Tổng Công ty Thương mại Kỹ thuật và Đầu tư - CTCP (peg)

4.10
0.40
(10.81%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn422,773369,235814,919444,467502,177396,284455,692412,987405,573463,565459,137
I. Tiền và các khoản tương đương tiền42,45150,04963,22994,24046,31138,61031,23145,82530,35123,30320,707
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn4104101,01010,410
III. Các khoản phải thu ngắn hạn347,714255,126261,895276,349287,759278,843350,962275,579288,986302,592322,386
IV. Tổng hàng tồn kho20,45851,353445,64462,228154,50166,99050,14976,78573,365111,88668,082
V. Tài sản ngắn hạn khác11,74012,29643,14011,65113,60611,84112,94014,79912,87125,78347,962
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn784,299837,924864,435896,141939,578956,096990,2801,036,2441,068,3771,093,8301,182,087
I. Các khoản phải thu dài hạn2,5132,5002,5512,3102,083402,5262,5262,5262,526
II. Tài sản cố định335,442360,577382,685551,602576,857587,661611,682652,665680,553705,146742,542
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn66,34465,72070,51059,22958,73358,43560,54561,44860,95774,89174,857
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn39,27938,17734,45554,61554,53654,16254,59652,68153,38854,21398,465
VI. Tổng tài sản dài hạn khác340,721370,951374,234228,385247,370255,539262,517265,302268,648254,067260,026
VII. Lợi thế thương mại2589401,6232,3052,9883,670
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,207,0721,207,1591,679,3541,340,6081,441,7551,352,3801,445,9721,449,2311,473,9501,557,3951,641,224
A. Nợ phải trả557,187557,368993,529654,200744,788668,719647,442648,742663,683725,084784,149
I. Nợ ngắn hạn499,916544,355979,168642,504734,951658,651644,164648,454663,395724,814783,812
II. Nợ dài hạn57,27113,01314,36011,6969,83610,0683,278288288270337
B. Nguồn vốn chủ sở hữu649,885649,790685,825686,408696,967683,662798,530800,489810,267832,311857,075
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,207,0721,207,1591,679,3541,340,6081,441,7551,352,3801,445,9721,449,2311,473,9501,557,3951,641,224
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |