CTCP Đầu tư Điện lực 3 (pic)

17.70
-0.50
(-2.75%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
18.20
18
18
16.80
1,300
11.1K
1.0K
26.8x
2.3x
7% # 9%
1.3
867 Bi
33 Mi
1,896
27.5 - 15.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
16.80 2,600 17.70 100
16.70 100 17.80 1,000
16.60 1,200 17.90 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Tiện ích
(Ngành nghề)
Năng lượng Điện/Khí/
(Nhóm họ)
#Năng lượng Điện/Khí/ - ^NANGLUONG     (20 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
POW 13.30 (-0.10) 23.7%
DNH 44.70 (-7.80) 15.4%
VSH 43.40 (0.20) 10.3%
DTK 11.70 (0.30) 6.9%
QTP 13.60 (0.60) 5.1%
HND 11.70 (0.90) 4.9%
NT2 26.65 (0.15) 4.3%
CHP 28.50 (0.50) 4.2%
TMP 56.00 (0.10) 4.0%
PPC 10.65 (0.66) 3.5%
SHP 34.40 (-0.05) 3.0%
PGD 24.00 (-0.15) 2.3%
VPD 24.60 (0.05) 2.2%
TBC 35.90 (-0.05) 2.1%
ND2 35.80 (0.50) 1.6%
SBA 28.20 (-0.10) 1.5%
PGS 52.90 (0.00) 1.4%
SEB 47.40 (0.00) 1.3%
S4A 33.50 (0.00) 1.2%
GHC 28.25 (-0.15) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:14 18 -0.20 600 600
10:59 17.90 -0.30 100 700
11:10 17.90 -0.30 100 800
13:44 17.70 -0.50 200 1,000
13:59 16.80 -1.40 200 1,200
14:45 17.70 -0.50 100 1,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 91.09 (0.08) 0% 28.15 (0.04) 0%
2018 108.53 (0.11) 0% 23.36 (0.03) 0%
2019 107.34 (0.10) 0% 28.90 (0.02) 0%
2020 112 (0.10) 0% 25.50 (0.02) 0%
2021 104.43 (0.13) 0% 0.00 (0.03) 1,047%
2022 117.03 (0.15) 0% 24.78 (0.04) 0%
2023 130.05 (0.07) 0% 30.38 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV54,62726,23433,37241,242155,474116,731137,854149,383127,378101,55998,372105,99382,49858,475
Tổng lợi nhuận trước thuế7,7055,10914,71221,84649,37236,38142,81145,57233,18220,74719,12030,81942,95327,032
Lợi nhuận sau thuế 7,2394,03111,70017,37440,34532,20638,15242,87731,42419,73918,53028,88440,72425,573
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7,2394,03111,70017,37440,34532,20638,15242,87731,42419,73918,53028,88440,72425,573
Tổng tài sản443,995418,489441,194431,392443,995433,286447,603508,733535,368548,634560,798573,582571,084526,106
Tổng nợ65,40647,13947,20444,38765,40663,65488,144154,201166,488191,670207,394231,915224,930206,019
Vốn chủ sở hữu378,589371,349393,990387,005378,589369,631359,459354,532368,880356,964353,404341,667346,153320,088


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |