CTCP Cảng Đồng Nai (pdn)

112.30
0.30
(0.27%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh430,379398,873391,956354,489369,259332,791321,771313,495334,881300,322304,629227,405262,539275,531295,929233,547214,086210,140251,973216,313
4. Giá vốn hàng bán276,862249,390244,836212,539241,228204,771203,551189,180213,274181,811197,813145,509181,981178,195186,452155,670156,566147,888170,462149,393
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)153,517149,482147,121141,950128,031128,020118,220124,315121,607118,511106,81581,89580,55897,336109,47677,87757,52062,25281,51166,920
6. Doanh thu hoạt động tài chính16,7935,89414,2542,73310,2462,38610,2342,3419,5492,37012,1861,7306,4041,9816,5228823,4971,6775,094767
7. Chi phí tài chính1,4441,0841,7161,0871,8641,5661,9611,6922,4902,2663,0143,1113,7503,1814,0623,3113,4852,8223,4252,822
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,4441,0751,6971,0801,8461,5631,9461,6842,4862,2663,0143,1113,7473,1814,0623,3113,4542,8223,4252,822
9. Chi phí bán hàng9,2335,2563,6023,9447,3853,6383,9047,3497,9965,8154,5252,8999,6823,5503,4692,9456,6142,8223,2825,757
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp13,02414,77515,63215,74618,42814,47115,12613,17616,21614,69610,31012,01117,66513,06812,30112,37711,89311,18113,65111,370
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)146,608134,261140,426123,905110,598110,732107,462104,438104,45398,104101,15265,60455,86579,51896,16760,12639,02647,10366,24847,738
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)130,653134,335156,657123,954110,680110,801107,678104,497104,52396,824101,39865,65955,88279,64696,25260,39439,16047,22766,37147,829
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)103,934107,992125,46299,14886,94590,06885,32685,00380,45980,47980,61153,39141,04667,42675,61750,06331,00938,00253,39538,375
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)103,934107,992125,46299,14886,94590,06885,32685,00380,45980,47980,61153,39141,04667,42675,61750,06331,00938,00253,39538,375

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,103,4821,070,7231,098,253963,902843,072877,385811,441682,202627,952626,879574,232471,929467,451502,956498,958447,345378,415380,748426,302348,953
I. Tiền và các khoản tương đương tiền120,910233,809310,118250,011278,050317,496256,200184,178182,785197,781257,172236,453230,685267,034215,124231,916184,598214,994205,579185,254
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn778,900646,500600,500521,700412,700367,700362,100317,100290,000285,000155,000105,000125,00095,125130,00090,00090,00055,00070,00020,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn194,798184,914181,374189,475150,153188,274187,071178,928150,581140,758160,707128,611109,238139,751152,323124,487102,731109,211149,947142,783
IV. Tổng hàng tồn kho1,1841,6451,8151,2581,7411,2227385478118268351,0641,4779191,270592597599535578
V. Tài sản ngắn hạn khác7,6913,8544,4451,4584282,6925,3321,4493,7752,5145188011,051126240349489944241339
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn740,371705,000688,496695,207705,740711,386720,194730,664731,354741,395754,603757,549770,752767,617756,198760,797763,433768,342699,823694,468
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định334,457337,289335,800345,149356,244360,034370,297377,064389,114398,665411,907369,396383,297388,551402,293415,918425,978356,289362,762366,132
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn292,055253,428238,201235,186234,224235,792234,082237,390234,033233,739233,706278,785277,691268,906243,348233,924226,101300,795225,568216,468
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn70,96570,96570,96570,96570,96570,96570,96570,96562,56562,56562,56562,56562,56562,56562,56562,56562,56562,56562,56562,565
VI. Tổng tài sản dài hạn khác42,89443,31843,53043,90744,30644,59544,85145,24445,64246,42546,42646,80347,20047,59547,99148,39048,78948,69448,92849,302
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,843,8531,775,7231,786,7491,659,1091,548,8111,588,7711,531,6361,412,8661,359,3061,368,2731,328,8351,229,4781,238,2041,270,5731,255,1561,208,1421,141,8481,149,0901,126,1251,043,420
A. Nợ phải trả358,779394,582513,601394,323308,985435,890468,823327,400358,479403,453444,494348,146410,303446,675498,683461,040417,026455,278470,315384,177
I. Nợ ngắn hạn309,524335,037454,116324,549239,211359,539392,472239,169276,090303,578344,619230,762292,919311,033363,041307,140280,526310,645347,412255,066
II. Nợ dài hạn49,25559,54559,48569,77569,77576,35176,35188,23182,38999,87599,875117,384117,384135,642135,642153,900136,500144,633122,903129,111
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,485,0751,381,1411,273,1481,264,7861,239,8261,152,8811,062,8131,085,4651,000,826964,820884,341881,333827,901823,899756,473747,102724,821693,812655,811659,243
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,843,8531,775,7231,786,7491,659,1091,548,8111,588,7711,531,6361,412,8661,359,3061,368,2731,328,8351,229,4781,238,2041,270,5731,255,1561,208,1421,141,8481,149,0901,126,1251,043,420
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |