Tổng Công ty Gas Petrolimex - CTCP (pgc)

14.05
-0.05
(-0.35%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,188,2961,179,1111,203,1431,149,2341,218,6091,088,5761,031,6411,023,7041,029,786802,249813,404978,2211,014,122973,6941,105,086995,8621,004,699763,990802,871850,102
4. Giá vốn hàng bán934,313958,879978,203938,666987,456888,689837,332836,227809,258630,401651,665792,864816,014805,656944,142838,769833,959645,013627,106685,121
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)245,933212,131208,900190,432214,587181,355176,499167,232201,318153,432142,056162,972176,411149,609142,393141,366156,518107,313159,511150,333
6. Doanh thu hoạt động tài chính26,80925,79225,91326,31020,92828,40321,64021,59522,45423,89025,73621,70724,87420,02319,01317,94114,76613,98214,06311,864
7. Chi phí tài chính16,53715,96120,60817,58117,98111,86813,33213,54513,87919,55622,39519,45021,69917,56614,10510,6158,3507,9948,8917,483
-Trong đó: Chi phí lãi vay15,98514,22914,52713,55212,01011,8189,85010,20512,59916,58621,79617,19217,19315,42312,79210,5758,0018,1808,7597,453
9. Chi phí bán hàng157,779130,817121,944108,994128,261105,61291,27992,472110,75694,33787,18789,24396,53685,46178,70877,47383,57571,62977,95878,864
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp63,86455,20956,09054,24067,55350,98349,87146,44468,27835,88121,86936,36644,76728,13630,62132,67246,21130,43824,99930,728
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)34,56135,93636,17235,92721,72041,29443,65636,36630,86027,54836,34139,62038,28238,46937,97238,54733,14811,23461,72645,122
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)38,97336,24840,27736,14227,39341,22944,05336,41531,47826,96937,82339,33542,11838,53539,90839,65137,43712,64164,11745,823
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)29,68228,17631,58428,35719,94332,28334,74328,99422,35919,33329,75630,46133,27930,38031,17031,78828,87310,13850,46036,346
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)29,68227,14231,00825,52118,70429,25433,54027,14221,37017,29328,03728,60132,20129,50328,95330,69428,3329,61948,70933,372

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2,467,9632,711,9022,718,7312,479,9381,920,9281,678,6121,671,3721,870,0131,894,9951,837,1101,911,8811,937,6891,912,5552,093,3491,951,4061,867,6051,841,7341,533,3271,575,1591,555,689
I. Tiền và các khoản tương đương tiền70,47781,009107,24285,72892,173111,465111,61975,81969,34756,922137,81243,62751,14351,61570,25353,38758,90056,37942,26144,987
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1,680,0561,851,9641,842,5071,598,8441,087,735893,016913,6831,142,6011,204,8591,196,8921,297,0961,263,3061,256,5341,439,4541,240,4801,198,9941,153,088942,9731,029,751961,320
III. Các khoản phải thu ngắn hạn502,443550,478566,887552,196511,240472,857448,474457,903414,564380,575331,046440,688418,188398,164399,303450,831413,037389,460351,614377,915
IV. Tổng hàng tồn kho179,916195,180174,725209,979210,436166,918162,359157,679175,752169,401110,651150,357150,778170,214203,397136,867195,056128,352124,016140,045
V. Tài sản ngắn hạn khác35,07233,27027,37133,19119,34334,35635,23736,01130,47433,32035,27739,71035,91233,90137,97227,52621,65316,16227,51731,423
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn683,710620,451591,787822,6731,058,9561,046,9971,197,100922,470640,382569,727582,724591,662609,037600,274744,271780,487585,891596,665601,271612,374
I. Các khoản phải thu dài hạn122170131113113135156159181204227242264287310340355377438448
II. Tài sản cố định303,673294,781289,207287,784293,641281,867284,895290,558299,421308,053314,250316,624284,716287,452296,190305,064315,034322,580331,435349,426
III. Bất động sản đầu tư6,1416,1876,2336,2786,3246,3706,4156,4616,5076,5526,5986,6446,6896,7356,780
IV. Tài sản dở dang dài hạn22,6823,2258,0669,9798,44112,4509,7929,4728,3248,9836,2583,02244,63231,13431,1942,2272,7976,0202,8241,966
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn253,400500,400500,400642,800364,40077,000138,900201,300
VI. Tổng tài sản dài hạn khác357,232322,275294,383271,398256,362246,003253,270251,648249,177246,163255,620265,358272,963274,895271,125264,959261,062260,999259,839253,753
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3,151,6743,332,3533,310,5173,302,6112,979,8842,725,6092,868,4732,792,4832,535,3762,406,8372,494,6052,529,3502,521,5922,693,6232,695,6772,648,0922,427,6252,129,9922,176,4292,168,063
A. Nợ phải trả2,266,3332,476,2482,482,5892,398,1552,095,8551,861,5232,036,6701,900,4101,666,4121,560,2311,667,3321,693,2321,714,3061,847,2091,875,4781,754,2661,558,8731,290,1141,346,2851,357,844
I. Nợ ngắn hạn2,130,4272,356,5892,381,4112,310,3772,020,8531,794,6161,976,1231,839,4211,600,7441,465,1361,615,6211,639,7241,660,4591,788,5191,811,3901,679,1251,485,2131,205,0471,257,9551,268,275
II. Nợ dài hạn135,906119,658101,17887,77975,00366,90660,54760,98965,66895,09551,71153,50753,84758,69064,08875,14173,66185,06788,33089,569
B. Nguồn vốn chủ sở hữu885,341856,105827,929904,456884,029864,086831,803892,074868,965846,606827,273836,119807,286846,414820,199893,827868,751839,878830,144810,219
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3,151,6743,332,3533,310,5173,302,6112,979,8842,725,6092,868,4732,792,4832,535,3762,406,8372,494,6052,529,3502,521,5922,693,6232,695,6772,648,0922,427,6252,129,9922,176,4292,168,063
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |