CTCP Vận tải Dầu Phương Đông Việt (pdv)

9.15
-0.02
(-0.22%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,937,5741,362,2771,076,582972,995824,443852,422940,277870,538709,532678,010572,088698,922625,172437,817
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,937,5741,362,2771,076,582972,995824,443852,422940,277870,538709,532678,010572,088698,922625,172437,817
4. Giá vốn hàng bán1,769,6731,145,480936,403750,773757,768803,161895,533845,559670,126644,180519,902651,971582,670387,952
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)167,900216,797140,179222,22266,67649,26044,74424,97939,40633,83052,18646,95142,50249,865
6. Doanh thu hoạt động tài chính25,21328,73722,73413,41312,1927,9299,7785,2315,3654,2924,6452,3331,813640
7. Chi phí tài chính68,43264,27445,27027,76517,63314,65020,9509,88810,39711,38025,28413,42315,92181,242
-Trong đó: Chi phí lãi vay62,64044,95435,25116,93814,61612,73213,3174,5135,8257,2329,1429,14511,17114,393
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng47684
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp54,12361,40552,58364,58032,79339,21127,63220,83218,29524,00421,49118,04318,37715,928
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)70,559119,85565,060143,28928,4423,3285,941-50916,0792,73810,05717,8189,970-47,350
12. Thu nhập khác43,988161,04215,64514,5482,13712,4924,9502,5151,0559,17114,4684,8584,89212,614
13. Chi phí khác3,5494995511961434,99624371129147754231,62511,191
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)40,439160,54315,09314,3521,9947,4974,9252,1449279,02514,3934,4353,2671,424
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)110,998280,39880,153157,64230,43610,82510,8661,63517,00611,76324,45022,25313,237-45,926
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành22,10456,04316,08627,3528,4744,7654,3034142,024
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-6745,005-2,338-2,492-2,127
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)21,43056,04316,08632,3576,1362,2722,1754142,024
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)89,568224,35664,068125,28424,3008,5528,6911,22114,98211,76324,45022,25313,237-45,926
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)89,568224,35664,068125,28424,3008,5528,6911,22114,98211,76324,45022,25313,237-45,926

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |