CTCP Dầu khí Đông Đô (pfl)

2.50
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh23,40639,59248,40355,77911,4908,3657481,9207,7662,4547,6137,7847,00611,73710,474127,0184,9742,2642,9724,907
4. Giá vốn hàng bán22,34637,03743,35452,2578,8409,8024483,4237,4942,9207,2237,3066,9069,7447,033126,3594,8862,1792,50846,399
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,0602,5555,0493,5222,651-1,437300-1,503272-4663904781011,9923,4416598984464-41,492
6. Doanh thu hoạt động tài chính6008,3786444364435754327991,4221,1131,1031,4191481,38919713054215
7. Chi phí tài chính21-132272753,000834328371436,765
-Trong đó: Chi phí lãi vay2122727543281231436,815
9. Chi phí bán hàng1,3001,6971,0481,304538126552749859834155
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,0083,5553,1062,7262,508-2,3851,9081,7152,2552,7411,902748956672,3272,9646,8662,3502,1492,142
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-1,6505,6811,539-71491,525-1,184-2,500-614-2,148-493-1,9491192,4761,311-2,218-6,751-2,301-1,813-50,398
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-1,6205,8281,852-99471,603-1,188-2,212-618-2,091-495-1,7211192,1161,332-2,15310,924-2,207-1,785-50,275
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-1,6205,8281,852-99471,603-1,188-2,212-618-2,091-495-1,7211192,584864-2,15310,924-2,207-1,785-50,275
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-1,6205,8281,852-99471,603-1,188-2,212-618-2,091-495-1,7211192,584864-2,15310,924-2,207-1,785-50,275

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn255,346269,784248,379231,252217,593218,728210,935224,044227,666229,199231,896249,229240,741240,394240,217246,245299,107294,028291,508298,580
I. Tiền và các khoản tương đương tiền5,19421,38017,52915,48713,93716,79316,9344,1093,9884,3045,7207,96417,16418,29818,20910,5274,3104,0223,8157,932
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn41,18048,18049,18037,38032,38031,00031,00053,27453,27453,28954,58954,58953,28952,42052,42063,72012,1712,1712,171471
III. Các khoản phải thu ngắn hạn116,601107,76596,33695,87596,85096,60290,19795,51696,51691,96588,10089,89283,37781,47882,64580,91776,60480,88483,00579,063
IV. Tổng hàng tồn kho85,16385,15578,30775,05866,83766,76165,70665,54768,28773,46077,30187,29177,96879,58378,76682,642198,033198,711194,582203,060
V. Tài sản ngắn hạn khác7,2097,3047,0277,4527,5897,5727,0985,5985,6026,1806,1869,4928,9448,6148,1768,4397,9888,2407,9358,054
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn63,97564,65368,88792,745101,881102,09499,49285,87086,33986,85484,10374,74984,54185,64885,98086,11686,40186,68986,89187,016
I. Các khoản phải thu dài hạn65656565
II. Tài sản cố định12,79613,06813,33912,28512,50212,71912,81413,02513,23613,45917,17817,45115,44315,60315,76215,93116,12616,32216,51716,712
III. Bất động sản đầu tư29,22029,43629,55231,77741,37641,25738,48823,56123,73323,90518,35511,69711,78611,87611,96512,05512,14412,23412,32312,413
IV. Tài sản dở dang dài hạn
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn21,13621,13621,13621,12221,12221,12221,10821,07921,07921,07921,07918,06920,16921,06921,15221,03021,03021,03020,94420,780
VI. Tổng tài sản dài hạn khác7579484,79527,49626,88126,99527,08128,20528,29128,41127,49127,53337,14337,10137,10137,10137,10137,10437,10837,111
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN319,321334,437317,266323,997319,474320,822310,427309,914314,005316,053316,000323,978325,282326,041326,198332,361385,508380,717378,400385,596
A. Nợ phải trả91,038104,53493,192101,78997,16798,56189,76988,09789,97791,40789,26396,75696,34097,21899,987103,259154,227160,306155,782154,466
I. Nợ ngắn hạn91,038104,53493,192101,78997,16798,56189,76988,09789,97791,40789,26396,75696,34097,21899,987103,259154,227160,306155,782154,466
II. Nợ dài hạn
B. Nguồn vốn chủ sở hữu228,282229,902224,074222,208222,308222,261220,658221,816224,028224,646226,737227,222228,943228,824226,210229,101231,281220,411222,618231,130
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN319,321334,437317,266323,997319,474320,822310,427309,914314,005316,053316,000323,978325,282326,041326,198332,361385,508380,717378,400385,596
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |