CTCP Phát triển Bất động sản Phát Đạt (pdr)

15.45
0.20
(1.31%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,324,975821,691617,5151,504,5753,620,2243,911,2123,410,4682,268,7471,542,0321,523,980448,650415,28239,618104,440126,2191,573,906491,94036,067
4. Giá vốn hàng bán604,788422,79373,816227,303856,7682,089,2972,082,1731,466,558807,5801,093,341256,222336,84112,03361,13887,5371,064,279287,2786,715
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)720,187398,898543,6991,277,2722,763,4571,821,9151,318,013681,151519,046403,325146,29278,44127,58543,30238,682509,627204,66229,352
6. Doanh thu hoạt động tài chính637,996401,458952,2181,371,6076,7396,1228,1914,5533,6953,224855526920128,9203483011,849
7. Chi phí tài chính349,041319,865399,488759,742163,34231,0641028792,3781,5211,5211,5513,8956,0044,148361,222
-Trong đó: Chi phí lãi vay346,780284,861344,196505,71193,23123,0456391,9961,5211,5211,55113,8955,9693,310
9. Chi phí bán hàng24,55036,86614,47426,25218,008117,902124,03441,308101,15455,47312,6192,8086,2007,26815,00528,6935,9582,196
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp236,517195,212199,439274,502220,926130,20993,00480,05557,97142,48830,97722,13821,44029,16835,77934,99923,62013,348
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)735,062198,582859,3111,588,3272,367,8071,548,8621,109,065564,342362,416304,27999,79352,025-1,5363,17210,814442,136175,35014,434
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)651,036261,707889,3601,482,3812,344,3521,540,2201,105,311758,078550,867304,430200,56853,5423,8656,4548,820440,030177,39514,641
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)514,688155,184682,5021,160,6321,860,6071,220,252874,143643,317439,880242,520155,72541,6422,3424,9386,669328,813146,26912,126
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)515,070155,088684,0591,137,2631,865,0041,220,324874,139643,317439,880242,520155,72541,6422,3424,9386,669328,922146,27912,126

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |