CTCP Xuất nhập khẩu Petrolimex (pit)

7.24
-0.46
(-5.97%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh188,714184,791197,941120,762160,441147,651165,016262,821198,542205,091170,534134,964158,756144,853285,441203,421215,576212,166242,222204,099
2. Các khoản giảm trừ doanh thu11746173911030125418391663989532319160667
3. Doanh thu thuần (1)-(2)188,597184,745197,924120,762160,402147,540164,986262,820198,287205,073170,495134,798158,358144,758285,409203,390215,485212,166242,162203,433
4. Giá vốn hàng bán175,195172,335180,258112,366141,510137,745143,848240,165178,841185,705152,887120,180139,089123,419254,845181,368188,730191,173218,901179,120
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)13,40312,41017,6668,39618,8929,79621,13822,65519,44619,36817,60814,61819,26921,33930,56422,02226,75620,99323,26124,313
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,5242,0521,9341,5332,4011,0832,7372,8291,5563,0469681,0172,9515,1912,1591,0581,4181,3481,3801,006
7. Chi phí tài chính4,4545,0055,2784,6116,6553,5083,0095,6443,8204,8534,2774,0296,3576,6905,0684,5288,0334,1384,3743,562
-Trong đó: Chi phí lãi vay4,0724,6314,4223,7763,3562,7552,7083,4873,1944,1723,8993503,1393,0843,7233,5712,9843,3943,7672,928
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng4,6043,9103,7762,9055,6882,0838,1937,9267,1068,2056,3434,8638,0909,14516,7729,84714,78510,83111,7618,913
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp7,9046,0787,2574,9508,8785,34910,72510,04019,5099,0587,8366,8058,3308,8119,6366,85813,8437,4315,97811,868
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-2,035-5303,290-2,53671-611,9471,875-9,433299120-61-5571,8831,2471,847-8,488-592,527975
12. Thu nhập khác203853,122-23115-2931503542956786
13. Chi phí khác1141895273,376320231153769120563658
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)20-14197-527-255-3-221-3113-446-5-18754915-6496
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-2,015-5453,486-3,064-184-631,9471,853-9,43229612052-1,0031,8781,0601,901-8,397-551,878981
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành-4141-38452355010927822145-642
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại555555555555555511
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)-41465-3795528556555511428322650-1553
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-2,015-5043,440-3,069195-691,4191,297-9,43829111547-1,1171,5958331,851-8,396-601,825981
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-2,015-5043,440-3,069195-691,4191,297-9,43829111547-1,1171,5958331,851-8,396-601,825981

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |