CTCP Đầu tư Điện lực 3 (pic)

16.20
-0.30
(-1.82%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh54,62726,23433,37241,24251,38416,65018,34230,35552,30217,05223,15045,35156,40822,89833,75536,32255,16615,79519,55336,864
4. Giá vốn hàng bán32,04417,75615,41816,16223,13114,09213,76714,20526,17115,69514,59116,36729,83916,02615,91214,82924,94014,22013,02015,099
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)22,5838,47717,95425,08028,2542,5584,57516,14926,1311,3568,55928,98426,5696,87217,84221,49430,2261,5746,53321,765
6. Doanh thu hoạt động tài chính24626428018767156157202247520550357627602594431311289398294
7. Chi phí tài chính5255205145447316865476481,1261,6221,9162,0772,5492,5932,7392,9003,2733,1073,1683,417
-Trong đó: Chi phí lãi vay5255205145446,8656865476481,1261,6221,9162,0772,5482,5932,7392,9003,27331,0333,1683,416
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp14,6123,1133,0022,8776,8132,8663,0992,9248,4772,8403,0852,69810,5742,6603,0622,2176,8701,9632,3602,155
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)7,6925,10914,71721,84620,777-8381,08512,77916,775-2,5844,10824,56514,0732,22112,63516,80820,394-3,2071,40216,487
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)7,7055,10914,71221,84623,203-8381,08512,77616,774-2,5844,10824,56513,4452,22112,50016,81820,395-3,3191,37616,499
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)7,2394,03111,70017,37420,397-7961,10911,32714,786-1,9743,96421,42412,3632,23611,72015,97019,347-3,1691,29015,662
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)7,2394,03111,70017,37420,397-7961,10911,32714,786-1,9743,96421,42412,3632,23611,72015,97019,347-3,1691,29015,662

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn88,45962,72788,51872,81879,00156,34652,37752,02767,84342,37457,38665,67993,24973,27689,68490,62283,09649,78356,38163,610
I. Tiền và các khoản tương đương tiền15,9892,62226,7628,56215,0714,82815,68312,68521,8008,82715,7027,25639,92923,47141,08342,22333,3449,33324,15428,705
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn27,00024,00028,02920,02920,00017,00012,00012,00015,00015,00016,00024,50019,50027,26326,26325,86715,86715,44915,44915,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn36,55426,42424,81736,08037,12726,92317,84221,66525,21010,98818,98527,74125,12010,78411,24011,47624,00014,7646,5469,989
IV. Tổng hàng tồn kho554688625293425279123153131509698159364673486490532419531427
V. Tài sản ngắn hạn khác8,3618,9948,2857,8546,3797,3166,7295,5255,7027,0506,0026,0238,33611,08510,61210,5669,3529,8189,7029,488
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn355,536355,761352,676358,575354,285357,771364,699371,353379,756388,142397,373405,589414,856425,748435,481442,610452,424456,959466,217474,749
I. Các khoản phải thu dài hạn5251,0501,050777777777
II. Tài sản cố định289,183299,279308,265317,524327,245336,611345,707354,686364,052372,628382,085390,961400,940411,511421,159428,231438,095448,747457,924466,563
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn61,95252,00740,11236,55822,26915,73612,82310,87310,63710,27610,20110,1709,24510,0719,97210,45710,1104,7904,6764,471
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác4,4014,4754,2994,4934,7714,8995,1194,7444,2904,4614,3104,4584,6714,1674,3503,9224,2183,4223,6163,716
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN443,995418,489441,194431,392433,286414,117417,076423,380447,599430,516454,759471,268508,105499,024525,164533,232535,520506,742522,598538,360
A. Nợ phải trả65,40647,13947,20444,38763,82365,05150,54552,59388,09269,12581,39395,313154,162130,773132,477148,382164,934155,502168,190165,734
I. Nợ ngắn hạn35,40617,13917,20414,38723,82325,05110,5457,59338,0929,12811,3939,34648,1967,5599,26312,10524,47310,85621,48112,210
II. Nợ dài hạn30,00030,00030,00030,00040,00040,00040,00045,00050,00059,99770,00085,967105,967123,214123,214136,276140,461144,646146,709153,524
B. Nguồn vốn chủ sở hữu378,589371,349393,990387,005369,463349,066366,531370,786359,507361,391373,367375,955353,943368,251392,688384,850370,586351,240354,408372,626
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN443,995418,489441,194431,392433,286414,117417,076423,380447,599430,516454,759471,268508,105499,024525,164533,232535,520506,742522,598538,360
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |