CTCP Đầu tư và Sản xuất Petro Miền Trung (pmg)

7.70
-0.02
(-0.26%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh401,613428,394463,692489,646536,434517,666492,916508,730471,500426,486445,378533,360495,811484,345517,848575,864479,468398,809371,227384,824
4. Giá vốn hàng bán324,961349,511388,501411,663455,010428,119409,369435,986406,543334,812391,745448,641420,945422,206458,949496,229401,619328,603299,573300,653
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)69,94273,21668,24071,55172,93981,11777,99364,14157,70779,22442,62170,95365,33449,32243,72064,80963,58158,36150,66063,767
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,1403,7524,2874,3163,8536,9334,6393,6274,1854,0584,5534,4895,6776,30721,6516,00962,1641,20013378
7. Chi phí tài chính4,2135,5916,2555,3585,5656,2567,2415,20711,5618,7499,56911,61410,9868,34610,9197,9888,6158,2155,4795,637
-Trong đó: Chi phí lãi vay4,2135,5716,2405,3585,5296,2117235,2076,9388,7499,53911,40210,6257,8369,2037,7438,4016,5335,3785,562
9. Chi phí bán hàng49,86053,30354,73756,84053,48756,84856,73353,41945,05052,61557,71852,08948,77348,24450,26051,15043,66147,10744,41745,362
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp12,35411,6359,78011,04211,48310,3579,86810,25212,87810,28910,99711,05413,7828,97910,3269,84169,8319,23571,7039,592
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)6,6556,4391,7552,6266,25814,5898,789-1,109-7,59711,629-31,111684-2,530-9,940-6,1351,8393,638-4,996-70,8063,254
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)9,2459,3465,5686,5088,79515,98712,3133,008-3,90914,414-26,9654,8191,414-6,327-1,8505,8117,148-1,636-68,1066,749
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)8,0947,9983,7234,8086,08913,68310,877834-10,57810,652-27,7231,124-913-8,756-4,2561,16912,024-4,180-78,9954,993
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)5,1045,4215,0165,1205,0169,3076,9593,5051,76914,802-20,1177,225785-1,2039178,4993,4352,842-39,9085,046

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn564,016509,633739,001797,194806,543691,215799,783897,881750,350657,717554,851610,974547,660495,114555,440656,327674,014556,476386,396451,312
I. Tiền và các khoản tương đương tiền92,28723,43036,79049,663151,69863,651184,823127,24276,54474,70165,16159,56080,85460,75057,84959,73077,86685,88562,10639,124
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn151,200141,200304,450337,250277,451287,880266,880304,267281,001240,735187,000197,100156,600156,600239,257302,657302,657209,95798,5008,930
III. Các khoản phải thu ngắn hạn254,409266,349305,524307,783307,855275,926267,224378,164319,867261,054206,649216,533164,885161,100172,385184,874188,914161,869146,245218,894
IV. Tổng hàng tồn kho47,43055,15764,78371,69640,09531,41042,88648,10732,90138,77848,26990,34897,46667,09637,07659,28655,87450,42031,14453,206
V. Tài sản ngắn hạn khác18,68923,49827,45530,80329,44432,34837,97040,10140,03742,44947,77247,43347,85449,56948,87349,78148,70348,34648,40250,788
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn956,475980,612938,794961,926966,2561,020,5461,035,1631,012,512999,824993,2941,015,6061,020,7861,049,5511,067,6941,082,1961,090,3641,103,4361,097,7571,115,2931,125,640
I. Các khoản phải thu dài hạn16,88418,10918,46419,57020,04356,13056,98422,65723,02911,38911,74321,50621,96122,48822,94222,47027,99127,03528,59527,141
II. Tài sản cố định401,762411,308421,245430,827441,318450,449454,693463,364471,655473,485482,481492,404502,834511,265520,562522,901530,210526,731536,592545,912
III. Bất động sản đầu tư115,117115,280112,294112,31694,08394,09694,10894,12094,13294,14494,15794,16994,18194,19394,20594,21794,23094,24294,25494,266
IV. Tài sản dở dang dài hạn2,2232,0531,4761,8721,6442,2242,1872,8761,7606,0896,3915,3945,0611,9421801,3502,280144
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn63,00063,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác357,489370,862385,315397,341409,167416,317425,727427,901407,514406,313418,820405,159423,220435,372441,731446,710445,869446,754452,571455,045
VII. Lợi thế thương mại6657989311,0641,1971,3311,4641,5941,7341,8742,0142,1552,2952,4352,5752,7152,8562,9963,1363,276
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,520,4911,490,2451,677,7951,759,1211,772,7981,711,7611,834,9451,910,3931,750,1741,651,0111,570,4581,631,7601,597,2111,562,8081,637,6361,746,6901,777,4491,654,2341,501,6891,576,951
A. Nợ phải trả829,449804,9041,000,4531,085,5011,103,9871,049,0381,185,9061,272,2301,132,4141,026,435956,534990,114956,123920,806986,8781,091,6761,081,638970,446813,721782,384
I. Nợ ngắn hạn775,946745,857937,8561,018,8941,034,881975,6441,106,5531,189,6321,047,172940,046824,918857,363820,134783,988847,762952,254939,974816,062666,343646,533
II. Nợ dài hạn53,50359,04862,59766,60769,10673,39479,35382,59885,24286,390131,616132,751135,990136,819139,116139,422141,664154,384147,378135,851
B. Nguồn vốn chủ sở hữu691,042685,340677,343673,620668,812662,723649,040638,163617,760624,576613,924641,646641,088642,001650,758655,014695,812683,788687,968794,567
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,520,4911,490,2451,677,7951,759,1211,772,7981,711,7611,834,9451,910,3931,750,1741,651,0111,570,4581,631,7601,597,2111,562,8081,637,6361,746,6901,777,4491,654,2341,501,6891,576,951
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |