CTCP Kinh doanh Khí Miền Nam (pgs)

85.90
7.40
(9.43%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
78.50
85.90
85.90
85.90
100
20.1K
2.7K
28.2x
3.8x
5% # 14%
1.1
3,830 Bi
50 Mi
960
85 - 43.2
1,666 Bi
1,002 Bi
166.2%
37.57%
353 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
72.00 100 85.90 300
71.10 100 86.00 400
71.00 100 86.30 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SMALL CAPITAL
(Thị trường mở)
Tiện ích
(Ngành nghề)
Nhóm Dầu Khí
(Nhóm họ)
Năng lượng Điện/Khí/
(Nhóm họ)
#Năng lượng Điện/Khí/ - ^NANGLUONG     (20 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
POW 12.45 (-0.10) 23.7%
DNH 51.00 (0.00) 15.4%
VSH 41.30 (0.05) 10.3%
DTK 10.50 (0.20) 6.9%
QTP 11.10 (0.00) 5.1%
HND 8.80 (-0.10) 4.9%
NT2 24.15 (0.00) 4.3%
CHP 26.30 (0.05) 4.2%
TMP 52.10 (0.00) 4.0%
PPC 8.72 (-0.05) 3.5%
SHP 31.65 (0.00) 3.0%
PGD 22.90 (0.25) 2.3%
VPD 20.85 (-0.05) 2.2%
TBC 31.30 (-0.40) 2.1%
ND2 31.10 (0.10) 1.6%
SBA 23.85 (0.00) 1.5%
PGS 85.90 (7.40) 1.4%
SEB 42.00 (1.00) 1.3%
S4A 32.00 (0.00) 1.2%
GHC 25.45 (-0.35) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:10 85.90 4.90 100 100

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,494,0801,561,3701,732,9161,605,4796,393,8456,659,7445,905,2277,024,1635,863,2905,101,2626,788,3076,939,3956,398,5805,176,015
Tổng lợi nhuận trước thuế17,91745,65641,50236,672141,746148,860145,579124,10499,65972,63393,186137,302138,218422,573
Lợi nhuận sau thuế 14,08436,35835,32229,238115,003115,967106,16098,85979,18656,82774,251109,638109,747341,702
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ14,08436,35835,32229,238115,003115,967106,16098,85979,18656,82774,251109,638109,747341,702
Tổng tài sản2,554,8802,667,3372,877,1132,623,4062,554,8802,841,4182,737,6372,389,4512,410,0142,350,4972,162,1892,488,6822,288,9742,249,588
Tổng nợ1,536,1341,653,5061,899,5061,579,8911,536,1341,826,6771,727,8641,370,4601,403,2641,362,2341,180,5151,533,4451,327,6931,282,756
Vốn chủ sở hữu1,018,7471,013,831977,6081,043,5161,018,7471,014,7421,009,7731,018,9921,006,750988,262981,674955,236961,281966,832


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc