Tập đoàn Xăng Dầu Việt Nam (plx)

37.15
0.20
(0.54%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh310,034,908284,134,400274,082,359304,171,607169,105,701124,001,496189,656,390191,979,275153,736,211123,127,177146,945,358212,185,664201,421,377206,215,687185,175,630
2. Các khoản giảm trừ doanh thu110,677106,622103,183107,79597,09682,84552,86447,19739,15430,66029,2375,404,7525,493,6705,368,17846,682
3. Doanh thu thuần (1)-(2)309,924,231284,027,778273,979,176304,063,811169,008,605123,918,650189,603,525191,932,078153,697,057123,096,517146,916,121206,780,912195,927,707200,847,509185,128,948
4. Giá vốn hàng bán291,754,494266,712,297258,715,274291,744,175156,385,701113,878,713175,434,117178,041,353141,400,532108,891,432134,074,930199,683,644187,944,064193,897,643178,363,776
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)18,169,73617,315,48015,263,90212,319,63712,622,90410,039,93714,169,40913,890,72412,296,52514,205,08512,841,1917,097,2687,983,6436,949,8676,765,172
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,820,2341,635,3012,742,7171,948,943999,546916,7211,004,291994,256791,143879,879798,809816,946845,4291,016,3441,362,151
7. Chi phí tài chính1,273,2271,192,9711,723,4621,706,489835,513951,685966,4481,508,035790,645844,0982,590,6041,578,0821,418,2761,387,7343,909,710
-Trong đó: Chi phí lãi vay798,239568,872898,603644,056602,527706,153791,224864,679570,685551,519586,069705,879812,318963,2661,116,344
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh557,882510,982623,849702,935569,341597,129646,120635,383456,055599,747504,995406,022339,697403,947454,262
9. Chi phí bán hàng14,449,77513,530,92112,139,67310,499,5469,073,2608,591,0228,702,2958,559,7707,320,7377,701,3296,886,2546,039,0755,360,9845,413,6545,539,700
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1,196,3761,036,925949,361823,260765,825819,681639,668575,093817,9941,016,549979,826833,513824,699760,636711,302
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)3,628,4733,700,9473,817,9711,942,2183,517,1941,191,4005,511,4074,877,4664,614,3476,122,7353,688,310-130,4351,564,811808,135-1,579,127
12. Thu nhập khác159,500341,880194,730396,387390,508255,621201,624249,963324,763336,689358,366772,090694,476292,533350,871
13. Chi phí khác89,64682,67765,31068,477118,36237,44065,25984,870154,143159,238298,998320,071238,173122,497192,556
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)69,854259,204129,420327,910272,146218,181136,364165,094170,620177,45159,367452,019456,303170,036158,316
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)3,698,3273,960,1503,947,3902,270,1273,789,3401,409,5815,647,7725,042,5604,784,9676,300,1873,747,678321,5842,021,114978,170-1,420,811
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành770,719796,864804,271435,868626,940202,873996,924983,536894,8341,152,207689,081329,573443,111206,995244,467
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-110,4706765,800-67,97438,665-45,864-25,71410,940-21,5295461,0611,100-919-504804
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)660,249796,932870,070367,894665,606157,009971,210994,475873,3041,152,753690,142330,673442,192206,491245,271
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)3,038,0783,163,2193,077,3201,902,2333,123,7341,252,5724,676,5624,048,0843,911,6635,147,4343,057,535-9,0881,578,922771,680-1,666,082
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát341,906273,217243,413452,492284,830264,107518,783398,325443,393478,037333,122356,090201,034218,876248,688
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)2,696,1722,890,0022,833,9071,449,7412,838,904988,4654,157,7793,649,7593,468,2704,669,3962,724,414-365,1781,377,889552,803-1,914,770

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn59,846,28460,085,47757,306,92650,170,19041,303,66737,796,81938,752,83634,578,07640,526,37133,376,13829,913,36134,581,14836,828,77334,358,37638,130,018
I. Tiền và các khoản tương đương tiền10,803,15415,062,13614,048,24511,606,0296,192,49710,611,73711,275,20610,220,83614,223,42211,353,60011,288,6739,793,8916,152,2764,981,9928,575,070
1. Tiền7,698,0955,329,0698,103,7345,516,0782,998,5776,501,7544,970,6514,153,2155,705,9054,342,0844,420,2384,790,9313,383,4962,955,9713,148,027
2. Các khoản tương đương tiền3,105,0599,733,0675,944,5116,089,9513,193,9204,109,9836,304,5566,067,6218,517,5177,011,5166,868,4355,002,9612,768,7802,026,0205,427,043
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn17,727,39815,143,60516,495,6227,097,64311,831,7158,559,1675,397,2774,714,4072,505,0082,653,6141,976,3012,096,3091,605,903690,239827,125
1. Chứng khoán kinh doanh6,6416,6916,6916,9686,9689,2865,2565,2566,02179,11673,1742,125,0871,633,267740,192894,422
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-1,909-2,095-1,951-1,913-1,049-2,763-2,336-2,858-2,053-20,195-24,955-28,778-27,365-49,953-67,297
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn17,722,66615,139,00916,490,8837,092,58811,825,7968,552,6455,394,3574,712,0092,501,0402,594,6931,928,081
III. Các khoản phải thu ngắn hạn16,174,56412,855,21610,975,34212,673,6887,599,7767,215,6368,343,5727,458,6017,462,1146,918,3607,041,13310,304,52511,828,03110,978,24911,062,439
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng15,784,90812,233,38210,021,84911,866,2057,322,8087,030,2218,025,5647,005,8726,811,9026,184,4694,935,6227,507,4587,867,8987,693,2437,874,251
2. Trả trước cho người bán545,614770,301666,633663,650322,063277,780286,675345,207374,680454,057567,051373,165293,428387,511343,847
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng2,440
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác1,151,702658,368825,501615,060469,935416,382455,126518,782591,320704,2851,952,4312,790,5753,901,9523,078,5683,015,039
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1,307,660-806,835-538,641-471,226-515,030-508,747-423,793-411,260-315,788-424,451-413,970-366,673-235,247-183,513-170,698
IV. Tổng hàng tồn kho13,948,22615,659,10614,639,91417,232,37313,163,0969,399,53111,772,65210,294,89412,867,5518,627,0597,614,49510,114,02515,310,61315,904,02415,707,498
1. Hàng tồn kho14,147,03115,732,15214,677,54417,301,33713,386,7759,421,77011,828,76410,885,55412,890,7618,643,7767,747,70310,183,94015,329,76915,924,21315,715,428
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-198,805-73,047-37,630-68,964-223,678-22,239-56,111-590,660-23,210-16,717-133,208-69,915-19,156-20,189-7,930
V. Tài sản ngắn hạn khác1,192,9421,365,4141,147,8031,560,4562,516,5832,010,7471,964,1281,889,3383,468,2763,823,5051,992,7592,272,3981,931,9501,803,8721,957,886
1. Chi phí trả trước ngắn hạn355,307355,864293,253268,643247,890199,929224,178214,191217,282270,755244,958274,46595,67292,856164,120
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ467,570411,027693,036944,669895,786441,849418,592328,041305,745277,155312,401319,2571,196,2191,437,9721,506,608
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước369,257597,815160,747343,5591,363,5451,346,9871,298,6181,324,5562,910,1982,156,307538,563176,588445,246102,990106,561
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác8087087663,5859,36321,98222,74122,55135,0511,119,288896,8371,502,088194,813170,054180,596
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn26,270,23621,322,76622,368,69324,305,42623,487,57423,309,39423,009,57821,593,10721,242,69020,868,29720,500,58120,819,16620,645,69620,704,09119,521,110
I. Các khoản phải thu dài hạn40,49630,06928,93630,20526,90330,92423,49120,64588,68547,61127,521551558771,314
1. Phải thu dài hạn của khách hàng27528536845126,81082093676475,34236,06819,863155155155155
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác40,37632,15132,43536,12135,77959,14452,21638,88040,10350,45739,6157248012741,449
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-155-2,367-3,867-6,367-35,685-29,041-29,661-18,999-26,761-38,914-31,956-329-398-351-289
II. Tài sản cố định14,483,53413,580,51213,654,71614,283,78314,778,78815,578,02915,405,59115,121,16715,270,76415,646,07415,214,13315,837,43715,757,43515,052,80612,879,921
1. Tài sản cố định hữu hình12,054,65111,168,34211,310,44911,958,99112,513,15713,395,78013,302,91813,088,04713,325,71513,751,37612,986,24312,802,21412,850,89812,408,17510,381,197
2. Tài sản cố định thuê tài chính4,6825,573
3. Tài sản cố định vô hình2,428,8832,412,1702,344,2672,324,7932,265,6312,182,2502,102,6732,033,1201,945,0491,894,6982,227,8893,035,2232,901,8552,639,0572,498,723
III. Bất động sản đầu tư115,830105,060115,855120,950127,830209,439189,753199,379165,266256,183227,672200,239208,002153,960130,529
- Nguyên giá210,068190,431198,650198,069198,198311,556274,608269,572221,292314,368269,603232,662232,662173,147143,728
- Giá trị hao mòn lũy kế-94,238-85,370-82,795-77,119-70,368-102,117-84,854-70,193-56,026-58,185-41,931-32,423-24,660-19,187-13,198
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,244,5781,078,282919,553557,088586,564731,110989,694875,013780,123604,702695,206928,4741,107,4411,941,9783,440,427
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn2,394
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1,244,5781,078,282919,553557,088586,564731,110989,694875,013777,729604,702695,206928,4741,107,4411,941,9783,440,427
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn6,716,9083,211,0154,812,2476,498,8995,290,4034,093,3883,886,5903,115,7212,883,9122,380,9932,956,4202,459,8512,228,2092,268,5741,890,398
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh1,578,9801,565,5761,386,8643,144,9013,137,5872,888,9442,892,3842,937,4282,677,9882,028,0732,264,2222,089,6641,950,1541,920,8751,662,212
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn260,412263,775263,775263,464263,464311,684303,709301,127315,196355,674344,702488,809447,520526,004415,884
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-122,483-118,736-115,392-109,466-110,648-107,241-109,503-125,834-110,772-115,155-119,003-118,622-169,466-178,304-187,698
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn5,000,0001,500,4003,277,0003,200,0002,000,0001,000,000800,0003,0001,500112,400466,500
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3,668,8893,317,8272,837,3852,814,5002,677,0862,666,5042,514,4592,261,1822,053,9401,932,7341,374,2881,381,3161,325,6251,259,9701,147,751
1. Chi phí trả trước dài hạn3,376,7543,162,5262,757,1222,656,2812,613,1782,545,9342,460,2172,233,3552,018,2361,913,7071,362,4561,292,6051,300,9881,241,5981,128,896
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại287,302151,06560,563134,85058,952116,10050,77724,56932,96511,0574,8202,9473,7594,3013,866
3. Tài sản dài hạn khác4,8344,23619,70023,3694,9554,4713,4653,2582,7407,9697,01285,76420,87814,07114,988
VII. Lợi thế thương mại5,34011,29818,42626,72630,770
TỔNG CỘNG TÀI SẢN86,116,52181,408,24379,675,61974,475,61564,791,24161,106,21361,762,41456,171,18361,769,06154,244,43450,413,94355,400,31357,474,46955,062,46757,651,129
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả56,640,12452,105,98450,473,51246,693,00536,531,04936,979,81035,839,09333,186,90038,385,07631,043,82934,123,13841,308,43541,839,43040,812,32244,059,130
I. Nợ ngắn hạn55,679,64351,289,87549,660,61245,694,57635,207,08735,399,67534,172,72731,575,52535,757,79227,941,98030,808,86237,858,24836,983,07335,497,97937,544,481
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn18,075,34617,382,97919,135,32413,589,74914,225,18814,721,56713,953,30413,357,48213,745,0817,038,01012,560,24115,564,52119,231,74420,707,42318,233,985
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn28,062,51525,384,21322,157,17524,220,52215,883,29111,909,92513,749,11712,489,79015,270,92811,522,6698,730,82913,401,04914,167,97911,017,89315,516,355
4. Người mua trả tiền trước496,360300,086287,051341,639334,006266,363162,294120,644200,892526,601770,491447,952387,675297,137194,285
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước2,150,7532,115,3642,102,4981,337,8042,838,2902,734,3932,925,7301,886,1871,730,3382,096,6672,107,1582,381,2101,539,5181,702,9822,479,460
6. Phải trả người lao động1,844,3971,565,3141,491,6471,292,489964,474900,592862,793847,410922,1431,053,484784,292631,565552,744549,781459,940
7. Chi phí phải trả ngắn hạn650,940340,183365,545280,675289,440332,130355,835319,384268,697185,384201,714153,840301,248282,283235,618
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn13,52811,42412,16626,78728,71634,7004,9377,06713,06575,04263,433
11. Phải trả ngắn hạn khác491,191377,498322,6372,091,266227,535229,724343,227235,593243,367373,542426,969554,018325,317294,166312,386
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn275,260178,733274,148135,656265,178160,19173,24864,57844,8902,968,1832,565,7912,443,21194,89583,17538,731
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi531,793552,608459,902392,198335,693448,774308,743316,869278,310271,421220,550121,08577,65146,84273,721
14. Quỹ bình ổn giá3,087,5593,081,4733,052,5201,985,790-184,7243,661,3171,433,5001,930,5213,040,0811,830,9782,377,3932,159,797304,301516,296
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn960,481816,109812,900998,4291,323,9631,580,1351,666,3661,611,3752,627,2843,101,8493,314,2773,450,1874,856,3575,314,3436,514,649
1. Phải trả người bán dài hạn217
2. Chi phí phải trả dài hạn51,08440,10631,75825,8498,81218,195908290
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác138,928109,27585,92171,257117,855149,000159,559171,154177,983213,099181,363177,1761,426,203155,846156,365
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn618,718488,640646,814823,3511,144,3391,299,4721,444,9381,350,3712,406,4372,852,3893,116,1553,251,8573,424,2724,060,3634,582,992
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả122,184101,41221,97019,90011,50629,81810,0477,7985,3434,8793,4536112981,7231,427
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm11,062
10. Dự phòng phải trả dài hạn14,21557,0992,57039,59414,82555,90348,68081,12019,06710,5438548581,076,213976,915
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn15,35119,57623,86718,47826,62627,7473,14293214,4799,1455,46316,3525,58420,19810,988
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ3,06611,5056,9893,117774,900
B. Nguồn vốn chủ sở hữu29,476,39729,302,25929,202,10727,782,61128,260,19224,126,40225,923,32122,984,28323,383,98523,200,60516,290,80414,091,87815,635,03914,250,14613,591,999
I. Vốn chủ sở hữu29,476,39729,302,25929,202,10727,782,61128,260,19224,126,40225,923,32122,984,28323,383,98523,200,60516,290,80414,091,87815,635,03914,250,14613,591,965
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu12,938,78112,938,78112,938,78112,938,78112,938,78112,938,78112,938,78112,938,78112,938,78112,938,78110,700,00010,700,00010,700,00010,700,00010,700,000
2. Thặng dư vốn cổ phần7,359,0597,359,0597,359,0597,359,0597,359,0594,988,3763,925,5542,246,9982,246,9983,003,6301644,326
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu1,143,845966,833966,8331,109,5781,102,2931,100,5781,098,9021,093,7941,132,410990,114866,234729,603788,981696,643467,059
5. Cổ phiếu quỹ-232,858-232,858-232,858-232,858-232,858-750,648-1,030,648-1,350,648-1,350,648-1,550,648-1,224,352
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản-1,279,968-1,279,968-1,279,968-1,294,726-1,294,726-1,294,726-1,294,726-1,294,726-1,317,119-1,317,119-1,317,119-1,324,709-1,224,352-1,224,352
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái169,053162,619139,46189,95720,51411,89812,20912,2425,426-73,837-65,910-37,397-37,807-39,614-75,116
8. Quỹ đầu tư phát triển2,036,0152,095,6861,769,4571,692,5091,637,4851,296,8511,191,341971,137951,687743,692706,123558,880554,828488,858458,998
9. Quỹ dự phòng tài chính174,495167,822144,999106,860
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu68,51084,16884,189124,606119,239111,2161,342,8861,337,0421,333,22680,99537,56739,91839,14330,98218,234
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối3,928,4513,921,2464,194,5822,706,1973,473,5822,760,5734,851,9514,290,6214,578,5705,162,2122,474,951444,7261,943,181833,283599,736
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát3,345,5083,286,6943,262,5723,289,5083,136,8232,963,5042,887,0732,739,0432,864,6563,222,7862,888,7932,802,0372,703,2432,619,3462,540,545
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác34
1. Nguồn kinh phí34
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN86,116,52181,408,24379,675,61974,475,61564,791,24161,106,21361,762,41456,171,18361,769,06154,244,43450,413,94355,400,31357,474,46955,062,46757,651,129
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |