CTCP Cảng Hải Phòng (php)

33.50
0.10
(0.30%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn3,071,0333,094,0063,080,1494,093,4443,585,2743,201,9652,843,8162,319,7952,085,0811,880,3831,848,3741,240,7741,395,621
I. Tiền và các khoản tương đương tiền390,290493,962198,482682,687308,962160,818274,090394,491283,690520,06942,45553,328129,834
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1,551,3331,345,1891,963,9982,481,1882,751,7182,574,8382,155,0351,524,2401,350,5001,007,9811,340,067839,431673,568
III. Các khoản phải thu ngắn hạn656,356973,070686,943803,969412,027384,536330,828318,281362,605298,335416,112266,451527,403
IV. Tổng hàng tồn kho127,433115,825103,65893,46283,95863,06157,61849,48241,92534,88229,77438,38041,958
V. Tài sản ngắn hạn khác345,621165,959127,06932,13828,60918,71226,24533,30146,36219,11519,96643,18222,858
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn6,846,0105,399,6343,998,8322,521,9272,517,2262,609,4562,941,3623,148,0503,151,2023,248,2723,953,0394,147,2234,013,537
I. Các khoản phải thu dài hạn52931231591951312672943215622,467625677
II. Tài sản cố định1,517,7291,826,3951,975,2711,972,8752,130,2852,275,3112,491,5992,754,7072,757,4422,866,8113,081,9543,177,7812,964,319
III. Bất động sản đầu tư2,581,950
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,291,9343,161,2081,621,047127,33219,9806,8092,14121,85446,66360,57220,59991,424149,418
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1,364,579315,132316,728326,396286,753268,160351,033278,881254,704247,232252,025250,323237,495
VI. Tổng tài sản dài hạn khác89,76696,80685,66495,16580,01358,94596,32192,31392,07173,09674,68844,43448,326
VII. Lợi thế thương mại521,306582,637613,302
TỔNG CỘNG TÀI SẢN9,917,0428,493,6397,078,9826,615,3716,102,5005,811,4215,785,1785,467,8455,236,2835,128,6555,801,4145,387,9975,409,158
A. Nợ phải trả3,099,5292,132,8461,343,3931,232,5931,105,9591,152,5011,376,8941,371,4051,228,7351,281,0661,519,6451,357,8171,273,012
I. Nợ ngắn hạn1,253,9461,638,305819,417678,607492,960479,526686,801652,653498,609504,735723,530548,274464,726
II. Nợ dài hạn1,845,584494,541523,976553,986613,000672,975690,093718,752730,126776,331796,115809,543808,286
B. Nguồn vốn chủ sở hữu6,817,5136,360,7935,735,5895,382,7784,996,5414,658,9204,408,2844,096,4404,007,5483,847,5894,281,7694,030,1804,136,146
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN9,917,0428,493,6397,078,9826,615,3716,102,5005,811,4215,785,1785,467,8455,236,2835,128,6555,801,4145,387,9975,409,158
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |