CTCP Xây dựng Phục Hưng Holdings (phc)

4.59
0.04
(0.88%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh649,686335,776326,976223,395554,462381,172424,213203,215628,327442,043390,472346,849819,837399,008289,459419,450299,295222,574151,311261,709
2. Các khoản giảm trừ doanh thu8,884
3. Doanh thu thuần (1)-(2)649,686335,776326,976223,395554,462381,172424,213203,215628,327442,043390,472346,849810,953399,008289,459419,450299,295222,574151,311261,709
4. Giá vốn hàng bán625,739299,260296,608196,489544,859355,154393,367176,555588,851406,548356,923319,974786,740370,278256,647389,003287,913187,405138,807235,894
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)23,94636,51630,36826,9059,60326,01930,84626,66039,47635,49533,54926,87524,21328,73032,81230,44711,38335,17012,50425,815
6. Doanh thu hoạt động tài chính31,49197167355829,1386013,5165838581,8468371,0308,3518,08946324418,3891,27741,5651,325
7. Chi phí tài chính23,42212,13312,4599,5118,1868,30917,40511,89917,96120,24120,53911,49515,15814,00713,4369,9019,97310,91911,69013,226
-Trong đó: Chi phí lãi vay22,61510,99612,2389,1997,1727,21217,11511,67117,51820,05719,75111,34014,68213,75213,3159,7188,14510,72212,25112,298
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-93-291045291,172393015411,0538440-4331,84011941-906674861,544314
9. Chi phí bán hàng19267414265
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp22,71117,76815,50416,12319,57715,87715,89414,60217,32714,12313,65013,37116,51921,95912,15211,06715,26411,4676,4429,456
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)9,2117,5563,1822,36012,1502,4731,3641,2836,0982,9866362,5872,7279727,7278,8184,33514,54637,0674,507
12. Thu nhập khác7,6551,727-51,3641,1381,2235231481,6572,1343,9171,1622,4635863,9883,5505,1351,7755,9221,514
13. Chi phí khác8076111,0051,7802,8241,2616982444,8941,0322,9947262,0271,1931,3233,2853,1431,6691,7091,634
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)6,8481,116-1,010-417-1,686-38-175-96-3,2371,102923437436-6072,6652651,9921064,213-121
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)16,0608,6722,1731,94310,4652,4351,1891,1872,8614,0871,5593,0243,16436510,3939,0836,32714,65341,2804,386
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,8681,4221,0556849,4283344162723861,060738857-3243131,2652,7011572,8757,818828
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,8681,4221,0556849,4283344162723861,060738857-3243131,2652,7011572,8757,818828
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)13,1927,2501,1171,2581,0372,1017739152,4753,0278212,1673,488529,1276,3826,16911,77833,4623,558
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát946507-598-437-20-601-436-93171104-563-273-251-512774-4491331410017
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)12,2456,7431,7151,6951,0572,7011,2101,0082,3042,9231,3842,4403,7395658,3546,8316,15711,46433,3623,540

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |