CTCP PGT Holdings (pgt)

7.20
0.10
(1.41%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh36,22222,77217,4478282,5985,6873,2309,87610,5526,01420,70329,85827,151215,612136,001160,823186,629140,22692,658
2. Các khoản giảm trừ doanh thu4310020416123610517091
3. Doanh thu thuần (1)-(2)36,22222,77217,4478282,5985,6873,2309,87610,5526,01420,70329,81527,051215,408135,841160,588186,524140,05692,567
4. Giá vốn hàng bán19,95616,51913,5026404354583,8778,05212,6275,78419,00723,79320,984204,138121,485143,792172,834126,86082,282
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)16,2666,2533,9451882,1635,229-6461,824-2,0752301,6966,0226,06611,27014,35616,79513,69013,19610,285
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,02412,97912,4673,0961,7225,10711,5111,0734,8923,7624,9714,9864,2786,7085,1219944008336
7. Chi phí tài chính-1,910-4,0691,196-6,16213,51773541915121,2511588013,9554,743
-Trong đó: Chi phí lãi vay3615476476075816078013,9554,743
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-2,394
9. Chi phí bán hàng2,93945016924691377552,2248053,6633,6554,1403,0272,6101,701
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp14,53511,57614,5648,5788,04924,4799,87810,9658,0923,3972,00234,60913,23610,2648,4648,5247,0345,3315,434
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)3,72611,275-1,911868-17,680-14,878567-8,069-5,7444583,911-25,840-3,7092,8007,2005,0454,0281,383-1,558
12. Thu nhập khác7823994732231309414,59812,3425,6979,3367041,0935,838637399
13. Chi phí khác256110114318214540013543248,1727,5822,9795,349691494,9232134
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)525289-67-3-179-123-397-135126-2306,4264,7602,7173,986636944915617365
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)4,25211,565-1,978865-17,860-15,001170-8,204-5,61722910,337-21,080-9916,7877,8355,9884,9421,999-1,193
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,0014042832768681,18491021
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,0014042832768681,18491021
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)3,25011,161-2,261865-17,860-15,001170-8,204-5,89322910,337-21,080-9915,9196,6525,0784,9221,999-1,193
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát1,929785291-1,539-23888
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,32211,154-2,345574-16,321-14,76282-8,204-5,89322910,337-21,080-9915,9196,6525,0784,9221,999-1,193

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |