CTCP Kinh doanh Khí Miền Nam (pgs)

51.80
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh6,393,8456,659,7445,905,2277,024,1635,863,2905,101,2626,788,3076,939,3956,398,5805,176,0156,165,2587,657,7747,057,5246,441,7165,807,4883,745,2181,978,8651,713,015828,560
4. Giá vốn hàng bán5,240,4245,495,0644,792,1975,973,4764,840,0403,935,8815,307,4205,452,5084,965,2094,030,9174,827,0946,336,2415,805,9585,390,8674,803,2103,304,9131,834,9001,632,516740,841
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)921,908943,619885,156847,214774,616864,6801,075,4121,122,0881,125,654940,9861,129,2541,148,0541,096,035984,072960,955400,578143,96580,49977,199
6. Doanh thu hoạt động tài chính27,58414,52310,44410,5524,3001,0145,4035,6438,569397,76210,64717,36434,79040,30148,871186,09835,13962,1103,858
7. Chi phí tài chính16,9069,20512,81510,37412,17917,6233,7254,31416,77171,53228,14833,44580,968145,368134,32148,17118,49716,87166
-Trong đó: Chi phí lãi vay16,7088,98112,7638,21512,07917,5803,7053,66116,63420,60827,73532,70460,851117,546122,02532,27412,61612,186
9. Chi phí bán hàng702,123684,457655,766632,555595,330705,113911,863910,579900,876766,610718,380672,513623,197508,966374,118177,895101,56768,51757,183
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp94,917123,54986,51496,11773,42071,99474,87079,40779,55180,073173,243207,377169,093133,529120,89662,07112,38111,24714,991
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)135,546140,930140,505118,71997,98870,96490,358133,431137,026420,533220,130252,082257,567236,682380,492298,53946,66045,9738,817
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)141,746148,860145,579124,10499,65972,63393,186137,302138,218422,573226,931246,606278,111255,065393,230312,06543,39232,6668,829
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)115,003115,967106,16098,85979,18656,82774,251109,638109,747341,702164,596191,456237,680211,790342,855274,70939,97430,0916,357
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)115,003115,967106,16098,85979,18656,82774,251109,638109,747341,702111,406140,258179,032151,279238,460225,68539,97430,0916,357

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,521,5801,769,3031,578,4881,161,0531,174,4331,119,243949,0431,239,6381,125,8261,135,4711,290,7021,845,7551,739,3881,189,8291,457,1111,184,125672,008499,541533,224273,520
I. Tiền và các khoản tương đương tiền637,394931,976761,372331,046421,211365,915212,211429,531268,756407,677408,920619,800593,788443,037586,256349,978167,31134,28483,882150,319
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn188,01958,47458,47437,96437,6547,6547,6547,6547,4507,45013,00040,00068,10068,900108,51071,100193,113200,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn508,993613,914619,688604,593503,513534,290564,849601,323647,166558,918659,969917,841818,641529,047628,334571,882390,202240,191209,42199,958
IV. Tổng hàng tồn kho134,608122,16192,403130,569152,357152,340103,984147,898155,631120,366146,331184,109204,115123,51475,337135,23975,64911,29826,03713,569
V. Tài sản ngắn hạn khác52,56742,77846,55256,88159,69859,04460,34553,23246,82341,06062,48284,00554,74325,33158,67355,92638,84620,65513,8859,675
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,033,3001,072,1151,159,1491,228,3981,235,5801,231,2531,213,1451,249,0431,163,1481,114,1171,356,2631,356,8001,330,3411,731,5131,819,3651,301,447559,670325,238223,864102,276
I. Các khoản phải thu dài hạn19,9243,2403,5263,4483,2994,1666,2336,6698,57811,60818,0234,2716,1608686865
II. Tài sản cố định330,338382,439382,520390,279427,847469,043546,833617,861618,207588,592770,411795,370808,2361,045,0451,151,926857,226285,66994,56721,9235,769
III. Bất động sản đầu tư762
IV. Tài sản dở dang dài hạn40,68238,96681,96061,9619,3148,8635,7337,78122,17520,85463,28747,14239,67929,10841,41255,84528,22715,39315,43924,254
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1,03093,792100,59364,894108,21873,01875,1675,859
VI. Tổng tài sản dài hạn khác641,325647,470691,143772,710795,121749,181654,345616,733514,188493,063486,046484,732470,035544,909497,760317,321137,471142,175111,24966,389
VII. Lợi thế thương mại18,49729,55612,39017,89723,403
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,554,8802,841,4182,737,6372,389,4512,410,0142,350,4972,162,1892,488,6822,288,9742,249,5882,646,9653,202,5553,069,7282,921,3423,276,4762,485,5711,231,678824,779757,088375,796
A. Nợ phải trả1,536,1341,826,6771,727,8641,370,4601,403,2641,362,2341,180,5151,533,4451,327,6931,282,7561,578,2082,067,8781,908,4751,888,3862,309,0231,921,8621,039,434661,261597,004242,339
I. Nợ ngắn hạn1,424,2471,668,1831,528,2161,140,4261,169,2071,135,762977,9221,370,3031,170,5251,121,7521,364,0421,827,8601,626,3601,396,8841,542,1841,349,370801,329294,071383,594194,556
II. Nợ dài hạn111,886158,494199,648230,033234,057226,473202,593163,142157,167161,003214,165240,018282,115491,502766,839572,492238,106367,190213,40947,783
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,018,7471,014,7421,009,7731,018,9921,006,750988,262981,674955,236961,281966,8321,068,7571,134,6771,161,2541,032,956967,452563,709192,244163,518160,085133,457
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,554,8802,841,4182,737,6372,389,4512,410,0142,350,4972,162,1892,488,6822,288,9742,249,5882,646,9653,202,5553,069,7282,921,3423,276,4762,485,5711,231,678824,779757,088375,796
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |