CTCP Sản xuất và Công nghệ Nhựa Pha Lê (plp)

5.28
0.01
(0.19%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh937,324692,660683,741561,130640,642516,896499,682384,519495,213443,579535,199638,854745,784546,902914,663698,650821,201728,993454,688459,982
2. Các khoản giảm trừ doanh thu402,23837261811716492509442925
3. Doanh thu thuần (1)-(2)937,324692,660683,701561,130638,404516,859499,656384,501495,213443,579535,188638,854745,777546,901914,015698,650820,951728,049454,659459,957
4. Giá vốn hàng bán881,978648,307635,207520,646552,025499,402490,957371,809466,022407,129514,131554,473673,391467,882766,542606,044718,721657,701407,966423,743
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)55,34644,35348,49540,48486,38017,4588,69912,69229,19036,45021,05784,38172,38679,019147,47392,605102,22970,34946,69436,214
6. Doanh thu hoạt động tài chính4,1524261,7223251,81030231,7935891,7331,1892,5441,4832,8323,70651,8358,4555,94183,572400200
7. Chi phí tài chính37,41123,66428,50719,94620,30910,13215,25713,19715,95715,909106,26231,41646,20023,00372,14028,73922,10226,66711,62814,278
-Trong đó: Chi phí lãi vay28,37724,40427,68919,87920,30910,13214,23111,58514,68915,07523,83724,54636,48021,18528,80322,15720,67118,91815,724
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh142-142125-115-226
9. Chi phí bán hàng9,0234,6904,7806,3159,0022,3105,1354,9053,7705,95910,50425,11133,35332,42584,21840,58144,08922,22714,4597,883
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp10,17411,07710,5938,03013,1784,6003,2704,1015,3486,86610,73117,87218,52715,69919,61714,17711,19310,5886,4164,957
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)2,8905,3496,3376,51845,70071816,830-8,9225,8498,904-103,75511,324-22,73711,48323,10817,56330,78794,43914,5919,296
12. Thu nhập khác201,1512522712612,8181016460745148583-2638
13. Chi phí khác1,2914611,01061743,863413-1,1301,8388,3213,4114142721,6171,0497008361,4851,33516156
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-1,272689-985-617-43,862-3861,256-1,836-8,321-592-414-263-1,452-442-249-836-1,437-753-42-118
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,6186,0385,3525,9011,83933218,086-10,758-2,4728,312-104,17011,061-24,18911,04122,85816,72729,35093,68614,5499,178
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành255,9481,222902-7551,5202054171,1271384442511,760
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại7532
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)255,9481,222902-6801,5202054171,1591384442511,760
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,6186,0385,3525,9011,83930712,138-10,758-3,6947,410-103,4909,542-24,39410,62421,70016,58928,90593,43612,7889,178
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-97-13,8114,139-15,5505,6417,5516,42210,1233,182
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,6186,0385,3525,9011,83930712,138-10,758-3,6947,506-89,6795,403-8,8444,98214,14910,16818,78390,25412,7889,178

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,903,5581,486,7631,381,9001,378,2081,685,3951,529,5711,491,4941,307,1271,266,9091,263,7841,290,2412,010,1651,818,8642,066,5532,112,2692,101,4441,658,9981,376,174827,322776,712
I. Tiền và các khoản tương đương tiền32,78417,03710,8267,33915,8134,0306,10710,96217,05416,5031,8088,29125,93914,69571,490125,25626,11524,9498,9287,656
1. Tiền32,78417,03710,8267,33915,8134,0306,10710,96217,05416,5031,4538,29125,93914,69571,490125,25626,11524,9498,9287,656
2. Các khoản tương đương tiền355
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn113,868114,11774,80074,32976,32973,01569,45038,45047,15040,67952,724106,57969,579181,648190,160211,001189,347164,73110,34610,346
1. Chứng khoán kinh doanh107,875136,514123,494134,301127,385
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-41,782-47,954-1,093
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn113,868114,11774,80074,32976,32973,01569,45038,45047,15040,67952,724106,57969,579115,555101,60088,60055,04637,34610,34610,346
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,325,5041,027,0731,019,274894,4621,175,1971,129,5251,090,851971,209901,810859,413911,7621,268,4251,138,7791,247,0431,335,4121,158,736853,741689,257523,711492,651
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng961,770726,242662,536582,418607,185519,862512,364465,591535,593490,619530,627836,329819,6121,127,4201,139,002828,271775,641575,880462,864401,876
2. Trả trước cho người bán168,31578,61942,97355,697188,469132,03872,458201,453101,692120,49177,21012,6399,3355,4589,08732,94528,59533,18016,38726,764
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn25,121
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn15,90077,2007,2007,2007,20010,60013,9397,2005,000
6. Phải thu ngắn hạn khác199,992226,785302,438183,720376,414474,495502,899297,635253,086243,602306,424421,956311,652115,986189,365299,25251,05956,62946,01459,802
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-4,573-4,573-4,573-4,573-4,070-4,070-4,070-4,070-2,500-2,500-2,500-2,500-1,820-1,820-2,043-1,731-1,553-1,553-1,553-790
IV. Tổng hàng tồn kho373,398287,595222,611342,734358,685271,925288,737270,534288,980331,173310,177593,764557,081599,379506,028553,818543,880449,100274,333257,152
1. Hàng tồn kho373,398287,595222,611342,734358,685271,925288,737270,534288,980331,173310,177593,764557,081599,379506,028553,818543,880449,100274,333257,152
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác58,00540,94154,38959,34559,37251,07736,34915,97311,91616,01613,77033,10627,48623,7879,17952,63245,91648,13610,0038,906
1. Chi phí trả trước ngắn hạn4,4665,2155,8214,4452,7882,6943,2152,1111,8572,5442,13210,6315,1264,6014,2193,7934,7967,2991,3871,568
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ53,05435,40348,06754,39650,43640,16332,88313,5459,53812,12810,83022,22421,73115,5614,64948,83841,11640,7988,6147,287
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước4853225025046,1488,2202503165201,3448082516303,6263102439251
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,125,366973,931979,8271,014,013875,769701,660606,953488,283485,123521,022521,221911,288913,956949,427894,783840,831994,7071,001,731610,581554,685
I. Các khoản phải thu dài hạn13,42913,42913,42913,42913,42913,42913,4292,8692,7522,7522,7524,5274,4144,4144,4144,4142,5292,5292,5292,420
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác13,42913,42913,42913,42913,42913,42913,4292,8692,7522,7522,7524,5274,4144,4144,4144,4142,5292,5292,5292,420
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định728,670684,632689,970659,295558,468177,325180,730177,653179,739243,452243,032682,680679,516660,002677,619694,170732,442727,636201,617204,579
1. Tài sản cố định hữu hình531,964485,325488,061454,784351,485165,547168,857165,687167,678169,912169,398355,155367,181379,763389,500395,677405,506399,019188,617191,485
2. Tài sản cố định thuê tài chính185,397187,904190,412192,920195,29885,53488,15290,77193,38996,00798,626101,244
3. Tài sản cố định vô hình11,30911,40311,49711,59111,68511,77911,87311,96712,06173,54073,634241,991224,183189,469194,730202,485228,311227,37313,00113,095
III. Bất động sản đầu tư11,01611,0166,5496,5493,0773,004
- Nguyên giá11,01611,0166,5496,5493,1123,004
- Giá trị hao mòn lũy kế-35
IV. Tài sản dở dang dài hạn63,1769308,01838,97672,964280,039180,85812,9477,45912,3098,9818,5538,55371867737312511,2504,4141,911
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang63,1769308,01838,97672,964280,039180,85812,9477,45912,3098,9818,5538,55371867737312511,2504,4141,911
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn236,913237,413237,413271,140207,472207,472208,472273,642273,173239,371242,066176,577178,869237,651164,97491,283207,852207,052368,352310,612
1. Đầu tư vào công ty con102
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh173,000173,000173,000209,000209,000209,000209,000209,000209,000172,277172,596172,277172,569231,851159,17489,400205,900205,900367,200314,400
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn64,50064,50064,50064,50065,17065,17065,17065,170
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-1,387-1,387-1,387-3,660-2,828-2,828-2,828-2,828-3,297-377-2,019-1,848-1,848-1,848-6,788
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn8001,3001,3001,3001,3001,3002,3002,3002,3002,3004,3004,3006,3005,8005,8003,8003,8003,0003,0003,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác72,16326,51024,44824,62423,43720,31820,46121,17222,00023,13824,39131,75335,18739,00839,24642,19344,28345,59233,67035,163
1. Chi phí trả trước dài hạn28,15926,51024,44824,62423,43720,31820,46121,17222,00023,13824,39131,75335,18739,00839,24642,19344,28345,59233,67035,163
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại44,0047,1987,4177,6357,8538,3987,4767,673
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3,028,9242,460,6942,361,7282,392,2212,561,1642,231,2322,098,4471,795,4101,752,0321,784,8051,811,4622,921,4532,732,8193,015,9803,007,0522,942,2752,653,7052,377,9051,437,9031,331,396
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả1,989,5561,643,0891,550,1611,586,0071,766,1511,438,0581,305,5801,014,684959,221949,564983,5951,680,0671,618,8361,902,5382,014,8971,972,2231,868,4771,623,368974,693878,525
I. Nợ ngắn hạn1,565,3241,255,8211,165,3741,188,9621,360,4091,239,3331,039,6221,000,760945,297949,564982,9361,610,5531,493,9601,766,8361,920,9561,785,1491,569,3151,416,576935,010758,642
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1,104,798923,710874,601808,008802,667816,152691,656692,564704,211743,051761,3981,202,3401,095,6521,262,2731,376,6961,331,710957,8401,010,664752,535633,512
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn227,522183,978143,905232,171170,669147,872134,464102,341103,207108,874142,693287,824349,424400,396450,864356,943398,710276,856148,60497,355
4. Người mua trả tiền trước204,738125,028120,850127,028209,235152,072144,121146,501121,17778,85659,62436,28710,86341,03234,73643,22015,1559,9858112,554
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước2,7251,5511,5561,7365,7669,1848,1774,0863,4494,2424,0668,7124,3929,2918,7686,1144,2613,1953,6383,385
6. Phải trả người lao động5,0864,1994,4074,2774,9853,1501,2051,1231,1032,5162,5155,2256,7704,4683,8275,2146,6983,8862,2402,211
7. Chi phí phải trả ngắn hạn8,7875,4919,3784,4251,8584031,2906472,0249492,0936,7043,80015,08326,44126,04816,26014,91813,6638,536
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác7,2347,4306,2416,882160,794106,06754,27549,0645,5826,5356,00458,91616,11627,35012,6808,913161,01687,6974,1443,970
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn442442442442
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi4,4354,4354,4354,4354,4354,4354,4354,4354,5434,5434,5434,5436,9436,9436,9436,9878,9338,9338,9336,677
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn424,232387,269384,787397,045405,743198,724265,95813,92413,92465969,514124,876135,70293,942187,075299,161206,79339,683119,883
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn424,232387,269384,787397,045405,743198,724265,95813,92413,92469,514124,814135,52193,729187,075299,161206,79339,683119,883
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả65962181213
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,039,368817,605811,567806,215795,013793,174792,867780,726792,811835,241827,8671,241,3861,113,9831,113,442992,154970,052785,229754,537463,210452,872
I. Vốn chủ sở hữu1,039,368817,605811,567806,215795,013793,174792,867780,726792,811835,241827,8671,241,3861,113,9831,113,442992,154970,052785,229754,537463,210452,872
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu900,000700,000700,000700,000700,000700,000700,000700,000700,000700,000700,000700,000700,000700,000600,000600,000400,000400,000400,000400,000
2. Thặng dư vốn cổ phần-200-200-200-200-200-200-200-200-200-200-200-200-200
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ-2-2-2-2-2-2-2-2-2-2-2-2-2-2-2-2-2-2-2-2
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển5,8865,8865,8865,8865,8865,8865,8865,8865,8865,8865,8865,8865,8865,8865,8865,8865,8865,8865,8863,896
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối122,542111,921105,882100,53189,32987,49087,18375,04287,127105,42297,952193,298155,781176,169173,345158,793171,610147,85957,32648,977
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát11,14124,13524,231342,403252,518231,389212,925205,374207,734200,793
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3,028,9242,460,6942,361,7282,392,2212,561,1642,231,2322,098,4471,795,4101,752,0321,784,8051,811,4622,921,4532,732,8193,015,9803,007,0522,942,2752,653,7052,377,9051,437,9031,331,396
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |