CTCP Đầu tư Điện lực 3 (pic)

15.30
0.10
(0.66%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh155,474116,731137,854149,383127,378101,55998,372105,99382,49858,47561,45049,61545,73435,70944,84919,808141
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)155,474116,731137,854149,383127,378101,55998,372105,99382,49858,47561,45049,61545,73435,70944,84919,808141
4. Giá vốn hàng bán81,37964,99072,11776,09568,18350,87751,07546,87630,92023,28426,99421,53118,02419,82628,4229,074141
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)74,09551,74165,73773,28859,19550,68247,29759,11851,57835,19234,45628,08427,71015,88316,42610,734
6. Doanh thu hoạt động tài chính9765821,6742,2541,2918794666731,0456411,0491,9041,8152,7572,4131,257
7. Chi phí tài chính2,1032,6126,74110,78212,96516,48217,85917,2421,7152,9323,8367,36410,81415,04619,95210,636
-Trong đó: Chi phí lãi vay2,1032,5686,74110,78112,96016,47617,85717,2421,2472,7223,8366,85610,43514,68218,99810,516
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp23,60415,26517,85819,06214,21411,16410,83411,8137,9566,0765,5225,5804,6102,8283,498395
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)49,36434,44642,81245,69833,30723,91519,06930,73642,95326,82526,14817,04214,101767-4,610960
12. Thu nhập khác134,58310174134,4278922207263892631,692256884103
13. Chi phí khác62,64811361413,5814,376722131846181,9931,1951,45644
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)71,935-1-126-125-3,1685183207250-95-354-301-939-57259
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)49,37236,38142,81145,57233,18220,74719,12030,81942,95327,03226,39816,94713,747465-5,54938859
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành9,0274,1754,6592,6951,7581,0085901,9342,2281,4591,396874716410
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)9,0274,1754,6592,6951,7581,0085901,9342,2281,4591,396874716410
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)40,34532,20638,15242,87731,42419,73918,53028,88440,72425,57325,00316,07313,740301-5,54938849
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)40,34532,20638,15242,87731,42419,73918,53028,88440,72425,57325,00316,07313,740301-5,54938849

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |