CTCP Tin học Viễn thông Petrolimex (pia)

28
-1.20
(-4.11%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh175,555158,894118,714185,735147,667114,416144,627161,264146,379137,846119,548105,71876,49468,28860,20154,58148,556
2. Các khoản giảm trừ doanh thu2439
3. Doanh thu thuần (1)-(2)175,555158,894118,471185,735147,667114,416144,627161,264146,379137,846119,548105,71876,49468,28860,20154,58148,547
4. Giá vốn hàng bán114,745100,66064,446124,31497,06167,11192,497108,907100,57571,33561,77563,20155,92851,92245,77141,75538,203
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)60,81058,23454,02561,42150,60647,30552,13052,35845,80466,51157,77342,51720,56616,36714,43012,82610,344
6. Doanh thu hoạt động tài chính8241,0401,0427168511,2011,3371,4181,3231,7061,02243647105421615274
7. Chi phí tài chính12381122120286722645411134290
-Trong đó: Chi phí lãi vay
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng44,65140,47738,46641,85733,87332,75232,15829,94925,26648,00842,55133,68113,73010,9132,7791,9756,137
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp6,7736,672
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)16,97118,75916,58920,06017,56415,72621,30323,81921,83920,20316,2399,2666,8795,5485,2864,7524,392
12. Thu nhập khác76794023879132463183661133615819183754
13. Chi phí khác445811893871291310168126262112
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)73-3794022070943918936-713-3314613-81643
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)17,04318,38016,62920,28017,63415,82021,34224,00921,87520,19616,2529,2337,0255,5615,2784,7684,435
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3,5104,3923,4654,2453,6322,4564,4964,9823,7883,4762,7471,6801,4058511,1841,065395
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3,5104,3923,4654,2453,6322,4564,4964,9823,7883,4762,7471,6801,4058511,1841,065395
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)13,53413,98913,16416,03514,00213,36516,84519,02718,08716,72013,5047,5535,6204,7094,0943,7034,040
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)13,53413,98913,16416,03514,00213,36516,84519,02718,08716,72013,5047,5535,6204,7094,0943,7034,040

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |