CTCP Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (pmc)

142
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh162,125127,528132,266125,689137,075122,745137,204101,336132,311146,166103,718103,250126,937121,597107,276116,900139,09146,017112,680116,620
4. Giá vốn hàng bán103,22273,48675,66470,99584,45274,05887,02965,43385,09298,84164,65766,54380,75673,18861,54970,42587,52435,11069,15974,947
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)58,90253,03356,59154,67452,60848,67050,14535,79147,14947,25839,01636,62946,09348,32345,60046,34051,52010,90543,47341,594
6. Doanh thu hoạt động tài chính379131,6991,2043,8738653,6851,1378,1451,3189,5848236,5577075,2616954,3936923,773543
7. Chi phí tài chính260431628447
-Trong đó: Chi phí lãi vay26043
9. Chi phí bán hàng20,54413,01614,68214,79515,44510,54711,2629,88612,25911,78810,61610,42012,23513,46612,04911,91113,5773,13011,81310,919
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp16,93216,45115,50713,37316,33112,17512,2488,83512,11710,8629,3798,20411,70211,27111,83211,12312,1474,00810,2949,588
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)21,46324,22028,05827,71024,70426,81230,32018,20730,91825,92728,60518,81328,71424,29226,98023,91730,1854,46025,14021,623
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)22,38924,22628,01028,37424,74226,85630,33918,37630,95225,94728,75318,95028,84925,46727,06523,09930,2013,79625,06321,661
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)17,86219,38122,36322,69919,76821,48524,18014,70024,70620,75822,94115,16023,00720,37321,55718,48024,0053,03719,93817,329
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)17,86219,38122,36322,69919,76821,48524,18014,70024,70620,75822,94115,16023,00720,37321,55718,48024,0053,03719,93817,329

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn219,576261,503312,533291,918335,436353,251347,481356,683379,071465,463444,364423,733441,141427,335414,226388,186389,042359,781368,737342,716
I. Tiền và các khoản tương đương tiền40,56431,8584,98429,84260,08410,4146,3825,26113,25213,9127,3077,38037,45418,44413,60640,21529,43018,1787,52629,693
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn50050092,000112,000141,000221,000205,500237,500249,000314,500277,900274,400256,100266,100263,500230,131242,131218,000223,500187,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn66,223109,38591,27154,34062,79547,69970,41434,22149,12149,30247,27140,02742,75942,55841,21545,30045,18842,84142,54239,894
IV. Tổng hàng tồn kho103,930115,274117,44395,09971,11972,67562,37979,37467,24487,128110,637101,513104,54699,06494,14870,51471,37979,82893,32885,710
V. Tài sản ngắn hạn khác8,3594,4866,8356374371,4622,8053264536211,2504142821,1681,7572,0279159331,841419
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn125,84863,18852,22341,03740,40340,27642,38044,61747,30447,75349,96352,24352,98354,46557,55660,52462,45264,74968,32470,821
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định93,21551,54140,38232,37134,27335,23437,60139,36942,14743,29945,30747,56548,62149,83152,31855,44156,89159,77863,14466,269
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn2,4182,4182,340226695
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác30,2169,2299,5018,4406,0625,0434,7795,2485,1574,4544,6574,6784,3624,6345,2385,0835,5604,9665,1804,552
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN345,424324,691364,756332,955375,839393,527389,861401,300426,375513,216494,327475,976494,124481,799471,782448,711451,494424,530437,061413,536
A. Nợ phải trả104,56988,016106,65478,71786,22767,55070,81662,29583,17871,13158,62352,03666,34271,43467,50760,75463,06844,92859,75851,327
I. Nợ ngắn hạn104,56988,016106,65478,71786,22767,55070,81662,29583,17871,13158,62352,03666,34271,43467,50760,75463,06844,92859,75851,327
II. Nợ dài hạn
B. Nguồn vốn chủ sở hữu240,855236,675258,102254,238289,612325,977319,046339,005343,197442,085435,704423,940427,782410,366404,276387,957388,426379,602377,303362,209
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN345,424324,691364,756332,955375,839393,527389,861401,300426,375513,216494,327475,976494,124481,799471,782448,711451,494424,530437,061413,536
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |