CTCP Đầu tư Điện lực 3 (pic)

14
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
14
14
14
14
0
11.5K
0.6K
21.6x
1.2x
5% # 6%
1.0
460 Bi
33 Mi
1,833
17.7 - 12.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
13.10 100 13.90 200
13.00 700 14.00 500
12.70 100 14.10 1,900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Tiện ích
(Ngành nghề)
Năng lượng Điện/Khí/
(Nhóm họ)
#Năng lượng Điện/Khí/ - ^NANGLUONG     (20 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
POW 12.45 (-0.10) 23.7%
DNH 51.00 (0.00) 15.4%
VSH 41.30 (0.05) 10.3%
DTK 10.50 (0.20) 6.9%
QTP 11.10 (0.00) 5.1%
HND 8.80 (-0.10) 4.9%
NT2 24.15 (0.00) 4.3%
CHP 26.30 (0.05) 4.2%
TMP 52.10 (0.00) 4.0%
PPC 8.72 (-0.05) 3.5%
SHP 31.65 (0.00) 3.0%
PGD 22.90 (0.25) 2.3%
VPD 20.85 (-0.05) 2.2%
TBC 31.30 (-0.40) 2.1%
ND2 31.10 (0.10) 1.6%
SBA 23.85 (0.00) 1.5%
PGS 85.90 (7.40) 1.4%
SEB 42.00 (1.00) 1.3%
S4A 32.00 (0.00) 1.2%
GHC 25.45 (-0.35) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV54,62726,23433,37241,242155,474116,731137,854149,383127,378101,55998,372105,99382,49858,475
Tổng lợi nhuận trước thuế7,7055,10914,71221,84649,37236,38142,81145,57233,18220,74719,12030,81942,95327,032
Lợi nhuận sau thuế 7,2394,03111,70017,37440,34532,20638,15242,87731,42419,73918,53028,88440,72425,573
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7,2394,03111,70017,37440,34532,20638,15242,87731,42419,73918,53028,88440,72425,573
Tổng tài sản443,995418,489441,194431,392443,995433,286447,603508,733535,368548,634560,798573,582571,084526,106
Tổng nợ65,40647,13947,20444,38765,40663,65488,144154,201166,488191,670207,394231,915224,930206,019
Vốn chủ sở hữu378,589371,349393,990387,005378,589369,631359,459354,532368,880356,964353,404341,667346,153320,088


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc