Tổng Công ty Hóa dầu Petrolimex - CTCP (plc)

25.90
-1.10
(-4.07%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,992,0001,730,8422,139,6371,911,5682,124,0571,467,9071,741,2441,598,5372,186,7731,924,1351,881,3391,968,4072,606,8971,787,1982,113,2782,093,6101,996,4831,430,7041,787,3271,652,100
4. Giá vốn hàng bán1,789,8521,482,9181,844,1241,663,2391,880,9531,309,2521,524,0791,394,8191,942,2941,702,1011,625,6141,719,6632,282,8781,587,7201,789,4881,851,6381,737,7141,293,7391,469,1391,434,793
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)202,148247,924295,513248,329243,104158,654217,165203,718244,478222,034255,725248,744324,019199,478323,790241,972258,769136,965318,188217,307
6. Doanh thu hoạt động tài chính13,08515,77916,39521,8012,85631,49910,94610,44216,88514,99327,13417,20322,29215,94224,16214,62922,74738,60518,94115,182
7. Chi phí tài chính28,34626,64440,86725,82836,02620,99543,40630,22030,79639,57150,80234,38284,71441,94656,80522,30623,68317,93319,10919,616
-Trong đó: Chi phí lãi vay25,47424,65727,40923,93222,45421,67723,30118,14624,90523,55337,82931,15130,56921,99016,65015,63118,83716,61217,61717,634
9. Chi phí bán hàng193,636147,766170,584164,219176,085117,253145,756132,726153,437141,251140,220154,602181,520110,359175,903145,975169,246103,214147,255119,711
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp60,18548,35958,47340,2817,00339,57833,82430,41038,46331,62747,82434,16837,43828,27647,98432,89273,66126,50768,13732,347
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-66,93340,93341,98539,80226,84612,3275,12420,80338,66720,92044,86543,90340,65628,16059,10350,80311,71326,618100,29359,157
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-65,65940,82242,59339,73429,67212,5447,23320,76740,11520,91146,16842,06942,20928,34660,14250,99118,37327,530101,88659,396
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-85,17031,75435,46231,51420,2756,59797815,31826,46916,52631,49633,24822,74821,84248,02440,6189,73621,56778,23847,232
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-85,17031,75435,46231,51420,2756,59797815,31826,46916,52631,49633,24822,74821,84248,02440,6189,73621,56778,23847,232

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn3,109,2613,423,3713,624,5653,593,7703,225,3003,306,0093,077,0993,325,9983,367,0043,497,4403,374,3933,472,2573,681,2694,092,2174,182,2004,001,9793,766,7874,288,0933,863,4113,179,112
I. Tiền và các khoản tương đương tiền625,626306,746446,151332,511300,965284,197352,916314,234287,644383,243267,603320,238549,815164,311141,690364,409375,859526,433475,080392,629
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn494,000524,000747,000590,000643,708393,616436,531421,370407,075356,085348,512325,000218,449612,683952,489872,225697,703821,427788,157477,510
III. Các khoản phải thu ngắn hạn954,4961,182,9261,248,8651,319,0811,206,8711,240,6931,261,1291,314,1761,241,8531,401,3611,460,0771,458,0671,431,5551,525,8981,489,2391,475,1411,394,9381,562,7401,475,6221,338,970
IV. Tổng hàng tồn kho982,1141,357,0771,150,9341,301,9381,040,0541,334,554993,4811,224,1761,373,5031,308,8951,240,7611,305,2921,432,1131,711,0071,521,9491,223,9041,244,6351,299,1201,069,244907,791
V. Tài sản ngắn hạn khác53,02452,62231,61550,24033,70152,95033,04252,04256,92947,85557,44163,65949,33678,31876,83266,30053,65278,37455,30962,212
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn815,189783,738804,541819,204840,146845,696863,696876,397883,028884,327906,719919,916934,901959,665980,2491,015,0271,040,9701,053,5141,085,6411,124,844
I. Các khoản phải thu dài hạn6,4806,2456,2456,2455,1405,1375,1385,1935,1695,1695,1685,1685,1665,1675,1665,1655,1655,1655,1655,165
II. Tài sản cố định605,581594,770611,329624,211641,644653,795667,801689,761705,948701,018719,800724,379744,714762,251773,147795,339818,660834,780859,401879,397
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn23,23812,30612,18910,21110,73713,86918,17417,86116,16133,41435,33036,80937,31737,00136,08532,58130,92926,45826,45834,738
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn3,6582,8061,6983,68110,36018,51723,14326,35627,65429,989
VI. Tổng tài sản dài hạn khác179,890170,418174,777178,537182,625172,895172,582163,583155,750144,725142,764150,755146,005151,565155,491163,426163,072160,755166,964175,554
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3,924,4504,207,1104,429,1064,412,9744,065,4464,151,7063,940,7954,202,3954,250,0324,381,7674,281,1124,392,1734,616,1695,051,8815,162,4495,017,0064,807,7575,341,6074,949,0534,303,956
A. Nợ phải trả2,701,7252,899,2733,150,3503,131,6032,815,8462,918,0572,714,3692,873,8882,930,6783,089,3033,010,9623,130,4823,371,2483,733,0073,865,9073,603,2863,451,9623,995,5153,623,4993,000,559
I. Nợ ngắn hạn2,661,0422,881,6813,132,9483,113,7792,798,0202,902,1162,701,5082,865,5092,922,9993,081,5963,003,2543,125,5173,371,0263,732,7613,865,6623,602,1183,450,7943,993,8863,621,8252,989,409
II. Nợ dài hạn40,68317,59217,40117,82417,82615,94112,8628,3797,6787,7087,7084,9652222462461,1681,1681,6291,67411,151
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,222,7261,307,8371,278,7561,281,3711,249,5991,233,6491,226,4261,328,5071,319,3541,292,4631,270,1511,261,6911,244,9211,318,8751,296,5421,413,7211,355,7951,346,0921,325,5531,303,396
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3,924,4504,207,1104,429,1064,412,9744,065,4464,151,7063,940,7954,202,3954,250,0324,381,7674,281,1124,392,1734,616,1695,051,8815,162,4495,017,0064,807,7575,341,6074,949,0534,303,956
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |