CTCP PGT Holdings (pgt)

6.20
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh12,94613,94311,81512,24110,37814,0736,6615,1107,7065,7075,2414,1735,2344,3394,1173,972191229106307
4. Giá vốn hàng bán8,9239,3797,9716,7313,0007,8055,0724,0795,2864,4513,5853,1963,4773,4172,9943,242742549311132
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)4,0234,5643,8445,5107,3786,2671,5891,0322,4191,2561,6559771,7579221,123730-550-320-205175
6. Doanh thu hoạt động tài chính818563153732243622,2511866,1813,352-1,8372,4918529011,8871594371,2981,306258
7. Chi phí tài chính1,322428704-315-380-1,60460143,331228-1124903,5422583,165-2,785-2,736-412-1,585-1,250
-Trong đó: Chi phí lãi vay813713713713737137112112137137
9. Chi phí bán hàng4815243492322,5602725256662929292
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,2364,2102,4314,5413,9542,8573,7523,9712,7333,5652,4162,9133,4263,5953,9493,6462,1441,1251,3242,550
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-1552586751,4251,4685,104-23-2,8232,4704,870-2,66828-5,173-2,6695,803284782651,362-866
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1961,0311,2381,6841,8015,438-116-2,8712,3044,849-2,647-2-5,249-2,6625,790394782651,360-866
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1019801,1771,6279785,379-215-2,8932,0684,812-2,772-8-5,414-2,6765,680394782651,360-866
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-1991,3529791,9833494,083-695-2,4152,0434,950-2,81529-6,004-2,7025,6793659872827-623

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn55,61354,40651,94948,35049,89749,85038,49234,94736,63945,40228,02734,63140,33640,48941,30438,90146,09833,78448,46832,438
I. Tiền và các khoản tương đương tiền9,9126,5409,4389,7237,57712,4579,5044,0278,0684,7652,8413,5922,5093,6292,2872,3872161,4443,2934,468
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn4,93813,16810,2426,9506,4014,938
III. Các khoản phải thu ngắn hạn40,05742,44238,73834,40138,66033,28124,92526,67425,07636,46421,36327,46729,50833,30635,07719,27331,67821,55535,23819,692
IV. Tổng hàng tồn kho1,1011,13330932337276749162921583143830534915810611241414441
V. Tài sản ngắn hạn khác4,5444,2913,4643,9033,2883,3443,5713,6173,2793,3433,3853,2683,0333,3963,8343,9613,9213,7953,4923,299
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn24,65125,75826,64824,02624,21624,18124,77424,74724,07813,20626,87029,25427,53227,97428,64129,55114,26523,3997,64023,835
I. Các khoản phải thu dài hạn15,88416,04113,70213,70813,90913,89913,73613,73213,7002,40113,60113,66413,60213,61813,59213,5929,20218,2162,21618,216
II. Tài sản cố định671558085919386110107114116131129135142148159158188236
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1,0001,3001,3575642
VI. Tổng tài sản dài hạn khác8,7009,56211,86710,23410,2172812932821831409101,2161,6092,0052,3992,814828211584
VII. Lợi thế thương mại8,6829,9479,9079,9079,90710,65810,62310,08710,55210,94312,88512,18712,21012,50912,9564,8234,9425,1215,300
TỔNG CỘNG TÀI SẢN80,26480,16478,59772,37774,11374,03163,26659,69460,71658,60854,89763,88667,86868,46369,94568,45160,36357,18356,10856,273
A. Nợ phải trả31,76741,43430,60128,09931,49032,72328,52723,95024,23527,12531,65639,20239,27836,75134,52033,01320,96818,88617,90117,550
I. Nợ ngắn hạn27,66229,71029,49427,74931,14032,37328,17723,60023,88526,77531,30639,20239,27836,61334,26233,01320,96818,88617,90117,550
II. Nợ dài hạn4,1051,107350350350350350350350350138258
B. Nguồn vốn chủ sở hữu48,49738,73147,99644,27742,62341,30834,73935,74436,48131,48323,24124,68428,59031,71235,42435,43939,39638,29738,20738,723
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN80,26480,16478,59772,37774,11374,03163,26659,69460,71658,60854,89763,88667,86868,46369,94568,45160,36357,18356,10856,273
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |