CTCP Tin học Viễn thông Petrolimex (pia)

27
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
27
27
27
27
0
18.6K
3.6K
7.2x
1.4x
14% # 19%
1.2
101 Bi
4 Mi
667
32.6 - 24.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
27.00 5,000 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Công nghệ và thông tin
(Ngành nghề)
#Công nghệ và thông tin - ^CNTT     (4 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
FPT 77.00 (-0.70) 89.2%
CTR 81.50 (0.50) 5.6%
CMG 29.40 (-0.25) 3.9%
ELC 17.70 (-0.25) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.15) 0% 16.94 (0.02) 0%
2018 159.40 (0.16) 0% 18.88 (0.02) 0%
2019 187.16 (0.14) 0% 21.91 (0.02) 0%
2020 164.50 (0.11) 0% 11.98 (0.01) 0%
2021 123 (0.15) 0% 0 (0.01) 0%
2022 168 (0.19) 0% 0 (0.02) 0%
2023 195.08 (0.01) 0% 0 (-0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV75,37045,17832,94222,066175,555158,894118,714185,735147,667114,416144,627161,264146,379137,846
Tổng lợi nhuận trước thuế8,9735,0545,100-2,08417,04318,38016,62920,28017,63415,82021,34224,00921,87520,196
Lợi nhuận sau thuế 7,0784,0434,497-2,08413,53413,98913,16416,03514,00213,36516,84519,02718,08716,720
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7,0784,0434,497-2,08413,53413,98913,16416,03514,00213,36516,84519,02718,08716,720
Tổng tài sản115,19992,77889,79982,166115,199101,11694,42997,661106,81197,166112,121102,02495,82299,369
Tổng nợ41,47426,13127,19519,72141,47428,38825,20829,67743,04036,31948,87836,60040,33845,253
Vốn chủ sở hữu73,72566,64762,60462,44573,72572,72869,22167,98563,77160,84763,24265,42455,48454,117


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |