CTCP Xuất nhập khẩu Petrolimex (pit)

7.15
0.34
(4.99%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.81
6.85
7.19
6.85
2,600
7.4K
0K
0x
0.9x
0% # 0%
1.5
88 Bi
14 Mi
19,496
11.8 - 6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.81 100 7.16 100
6.80 200 7.17 100
6.75 200 7.18 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
#Bán buôn - ^BB     (10 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PLX 35.30 (-0.35) 65.6%
DGW 45.50 (0.30) 10.9%
HHS 9.50 (0.03) 6.1%
VFG 41.55 (-0.15) 4.4%
SGT 9.96 (0.13) 4.0%
PET 53.10 (-1.90) 3.1%
GMA 53.60 (0.00) 1.7%
VPG 1.00 (-0.02) 1.6%
CLM 58.20 (-3.80) 1.4%
SHN 7.50 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 6.85 -0.04 100 100
09:20 6.98 0.09 100 200
09:41 6.98 0.09 300 500
09:43 6.98 0.09 1,200 1,700
09:44 7 0.11 500 2,200
13:10 7.19 0.30 100 2,300
13:35 7.15 0.26 200 2,500
14:46 7.15 0.26 100 2,600

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV188,714184,791197,941120,762692,208735,929709,130792,307874,063555,815924,8441,523,7512,112,5072,563,014
Tổng lợi nhuận trước thuế-2,015-5453,486-3,064-2,1373,633-8,9293,819-5,5931,85511,474-30,157-47,1997,863
Lợi nhuận sau thuế -2,015-5043,440-3,069-2,1482,851-8,9513,168-5,6731,8516,698-30,160-47,2027,860
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-2,015-5043,440-3,069-2,1482,851-8,9513,168-5,6731,8516,698-30,160-47,2027,860
Tổng tài sản317,380365,967398,134365,900317,380344,602285,929272,450329,595333,124296,895390,559607,526704,761
Tổng nợ207,296253,868285,531256,738207,296232,371176,549154,118214,431212,501178,122278,485460,988511,021
Vốn chủ sở hữu110,083112,099112,603109,163110,083112,232109,380118,331115,164120,624118,772112,074146,538193,740


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc