CTCP Đầu tư và Sản xuất Petro Miền Trung (pmg)

7.70
-0.02
(-0.26%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV401,613428,394463,692489,646536,4341,783,3452,055,7461,876,7242,073,8671,634,3291,301,5671,400,6481,258,561919,620468,923
Giá vốn hàng bán324,961349,511388,501411,663455,0101,474,6361,728,4841,581,7401,798,0271,330,447981,3841,111,5341,006,485727,111367,366
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV69,94273,21668,24071,55172,939282,948296,190250,505223,487236,370243,428247,709204,851152,61379,896
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh6,6556,4391,7552,6266,25817,47528,527-26,388-17,548-107,00220,59368,92679,72748,62329,272
Tổng lợi nhuận trước thuế9,2459,3465,5686,5088,79530,66740,103-12,931-1,735-98,00443,19183,183103,83658,26332,907
Lợi nhuận sau thuế 8,0947,9983,7234,8086,08924,62331,483-24,039-13,323-108,1256,57962,11087,18846,51922,429
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5,1045,4215,0165,1205,01620,66124,7872,3958,326-61,6824,63859,43277,98548,84122,453
Tổng tài sản ngắn hạn564,016509,633739,001797,194806,543564,016806,532750,064547,672632,674359,841415,406307,458271,670397,991
Tiền mặt92,28723,43036,79049,663151,69892,287149,69876,55880,85477,59484,05247,03336,57632,62831,349
Đầu tư tài chính ngắn hạn151,200141,200304,450337,250277,451151,200277,451281,001156,600302,65767,150
Hàng tồn kho47,43055,15764,78371,69640,09547,43040,09532,90197,76855,87425,57930,05213,54834,26915,459
Tài sản dài hạn956,475980,612938,794961,926966,256956,475966,2561,027,7561,049,5511,099,4421,128,8011,067,5301,011,3121,006,507579,853
Tài sản cố định401,762411,308421,245430,827441,318401,762441,318471,654502,834530,210554,479591,063274,094207,77130,275
Đầu tư tài chính dài hạn63,00063,00063,000137,000140,271
Tổng tài sản1,520,4911,490,2451,677,7951,759,1211,772,7981,520,4911,772,7881,777,8201,597,2231,732,1151,488,6421,482,9361,318,7711,278,177977,844
Tổng nợ829,449804,9041,000,4531,085,5011,103,987829,4491,103,9761,140,491956,7011,078,270699,067919,714843,658773,252541,617
Vốn chủ sở hữu691,042685,340677,343673,620668,812691,042668,812637,329640,522653,845789,574563,222475,113504,925436,227

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.45K0.53K0.05K0.18KK0.10K1.41K2.05K1.48K0.68K0.29K0.02K
Giá cuối kỳ6.89K8.21K8.30K11.20K16.90K14.45K16.18K15.77K5.51K14K14K14K
Giá / EPS (PE)15.45 (lần)15.35 (lần)160.58 (lần)62.33 (lần) (lần)144.36 (lần)11.47 (lần)7.67 (lần)3.72 (lần)20.58 (lần)48.40 (lần)700 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.18 (lần)0.19 (lần)0.20 (lần)0.25 (lần)0.48 (lần)0.51 (lần)0.49 (lần)0.48 (lần)0.20 (lần)0.99 (lần)1.19 (lần)0.86 (lần)
Giá sổ sách14.91K14.43K13.75K13.82K14.11K17.04K13.37K12.52K15.30K13.22K6.35K5.98K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.46 (lần)0.57 (lần)0.60 (lần)0.81 (lần)1.20 (lần)0.85 (lần)1.21 (lần)1.26 (lần)0.36 (lần)1.06 (lần)2.20 (lần)2.34 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ46 (Mi)46 (Mi)46 (Mi)46 (Mi)46 (Mi)46 (Mi)42 (Mi)38 (Mi)33 (Mi)33 (Mi)33 (Mi)33 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản37.09%45.50%42.19%34.29%36.53%24.17%28.01%23.31%21.25%40.70%24.17%80.45%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản62.91%54.50%57.81%65.71%63.47%75.83%71.99%76.69%78.75%59.30%75.83%19.55%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn54.55%62.27%64.15%59.90%62.25%46.96%62.02%63.97%60.50%55.39%64.35%66.22%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu120.03%165.07%178.95%149.36%164.91%88.54%163.30%177.57%153.14%124.16%180.51%196.07%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn45.45%37.73%35.85%40.10%37.75%53.04%37.98%36.03%39.50%44.61%35.65%33.78%
6/ Thanh toán hiện hành72.69%77.94%71.08%66.73%67.56%62.59%57.37%48.59%52.02%102.94%51.26%138.37%
7/ Thanh toán nhanh66.57%74.06%67.96%54.82%61.59%58.14%53.22%46.45%45.46%98.94%43.26%136.61%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn11.89%14.47%7.25%9.85%8.29%14.62%6.50%5.78%6.25%8.11%3.20%1.25%
9/ Vòng quay Tổng tài sản117.29%115.96%105.56%129.84%94.35%87.43%94.45%95.43%71.95%47.95%65.83%91.56%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn316.19%254.89%250.21%378.67%258.32%361.71%337.18%409.34%338.51%117.82%272.35%113.80%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu258.07%307.37%294.47%323.78%249.96%164.84%248.68%264.90%182.13%107.50%184.65%271.07%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho3,109.08%4,310.97%4,807.57%1,839.08%2,381.16%3,836.68%3,698.70%7,429.03%2,121.77%2,376.39%1,512.48%8,590.07%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần1.16%1.21%0.13%0.40%-3.77%0.36%4.24%6.20%5.31%4.79%2.47%0.12%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)1.36%1.40%0.13%0.52%%0.31%4.01%5.91%3.82%2.30%1.62%0.11%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)2.99%3.71%0.38%1.30%%0.59%10.55%16.41%9.67%5.15%4.55%0.33%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)1%1%%%-5%%5%8%7%6%3%%
Tăng trưởng doanh thu-13.25%9.54%-9.51%26.89%25.57%-7.07%11.29%36.86%96.11%21.14%-27.65%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-16.65%934.95%-71.23%-113.50%-1,429.93%-92.20%-23.79%59.67%117.53%135.21%1,346.36%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-24.87%-3.20%19.21%-11.27%54.24%-23.99%9.02%9.11%42.77%43.13%-2.21%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu3.32%4.94%-0.50%-2.04%-17.19%40.19%18.54%-5.90%15.75%108.09%6.21%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-14.23%-0.28%11.31%-7.79%16.36%0.38%12.45%3.18%30.71%66.29%0.63%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |