CTCP Kinh doanh Khí Miền Nam (pgs)

48.50
-3.30
(-6.37%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,769,3031,578,4881,161,0531,174,4331,119,243949,0431,239,6381,125,8261,135,4711,290,7021,845,7551,739,3881,189,8291,457,1111,184,125672,008499,541533,224273,520
I. Tiền và các khoản tương đương tiền931,976761,372331,046421,211365,915212,211429,531268,756407,677408,920619,800593,788443,037586,256349,978167,31134,28483,882150,319
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn58,47458,47437,96437,6547,6547,6547,6547,4507,45013,00040,00068,10068,900108,51071,100193,113200,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn613,914619,688604,593503,513534,290564,849601,323647,166558,918659,969917,841818,641529,047628,334571,882390,202240,191209,42199,958
IV. Tổng hàng tồn kho122,16192,403130,569152,357152,340103,984147,898155,631120,366146,331184,109204,115123,51475,337135,23975,64911,29826,03713,569
V. Tài sản ngắn hạn khác42,77846,55256,88159,69859,04460,34553,23246,82341,06062,48284,00554,74325,33158,67355,92638,84620,65513,8859,675
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,072,1151,159,1491,228,3981,235,5801,231,2531,213,1451,249,0431,163,1481,114,1171,356,2631,356,8001,330,3411,731,5131,819,3651,301,447559,670325,238223,864102,276
I. Các khoản phải thu dài hạn3,2403,5263,4483,2994,1666,2336,6698,57811,60818,0234,2716,1608686865
II. Tài sản cố định382,439382,520390,279427,847469,043546,833617,861618,207588,592770,411795,370808,2361,045,0451,151,926857,226285,66994,56721,9235,769
III. Bất động sản đầu tư762
IV. Tài sản dở dang dài hạn38,96681,96061,9619,3148,8635,7337,78122,17520,85463,28747,14239,67929,10841,41255,84528,22715,39315,43924,254
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn93,792100,59364,894108,21873,01875,1675,859
VI. Tổng tài sản dài hạn khác647,470691,143772,710795,121749,181654,345616,733514,188493,063486,046484,732470,035544,909497,760317,321137,471142,175111,24966,389
VII. Lợi thế thương mại18,49729,55612,39017,89723,403
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,841,4182,737,6372,389,4512,410,0142,350,4972,162,1892,488,6822,288,9742,249,5882,646,9653,202,5553,069,7282,921,3423,276,4762,485,5711,231,678824,779757,088375,796
A. Nợ phải trả1,826,6771,727,8641,370,4601,403,2641,362,2341,180,5151,533,4451,327,6931,282,7561,578,2082,067,8781,908,4751,888,3862,309,0231,921,8621,039,434661,261597,004242,339
I. Nợ ngắn hạn1,668,1831,528,2161,140,4261,169,2071,135,762977,9221,370,3031,170,5251,121,7521,364,0421,827,8601,626,3601,396,8841,542,1841,349,370801,329294,071383,594194,556
II. Nợ dài hạn158,494199,648230,033234,057226,473202,593163,142157,167161,003214,165240,018282,115491,502766,839572,492238,106367,190213,40947,783
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,014,7421,009,7731,018,9921,006,750988,262981,674955,236961,281966,8321,068,7571,134,6771,161,2541,032,956967,452563,709192,244163,518160,085133,457
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,841,4182,737,6372,389,4512,410,0142,350,4972,162,1892,488,6822,288,9742,249,5882,646,9653,202,5553,069,7282,921,3423,276,4762,485,5711,231,678824,779757,088375,796
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |