CTCP Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (pmc)

127
-3
(-2.31%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh547,608498,360485,446472,710414,407461,183464,915454,897429,783414,159388,005363,812357,839303,641264,087224,185194,311171,452156,272140,305
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1,042175259436175419144325181222346336477598282311319475569828
3. Doanh thu thuần (1)-(2)546,567498,185485,186472,274414,232460,764464,772454,572429,602413,937387,659363,476357,362303,043263,806223,873193,992170,977155,703139,478
4. Giá vốn hàng bán323,367310,972315,134285,918266,740284,276286,634277,099249,746233,034222,099200,660208,241186,661162,529139,886125,133108,88296,36587,300
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)223,200187,213170,053186,356147,492176,488178,138177,473179,856180,903165,559162,816149,121116,382101,27783,98768,85962,09559,33852,178
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,8539,55919,87013,2209,4017,8707,4027,0945,8655,9014,1172,8752,8702,5392,80095213515186134
7. Chi phí tài chính30216851117114401424212338222811955951,6028451,883
-Trong đó: Chi phí lãi vay302265831,5968441,882
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng63,03747,14045,08349,66039,16946,97848,09250,06550,52549,38845,67545,60041,44430,49028,14322,69418,76415,85715,52612,164
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp62,26349,59040,56245,92835,74343,82344,22242,42243,71844,76440,88439,48936,03929,61424,95821,05517,72015,50214,25412,991
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)101,450100,043104,262103,90381,97193,38693,21092,03991,33692,61082,99580,56374,48558,78950,96541,09531,91529,28528,79925,274
12. Thu nhập khác1,6773296012,3831,6871,1738361,3191,6999837577692626198531,181255199229595
13. Chi phí khác128602601,8062,3748595897981,5196931,1401,12040021226363159117219498
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,549269341578-687314247521180290-384-351-138407590551-3351821097
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)102,999100,313104,602104,48081,28493,70093,45792,56091,51692,90082,61180,21274,34759,19651,55541,64631,57929,46728,80925,371
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành20,69520,18021,03821,06416,52419,08219,03718,91118,77918,96818,68817,88318,71414,80112,89710,4157,9538,2878,1637,173
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)20,69520,18021,03821,06416,52419,08219,03718,91118,77918,96818,68817,88318,71414,80112,89710,4157,9538,2878,1637,173
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)82,30580,13383,56483,41664,76074,61874,42073,64972,73773,93263,92362,32955,63344,39538,65831,23123,62721,17920,64618,198
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)82,30580,13383,56483,41664,76074,61874,42073,64972,73773,93263,92362,32955,63344,39538,65831,23123,62721,17920,64618,198

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |