CTCP Xuất nhập khẩu Petrolimex (pit)

7.24
-0.46
(-5.97%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.70
7.70
7.89
7.23
6,000
8.5K
0.2K
31x
0.8x
1% # 3%
1.1
86 Bi
14 Mi
4,966
7.2 - 5.0

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.23 2,200 7.24 500
7.22 300 7.84 800
7.21 100 7.86 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
#Bán buôn - ^BB     (10 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PLX 48.40 (-3.60) 65.6%
DGW 43.15 (-1.00) 10.9%
HHS 11.20 (0.20) 6.1%
VFG 50.60 (-0.40) 4.4%
SGT 15.50 (-0.05) 4.0%
PET 38.00 (-0.05) 3.1%
GMA 57.00 (0.00) 1.7%
VPG 4.82 (0.13) 1.6%
CLM 75.50 (3.30) 1.4%
SHN 3.60 (0.10) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:50 7.70 0 300 300
09:56 7.70 0 1,700 2,000
10:32 7.89 0.19 200 2,200
11:10 7.87 0.17 800 3,000
13:23 7.70 0 100 3,100
13:36 7.70 0 400 3,500
13:51 7.68 -0.02 400 3,900
13:52 7.56 -0.14 200 4,100
13:53 7.23 -0.47 100 4,200
14:24 7.24 -0.46 300 4,500
14:28 7.24 -0.46 1,500 6,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (2.11) 0% 10.50 (-0.05) -0%
2018 0 (1.52) 0% 7.50 (-0.03) -0%
2019 0 (0.92) 0% 0 (0.01) 0%
2020 674 (0.56) 0% 0 (0.00) 0%
2021 731 (0.87) 0% 0 (-0.01) 0%
2023 806 (0.31) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV188,714184,791197,941120,762692,208735,929709,130792,307874,063555,815924,8441,523,7512,112,5072,563,014
Tổng lợi nhuận trước thuế-2,015-5453,486-3,064-2,1373,633-8,9293,819-5,5931,85511,474-30,157-47,1997,863
Lợi nhuận sau thuế -2,015-5043,440-3,069-2,1482,851-8,9513,168-5,6731,8516,698-30,160-47,2027,860
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-2,015-5043,440-3,069-2,1482,851-8,9513,168-5,6731,8516,698-30,160-47,2027,860
Tổng tài sản317,380365,967398,134365,900317,380344,602285,929272,450329,595333,124296,895390,559607,526704,761
Tổng nợ207,296253,868285,531256,738207,296232,371176,549154,118214,431212,501178,122278,485460,988511,021
Vốn chủ sở hữu110,083112,099112,603109,163110,083112,232109,380118,331115,164120,624118,772112,074146,538193,740


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |