CTCP PGT Holdings (pgt)

6.50
0.30
(4.84%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn55,61354,40651,94948,35049,89749,85038,49234,94736,63945,40228,02734,63140,33640,48941,30438,90146,09833,78448,46832,438
I. Tiền và các khoản tương đương tiền9,9126,5409,4389,7237,57712,4579,5044,0278,0684,7652,8413,5922,5093,6292,2872,3872161,4443,2934,468
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn4,93813,16810,2426,9506,4014,938
III. Các khoản phải thu ngắn hạn40,05742,44238,73834,40138,66033,28124,92526,67425,07636,46421,36327,46729,50833,30635,07719,27331,67821,55535,23819,692
IV. Tổng hàng tồn kho1,1011,13330932337276749162921583143830534915810611241414441
V. Tài sản ngắn hạn khác4,5444,2913,4643,9033,2883,3443,5713,6173,2793,3433,3853,2683,0333,3963,8343,9613,9213,7953,4923,299
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn24,65125,75826,64824,02624,21624,18124,77424,74724,07813,20626,87029,25427,53227,97428,64129,55114,26523,3997,64023,835
I. Các khoản phải thu dài hạn15,88416,04113,70213,70813,90913,89913,73613,73213,7002,40113,60113,66413,60213,61813,59213,5929,20218,2162,21618,216
II. Tài sản cố định671558085919386110107114116131129135142148159158188236
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1,0001,3001,3575642
VI. Tổng tài sản dài hạn khác8,7009,56211,86710,23410,2172812932821831409101,2161,6092,0052,3992,814828211584
VII. Lợi thế thương mại8,6829,9479,9079,9079,90710,65810,62310,08710,55210,94312,88512,18712,21012,50912,9564,8234,9425,1215,300
TỔNG CỘNG TÀI SẢN80,26480,16478,59772,37774,11374,03163,26659,69460,71658,60854,89763,88667,86868,46369,94568,45160,36357,18356,10856,273
A. Nợ phải trả31,76741,43430,60128,09931,49032,72328,52723,95024,23527,12531,65639,20239,27836,75134,52033,01320,96818,88617,90117,550
I. Nợ ngắn hạn27,66229,71029,49427,74931,14032,37328,17723,60023,88526,77531,30639,20239,27836,61334,26233,01320,96818,88617,90117,550
II. Nợ dài hạn4,1051,107350350350350350350350350138258
B. Nguồn vốn chủ sở hữu48,49738,73147,99644,27742,62341,30834,73935,74436,48131,48323,24124,68428,59031,71235,42435,43939,39638,29738,20738,723
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN80,26480,16478,59772,37774,11374,03163,26659,69460,71658,60854,89763,88667,86868,46369,94568,45160,36357,18356,10856,273
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |