CTCP Phụ Gia Nhựa (pgn)

5.40
0.10
(1.89%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh33,07024,60829,04939,68173,99853,02255,54938,43251,39940,20453,68369,68294,21971,88059,12044,51751,40537,50745,09036,558
4. Giá vốn hàng bán31,39223,28427,66639,54473,39949,72050,03535,34346,58136,80149,06365,35583,57665,42053,68540,19743,82132,86039,59532,872
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,6791,3241,3821385993,3025,5143,0894,8173,4034,3394,32710,6446,3755,4354,3207,3844,6465,4953,686
6. Doanh thu hoạt động tài chính6561,121519172-5710822123814841-15429747333523252415
7. Chi phí tài chính1,0807671,1721,0581,3381,4141,5851,6151,4491,3241,5491,6411,6921,4701,2121,0189608879531,134
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,0727671,1721,0581,3381,4141,5851,6111,4451,3221,5461,6341,5881,4661,1961,0179568869491,132
9. Chi phí bán hàng16167108184205203212160851272392851861901431788557
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp7684585575441,0101,1441,1597469179308959161,4521,014903789777532540723
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)4711,204173-1,299-1,9136682,7867642,3881,0301,7951,6857,3583,6533,1672,3595,5283,0753,9391,786
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)4921,136387520-2,0966662,5257642,3871,0301,7951,6947,1933,6493,1572,3595,5272,7253,9391,783
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)447944235260-2,0303511,9674681,8707371,3541,2625,6482,8582,5001,8744,3912,1673,1321,409
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)447944235260-2,0303511,9674681,8707371,3541,2625,6482,8582,5001,8744,3912,1673,1321,409

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn112,388109,889155,927170,080164,583173,593177,955177,948176,498160,256158,724156,267155,776143,255135,253123,903121,916115,424108,787136,585
I. Tiền và các khoản tương đương tiền73488126612,6442,9162,9825,9228,0015,6813,0872,7564,0597,5016,2253,5889,15113,55010,2409,33144,104
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn12,18017,04816,96316,89615,40114,25316,09416,00015,2002,5001,0001,2501,2501,2501,2501,250500500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn87,98784,048132,464136,79067,86379,04882,01381,56588,24091,34190,13282,08176,39581,71985,35274,64666,50966,49968,22065,320
IV. Tổng hàng tồn kho11,2047,7155,8463,63778,22676,87873,34571,38067,11963,01564,23168,06469,69453,62644,41638,21940,99337,72430,86826,655
V. Tài sản ngắn hạn khác2831973871131774335811,001258312605814936435647637364461369506
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn60,56561,52023,11023,97727,65529,54030,73132,41933,64435,69435,67436,40637,24435,40034,70030,95032,06226,35927,43128,207
I. Các khoản phải thu dài hạn2352462582694011,0141,0341,5161,5362,3042,3882,0412,0971,5391,5711,0761,1349479981,224
II. Tài sản cố định19,00519,61520,22621,02624,61025,71526,75827,81928,92029,98529,65030,71430,60529,65329,36026,46627,27122,85313,89924,553
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn7467467467467467467467467467467467461,3331,466746746746183
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn39,38339,683600600600600600600600600600600600600600600600600600600
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,1961,2301,2801,3361,2981,4661,5921,7391,8422,0582,2912,3052,6082,1422,4232,0622,3111,9591,7511,830
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN172,952171,410179,037194,057192,239203,133208,686210,367210,142195,949194,398192,673193,019178,655169,954154,852153,978141,783136,218164,792
A. Nợ phải trả63,27962,18470,75586,01184,45293,31699,220102,868103,11190,78889,97488,95990,56781,85076,00763,40664,40556,60153,20484,294
I. Nợ ngắn hạn63,22562,00270,57385,57584,01692,61498,518101,390101,63384,91884,10381,74683,35372,83867,91554,57054,77345,64842,15760,411
II. Nợ dài hạn541821824354357027021,4781,4785,8705,8717,2147,2149,0128,0938,8369,63210,95411,04723,883
B. Nguồn vốn chủ sở hữu109,673109,226108,282108,046107,787109,817109,466107,499107,032105,162104,424103,714102,45296,80593,94791,44789,57385,18183,01480,498
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN172,952171,410179,037194,057192,239203,133208,686210,367210,142195,949194,398192,673193,019178,655169,954154,852153,978141,783136,218164,792
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |