662,10364,41863,92483,82562,38680,53270,332
I. Tiền và các khoản tương đương tiền5,9754,9477,6911,9303,8728,0499,9077,0464,6018,7936,4205,5502,7979,4144,4554,4801,798
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3,8002,600
III. Các khoản phải thu ngắn hạn23,26725,03430,88229,42432,12725,21736,32127,42047,51446,40828,13730,39735,33651,68332,62253,12644,896
IV. Tổng hàng tồn kho14,52316,08522,66128,15725,02624,40920,73726,38221,14619,72526,90226,89525,55322,72524,88222,87423,567
V. Tài sản ngắn hạn khác1448857964023871121121351466431,57723724275270
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn12,52613,19914,03219,58419,03818,61618,38920,27320,77222,91023,39923,31823,61423,85124,64026,35827,592
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định12,52613,18913,90218,37818,75217,68517,98519,46620,44522,55523,39923,31823,61423,85124,62726,34627,575
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác91301,206286930404807327355121217
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN60,23462,75076,06379,49680,44976,40385,46681,25694,17997,83685,50287,73687,538107,67687,026106,89097,924
A. Nợ phải trả19,90313,42616,75016,56817,68513,72222,64417,48730,43134,60522,36724,69124,64644,99725,15046,66539,082
I. Nợ ngắn hạn19,00012,69015,84015,70916,79312,79221,71516,51929,46333,79321,55423,75923,71344,06424,20745,81838,165
II. Nợ dài hạn903736910859892930930968968813813933933933943847918
B. Nguồn vốn chủ sở hữu40,33149,32459,31362,92862,76462,68262,82263,76963,74863,23163,13563,04562,89262,67961,87660,22558,842
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN60,23462,75076,06379,49680,44976,40385,46681,25694,17997,83685,50287,73687,538107,67687,026106,89097,924
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |