CTCP Đầu tư và Sản xuất Petro Miền Trung (pmg)

6.40
-0.05
(-0.78%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,783,3452,055,7461,876,7242,073,8671,634,3291,301,5671,400,6481,258,561919,620468,923387,083535,015
4. Giá vốn hàng bán1,474,6361,728,4841,581,7401,798,0271,330,447981,3841,111,5341,006,485727,111367,366335,771514,803
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)282,948296,190250,505223,487236,370243,428247,709204,851152,61379,89641,28016,363
6. Doanh thu hoạt động tài chính15,49419,05317,28539,64463,5746503,61522,17518,36332,7586,89656
7. Chi phí tài chính21,41624,26941,49338,30628,02044,31245,19733,65525,47118,5778,09913,058
-Trong đó: Chi phí lãi vay21,38124,17936,62835,47325,87542,86545,16933,45325,40018,5268,0998,968
9. Chi phí bán hàng214,741220,487207,480198,428180,547145,418106,56082,41573,92844,96421,5589,481
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp44,81041,96045,20343,945198,37833,75530,64231,22924,46719,8427,8814,564
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)17,47528,527-26,388-17,548-107,00220,59368,92679,72748,62329,27210,638-10,685
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)30,66740,103-12,931-1,735-98,00443,19183,183103,83658,26332,90710,969853
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)24,62331,483-24,039-13,323-108,1256,57962,11087,18846,51922,4299,365657
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)20,66124,7872,3958,326-61,6824,63859,43277,98548,84122,4539,546660

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn564,016806,532750,064547,672632,674359,841415,406307,458271,670397,991142,126470,120
I. Tiền và các khoản tương đương tiền92,287149,69876,55880,85477,59484,05247,03336,57632,62831,3498,8844,230
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn151,200277,451281,001156,600302,65767,150
III. Các khoản phải thu ngắn hạn254,409309,845319,867164,595147,846198,643307,972212,057178,223269,63994,173457,363
IV. Tổng hàng tồn kho47,43040,09532,90197,76855,87425,57930,05213,54834,26915,45921,5475,993
V. Tài sản ngắn hạn khác18,68929,44439,73747,85448,70351,56830,34945,27726,55114,39417,5232,534
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn956,475966,2561,027,7561,049,5511,099,4421,128,8011,067,5301,011,3121,006,507579,853445,911114,221
I. Các khoản phải thu dài hạn16,88420,04323,01221,96123,92429,59518,69713,50561,474103,61311,59755,894
II. Tài sản cố định401,762441,318471,654502,834530,210554,479591,063274,094207,77130,275222,21517,677
III. Bất động sản đầu tư115,11794,08394,13294,18194,23094,27894,32794,32794,327
IV. Tài sản dở dang dài hạn2,2231,6441,7605,0612,2802,191142307,876165,643128,239746416
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn63,000137,000140,27149,490
VI. Tổng tài sản dài hạn khác357,489409,167437,198425,515448,798444,841355,919313,098330,850177,169161,86240,234
VII. Lợi thế thương mại6651,1971,7342,2952,8563,4167,3828,4129,443286
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,520,4911,772,7881,777,8201,597,2231,732,1151,488,6421,482,9361,318,7711,278,177977,844588,037584,341
A. Nợ phải trả829,4491,103,9761,140,491956,7011,078,270699,067919,714843,658773,252541,617378,404386,973
I. Nợ ngắn hạn775,9461,034,8711,055,267820,742936,527574,897724,087632,722522,271386,633277,239339,751
II. Nợ dài hạn53,50369,10685,224135,959141,743124,170195,627210,936250,981154,984101,16547,222
B. Nguồn vốn chủ sở hữu691,042668,812637,329640,522653,845789,574563,222475,113504,925436,227209,633197,368
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,520,4911,772,7881,777,8201,597,2231,732,1151,488,6421,482,9361,318,7711,278,177977,844588,037584,341
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |