CTCP Vận tải Dầu Phương Đông Việt (pdv)

9.82
-0.05
(-0.51%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn636,902740,128389,671370,224351,659277,878296,083404,660411,716335,509268,947254,363276,012193,612117,816166,320128,366179,126157,819187,127
I. Tiền và các khoản tương đương tiền220,877363,539219,90764,45899,44110,86858,73195,89750,126144,047134,871114,80857,03075,91230,05650,70146,875107,68349,08432,833
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn190,000170,000111,00081,00071,00071,000151,000196,00045,00020,00025,00050,24845,24810,00015,00019,00019,00014,60016,880
III. Các khoản phải thu ngắn hạn119,383124,15086,60096,05878,259112,409101,704101,192109,869117,65172,53773,166138,31444,13835,32576,67532,84326,53950,659108,133
IV. Tổng hàng tồn kho34,20117,88824,04122,77522,64532,49117,52214,83317,41519,30812,17010,31412,15411,83014,04018,22315,36414,65021,22622,476
V. Tài sản ngắn hạn khác72,44164,55159,12375,93370,31451,11047,12541,73938,3069,50329,36931,07618,26516,48528,3955,72114,28311,25422,2506,805
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,527,7891,120,980901,427920,544959,728960,120936,248500,129509,593494,306531,384540,971596,948621,938673,293651,157663,822536,898602,370623,640
I. Các khoản phải thu dài hạn16,03114,83114,79414,79414,7944,8294,829444444443356356356
II. Tài sản cố định1,388,204998,552756,132779,668803,217822,459838,589419,328431,593443,269455,500467,765546,469576,990629,574638,018493,404517,795578,135596,581
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn2,1791,03812121,6042,5531,0165,636155,65756
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác123,554105,418129,463126,070141,705131,22890,27779,78172,36051,03375,88073,20150,47544,94843,71913,13914,31818,69023,88026,704
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,164,6911,861,1091,291,0981,290,7681,311,3861,237,9981,232,330904,789921,309829,815800,331795,334872,960815,550791,109817,477792,188716,024760,189810,767
A. Nợ phải trả1,165,515863,137646,780670,289717,196775,859761,465433,877474,088474,095432,723444,987528,796474,022466,066491,786472,931390,417440,834496,211
I. Nợ ngắn hạn376,286300,073238,560240,666266,755301,433267,614216,675244,780231,096178,459182,566259,784194,056176,716179,008162,737166,010208,882257,671
II. Nợ dài hạn789,229563,064408,221429,622450,441474,426493,851217,202229,308242,999254,264262,421269,012279,966289,350312,778310,194224,407231,952238,540
B. Nguồn vốn chủ sở hữu999,176997,972644,317620,480594,191462,139470,865470,913447,222355,721367,608350,347344,163341,527325,043325,691319,257325,607319,355314,556
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,164,6911,861,1091,291,0981,290,7681,311,3861,237,9981,232,330904,789921,309829,815800,331795,334872,960815,550791,109817,477792,188716,024760,189810,767
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |