CTCP Dầu khí Đông Đô (pfl)

2.50
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn231,252224,044246,229242,494289,284199,273212,827216,318194,516171,818184,503199,260117,037102,021514,666564,707409,195
I. Tiền và các khoản tương đương tiền15,48713,3099,26421,8306,2321,4915,3222,5725,1115,5345784458056,96210,343105,26277,365
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn37,38044,07453,28952,4202,1714717,2817,2816,5764,46338,28340,30845,4024,89554,135328,000280,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn95,87595,51689,89277,16377,52381,82482,593103,263105,705118,32051,40857,74258,80278,104179,883114,22045,826
IV. Tổng hàng tồn kho75,05865,54787,29182,642195,30483,62184,47569,96646,06911,75085,72190,3022,2132,283262,33613,4553,023
V. Tài sản ngắn hạn khác7,4525,5986,4928,4398,05431,86633,15633,23631,05531,7528,51310,4649,8149,7777,9703,7702,981
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn92,74585,89977,75986,23887,180305,731325,760328,410376,876400,861418,284428,432591,713612,746512,578814,069748,864
I. Các khoản phải thu dài hạn65
II. Tài sản cố định12,28513,02517,45115,93116,71217,60524,37525,82922,81023,23024,49925,9571,3282,4793,5104,6473,988
III. Bất động sản đầu tư31,77723,56111,69712,05512,41312,77012,44112,88513,33028,14712,0108,2965,6545,89040,72733,096
IV. Tài sản dở dang dài hạn171,587171,587171,587174,521180,505180,344180,051275,489271,795109,484301,68946,257
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn21,12221,10821,07921,15220,94415,68629,18629,54632,03834,925201,186213,882309,232332,535358,479474,441697,815
VI. Tổng tài sản dài hạn khác27,49628,20527,53337,10137,11188,08388,17188,563134,178134,0542452451047377196804
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN323,997309,943323,988328,732376,464505,004538,586544,727571,393572,679602,787627,692708,750714,7671,027,2441,378,7761,158,059
A. Nợ phải trả101,78988,09796,756103,359152,008212,716212,281197,420205,762207,956216,915226,739209,078164,536449,044850,328646,966
I. Nợ ngắn hạn101,78988,09796,756103,359152,008212,716212,281197,420159,942162,136216,915217,547199,416157,442237,999509,610238,987
II. Nợ dài hạn45,82045,8209,1929,6617,095211,045340,718407,979
B. Nguồn vốn chủ sở hữu222,208221,846227,232225,373224,456292,288326,305347,307365,631364,723385,872400,953499,672550,231578,200528,448511,093
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN323,997309,943323,988328,732376,464505,004538,586544,727571,393572,679602,787627,692708,750714,7671,027,2441,378,7761,158,059
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |