CTCP Đầu tư Điện lực 3 (pic)

16.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
16.80
16.10
16.80
16.10
900
11.1K
1.0K
26.8x
2.3x
7% # 9%
1.3
867 Bi
33 Mi
1,896
27.5 - 15.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
16.30 100 16.80 1,700
16.20 100 16.90 1,100
15.90 100 17.00 10,900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Tiện ích
(Ngành nghề)
Năng lượng Điện/Khí/
(Nhóm họ)
#Năng lượng Điện/Khí/ - ^NANGLUONG     (20 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
POW 13.40 (-0.40) 23.7%
DNH 56.10 (0.00) 15.4%
VSH 44.50 (0.00) 10.3%
DTK 11.50 (0.00) 6.9%
QTP 12.30 (0.10) 5.1%
HND 10.80 (0.00) 4.9%
NT2 26.25 (-0.10) 4.3%
CHP 27.90 (-0.10) 4.2%
TMP 58.00 (0.00) 4.0%
PPC 10.00 (0.00) 3.5%
SHP 34.60 (-0.05) 3.0%
PGD 24.20 (0.10) 2.3%
VPD 25.90 (0.20) 2.2%
TBC 36.00 (0.00) 2.1%
ND2 35.30 (-0.10) 1.6%
SBA 29.60 (0.00) 1.5%
PGS 53.00 (4.50) 1.4%
SEB 49.00 (0.00) 1.3%
S4A 33.00 (0.00) 1.2%
GHC 29.40 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
14:27 16.10 -0.70 300 300
14:28 16.10 -0.70 500 800
14:45 16.80 0 100 900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 91.09 (0.08) 0% 28.15 (0.04) 0%
2018 108.53 (0.11) 0% 23.36 (0.03) 0%
2019 107.34 (0.10) 0% 28.90 (0.02) 0%
2020 112 (0.10) 0% 25.50 (0.02) 0%
2021 104.43 (0.13) 0% 0.00 (0.03) 1,047%
2022 117.03 (0.15) 0% 24.78 (0.04) 0%
2023 130.05 (0.07) 0% 30.38 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV51,38416,65018,34230,355116,731137,854149,383127,378101,55998,372105,99382,49858,47561,450
Tổng lợi nhuận trước thuế23,203-8381,08512,77636,38142,81145,57233,18220,74719,12030,81942,95327,03226,398
Lợi nhuận sau thuế 20,397-7961,10911,32732,20638,15242,87731,42419,73918,53028,88440,72425,57325,003
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ20,397-7961,10911,32732,20638,15242,87731,42419,73918,53028,88440,72425,57325,003
Tổng tài sản433,286414,117417,076423,380433,286447,603508,733535,368548,634560,798573,582571,084526,106414,620
Tổng nợ63,82365,05150,54552,59363,65488,144154,201166,488191,670207,394231,915224,930206,01997,532
Vốn chủ sở hữu369,463349,066366,531370,786369,631359,459354,532368,880356,964353,404341,667346,153320,088317,088


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |