CTCP PIV (piv)

6.10
0.10
(1.67%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2,9382466918954978893892,2123,633179236
4. Giá vốn hàng bán2,8602446617854828593672,0793,312171224
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)782311153022133322712
6. Doanh thu hoạt động tài chính7,835
7. Chi phí tài chính422,995142,076
-Trong đó: Chi phí lãi vay
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp180117165149302175309241645257305346313159276243244281345264
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)7,690-117-163-146-290-175-294-211-623-12417-3,334-142,378-159-276-243-244-281-345-264
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)7,684-117-308-149-294-209-282-218-620-128194-4,913-142,378-159-276-243-244-281-345-264
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)7,684-117-308-149-294-209-282-218-620-128194-4,913-142,378-159-276-243-244-281-345-264
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)7,684-117-308-149-294-209-282-218-620-128194-4,913-142,378-159-276-243-244-281-345-264

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn26,0578,32247,25947,27112,0701,9882,1072,4362,8604,5524,7993,77015,4159851,1261,2041,2531,30025,36725,511
I. Tiền và các khoản tương đương tiền25,53027139312471711,1274691,7281,5557751,231353615783862921968229350
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn14,525
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1057,37836,12735,9556331,4975681,6057212,1862,09213632617615315314314324,95024,980
IV. Tổng hàng tồn kho15015065434367433621,5471,937
V. Tài sản ngắn hạn khác42152310,94410,93810,922377345320411449386467212194189189189189189181
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn479291106,661106,787106,84469259048027048933837156,780156,780156,969157,159157,349157,541157,732
I. Các khoản phải thu dài hạn75757575135
II. Tài sản cố định91100110119129138148158167177186371781783685587489391,131
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn190190106,400106,400106,4001903119457
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn156,601156,601156,601156,601156,601156,601156,601
VI. Tổng tài sản dài hạn khác19815119324028833718710311895
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN26,5368,612153,920154,057118,9142,6802,6982,9153,1305,0415,1373,80715,415157,764157,905158,173158,412158,649182,908183,243
A. Nợ phải trả17,6707,430152,620152,449117,1476194283633601,5491,5173827,0667,0417,0227,0117,0046,99730,97430,965
I. Nợ ngắn hạn17,6707,430152,620152,449117,1476194283633603991,5173827,0667,0417,0227,0117,0046,99730,97430,965
II. Nợ dài hạn1,150
B. Nguồn vốn chủ sở hữu8,8671,1831,3001,6081,7672,0612,2702,5522,7703,4923,6203,4258,349150,723150,883151,162151,408151,652151,933152,278
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN26,5368,612153,920154,057118,9142,6802,6982,9153,1305,0415,1373,80715,415157,764157,905158,173158,412158,649182,908183,243
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |