CTCP Phát triển Bất động sản Phát Đạt (pdr)

11.85
0.35
(3.04%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn24,175,70321,482,52416,916,36918,216,54315,337,06310,929,13410,354,6948,050,2997,860,0118,100,6256,745,1835,705,4245,362,8874,890,2754,337,1943,364,4533,334,8242,987,500
I. Tiền và các khoản tương đương tiền375,924343,676505,107261,762494,03053,166646,334189,341144,055149,42831,5727,9467,43310,05457,90019,4758,4355,099
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn115,37015,3709,37021,59012,180
III. Các khoản phải thu ngắn hạn6,999,9506,860,5924,114,8015,649,8302,533,3551,516,0851,705,3201,987,9861,578,903590,825665,869280,267183,833208,076260,813126,49823,63541,807
IV. Tổng hàng tồn kho16,714,67514,077,66412,199,56012,181,24112,192,0389,331,0287,994,8035,865,8146,089,7877,356,0196,034,6095,413,2505,164,3634,667,3184,007,9683,218,2283,301,4262,909,020
V. Tài sản ngắn hạn khác85,15385,22281,531114,33896,04916,6758,2377,15847,2664,35213,1343,9617,2574,82710,5142521,32831,574
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn3,095,5772,503,0284,151,4534,626,7535,214,8164,688,3553,606,6853,007,1282,088,845901,725795,652347,563295,080296,997301,132463,345406,912312,320
I. Các khoản phải thu dài hạn76,04538,725733,227731,7641,831,398988,1751,566,4291,218,7861,459,409282,233174,671
II. Tài sản cố định733,238744,22327,03838,160139,85034,07717,57310,5348,0592,295427119,054119,840121,152122,286232,055233,608119,461
III. Bất động sản đầu tư61,71163,24764,78366,32067,85669,39275,41581,804187,656193,553118,15414,09855,90258,480
IV. Tài sản dở dang dài hạn533,458533,4581,169,5101,052,153960,352898,176908,370772,50866,91261,123137,82183,11377,21372,75263,98981,54158,001140,985
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn710,74638,0341,201,7511,776,2161,129,4281,733,9495,502345,229345,550345,76297,00045,00045,00045,00045,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác980,3791,085,340955,144962,1401,085,932964,5861,033,396923,49621,58016,97116,78648,39553,02758,09355,75948,84656,82451,874
VII. Lợi thế thương mại2,030
TỔNG CỘNG TÀI SẢN27,271,28023,985,55221,067,82322,843,29620,551,87915,617,49013,961,37911,057,4269,948,8559,002,3507,540,8356,052,9865,657,9665,187,2724,638,3263,827,7983,741,7363,299,820
A. Nợ phải trả14,847,34212,927,04311,488,43113,582,76612,407,36810,423,2129,592,4517,545,8007,121,9746,598,5535,270,0034,584,6924,230,4323,761,2363,216,3162,264,8502,268,1961,973,442
I. Nợ ngắn hạn10,258,7558,562,3729,176,98711,028,7948,731,1734,386,2603,072,749791,9831,080,8411,678,0621,534,3181,126,777676,2161,021,620697,588980,3791,840,7731,015,890
II. Nợ dài hạn4,588,5864,364,6712,311,4442,553,9723,676,1956,036,9526,519,7016,753,8176,041,1324,920,4913,735,6853,457,9153,554,2172,739,6162,518,7271,284,471427,423957,552
B. Nguồn vốn chủ sở hữu12,423,93911,058,5099,579,3929,260,5308,144,5115,194,2774,368,9293,511,6262,826,8812,403,7972,270,8321,468,2941,427,5341,426,0361,422,0101,562,9471,473,5411,326,378
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN27,271,28023,985,55221,067,82322,843,29620,551,87915,617,49013,961,37911,057,4269,948,8559,002,3507,540,8356,052,9865,657,9665,187,2724,638,3263,827,7983,741,7363,299,820
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |