CTCP Kinh doanh Khí Miền Nam (pgs)

52.90
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,494,0801,561,3701,732,9161,605,4791,769,8916,393,8456,659,7445,905,2277,024,1635,863,2905,101,2626,788,3076,939,3956,398,5805,176,015
Giá vốn hàng bán1,220,0361,266,8771,443,5531,309,9581,476,1305,240,4245,495,0644,792,1975,973,4764,840,0403,935,8815,307,4205,452,5084,965,2094,030,917
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV213,864226,632234,241247,171233,756921,908943,619885,156847,214774,616864,6801,075,4121,122,0881,125,654940,986
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh15,94644,98339,68734,93122,552135,546140,930140,505118,71997,98870,96490,358133,431137,026420,533
Tổng lợi nhuận trước thuế17,91745,65641,50236,67225,955141,746148,860145,579124,10499,65972,63393,186137,302138,218422,573
Lợi nhuận sau thuế 14,08436,35835,32229,23818,400115,003115,967106,16098,85979,18656,82774,251109,638109,747341,702
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ14,08436,35835,32229,23818,400115,003115,967106,16098,85979,18656,82774,251109,638109,747341,702
Tổng tài sản ngắn hạn1,521,5801,673,4691,871,8231,582,7281,769,3031,521,5801,769,3031,578,4881,161,0531,174,4331,119,243949,0431,239,6381,125,8261,135,471
Tiền mặt637,394841,786920,991627,357931,976637,394931,976761,372331,046421,211365,915212,211429,531268,756407,677
Đầu tư tài chính ngắn hạn188,01958,01958,01958,59658,474188,01958,47458,47437,96437,6547,6547,6547,6547,4507,450
Hàng tồn kho136,447131,453122,019140,049125,344136,447125,34498,584135,293157,838155,870103,984147,898155,631120,366
Tài sản dài hạn1,033,300993,8681,005,2911,040,6791,072,1151,033,3001,072,1151,159,1491,228,3981,235,5801,231,2531,213,1451,249,0431,163,1481,114,117
Tài sản cố định330,338339,250351,809366,246382,439330,338382,439382,520390,279427,847469,043546,833617,861618,207588,592
Đầu tư tài chính dài hạn1,0301,0301,0301,030
Tổng tài sản2,554,8802,667,3372,877,1132,623,4062,841,4182,554,8802,841,4182,737,6372,389,4512,410,0142,350,4972,162,1892,488,6822,288,9742,249,588
Tổng nợ1,536,1341,653,5061,899,5061,579,8911,826,6771,536,1341,826,6771,727,8641,370,4601,403,2641,362,2341,180,5151,533,4451,327,6931,282,756
Vốn chủ sở hữu1,018,7471,013,831977,6081,043,5161,014,7421,018,7471,014,7421,009,7731,018,9921,006,750988,262981,674955,236961,281966,832

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2006
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)2.30K2.32K2.12K1.98K1.58K1.14K1.49K2.19K2.19K6.83K2.23K3.69K4.71K3.98K6.28K14.22K2.66K2.01K0.42K
Giá cuối kỳ52.90K30.77K24.28K20.98K19.22K14.64K19.58K20.51K16K9.34K8.67K9.04K9.01K5.08K5.28K6.57K3.49K1.51K70.40K
Giá / EPS (PE)23 (lần)13.27 (lần)11.44 (lần)10.61 (lần)12.14 (lần)12.88 (lần)13.19 (lần)9.35 (lần)7.29 (lần)1.37 (lần)3.89 (lần)2.45 (lần)1.91 (lần)1.28 (lần)0.84 (lần)0.46 (lần)1.31 (lần)0.75 (lần)166.12 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.41 (lần)0.23 (lần)0.21 (lần)0.15 (lần)0.16 (lần)0.14 (lần)0.14 (lần)0.15 (lần)0.13 (lần)0.09 (lần)0.07 (lần)0.04 (lần)0.05 (lần)0.03 (lần)0.03 (lần)0.03 (lần)0.03 (lần)0.01 (lần)1.27 (lần)
Giá sổ sách20.37K20.29K20.20K20.38K20.14K19.77K19.63K19.10K19.23K19.34K21.38K29.86K30.56K27.18K25.46K35.51K12.82K10.90K8.90K
Giá / Giá sổ sách (PB)2.60 (lần)1.52 (lần)1.20 (lần)1.03 (lần)0.95 (lần)0.74 (lần)1 (lần)1.07 (lần)0.83 (lần)0.48 (lần)0.41 (lần)0.30 (lần)0.29 (lần)0.19 (lần)0.21 (lần)0.19 (lần)0.27 (lần)0.14 (lần)7.91 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ50 (Mi)50 (Mi)50 (Mi)50 (Mi)50 (Mi)50 (Mi)50 (Mi)50 (Mi)50 (Mi)50 (Mi)50 (Mi)38 (Mi)38 (Mi)38 (Mi)38 (Mi)16 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản59.56%62.27%57.66%48.59%48.73%47.62%43.89%49.81%49.18%50.47%48.76%57.63%56.66%40.73%44.47%47.64%54.56%60.57%72.78%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản40.44%37.73%42.34%51.41%51.27%52.38%56.11%50.19%50.82%49.53%51.24%42.37%43.34%59.27%55.53%52.36%45.44%39.43%27.22%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn60.13%64.29%63.12%57.35%58.23%57.96%54.60%61.62%58%57.02%59.62%64.57%62.17%64.64%70.47%77.32%84.39%80.17%64.49%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu150.79%180.01%171.11%134.49%139.39%137.84%120.26%160.53%138.12%132.68%147.67%182.24%164.35%182.81%238.67%340.93%540.68%404.40%181.59%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn39.87%35.71%36.88%42.65%41.77%42.04%45.40%38.38%42%42.98%40.38%35.43%37.83%35.36%29.53%22.68%15.61%19.83%35.51%
6/ Thanh toán hiện hành106.83%106.06%103.29%101.81%100.45%98.55%97.05%90.46%96.18%101.22%94.62%100.98%106.95%85.18%94.48%87.75%83.86%169.87%140.59%
7/ Thanh toán nhanh97.25%98.55%96.84%89.95%86.95%84.82%86.41%79.67%82.89%90.49%83.75%90.68%93.93%76.34%89.60%77.73%74.42%166.03%133.61%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn44.75%55.87%49.82%29.03%36.03%32.22%21.70%31.35%22.96%36.34%29.98%33.91%36.51%31.72%38.01%25.94%20.88%11.66%77.26%
9/ Vòng quay Tổng tài sản250.26%234.38%215.71%293.97%243.29%217.03%313.96%278.84%279.54%230.09%232.92%239.11%229.91%220.51%177.25%150.68%160.66%207.69%220.48%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn420.21%376.40%374.11%604.98%499.24%455.78%715.28%559.79%568.35%455.85%477.67%414.89%405.75%541.40%398.56%316.29%294.47%342.92%302.92%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu627.62%656.30%584.81%689.32%582.40%516.19%691.50%726.46%665.63%535.36%576.86%674.89%607.75%623.62%600.29%664.39%1,029.35%1,047.60%620.84%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho3,840.63%4,383.99%4,861.03%4,415.21%3,066.46%2,525.10%5,104.07%3,686.67%3,190.37%3,348.88%3,253.22%3,366.24%2,741.41%4,364.58%6,375.63%2,443.76%2,425.54%14,449.60%5,459.81%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần1.80%1.74%1.80%1.41%1.35%1.11%1.09%1.58%1.72%6.60%1.81%1.83%2.54%2.35%4.11%6.03%2.02%1.76%0.77%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)4.50%4.08%3.88%4.14%3.29%2.42%3.43%4.41%4.79%15.19%4.21%4.38%5.83%5.18%7.28%9.08%3.25%3.65%1.69%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)11.29%11.43%10.51%9.70%7.87%5.75%7.56%11.48%11.42%35.34%10.42%12.36%15.42%14.65%24.65%40.04%20.79%18.40%4.76%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)2%2%2%2%2%1%1%2%2%8%2%2%3%3%5%7%2%2%1%
Tăng trưởng doanh thu-3.99%12.78%-15.93%19.80%14.94%-24.85%-2.18%8.45%23.62%-16.05%-19.49%8.51%9.56%10.92%55.06%89.26%15.52%%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-0.83%9.24%7.39%24.84%39.35%-23.47%-32.28%-0.10%-67.88%206.72%-20.57%-21.66%18.35%-36.56%5.66%464.58%32.84%%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-15.91%5.72%26.08%-2.34%3.01%15.39%-23.02%15.50%3.50%-18.72%-23.68%8.35%1.06%-18.22%20.15%84.90%57.19%%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu0.39%0.49%-0.90%1.22%1.87%0.67%2.77%-0.63%-0.57%-9.54%-5.81%-2.29%12.42%6.77%71.62%193.23%17.57%%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-10.08%3.79%14.57%-0.85%2.53%8.71%-13.12%8.72%1.75%-15.01%-17.35%4.33%5.08%-10.84%31.82%101.80%49.33%%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |