CTCP Đầu tư và Sản xuất Petro Miền Trung (pmg)

7.70
-0.02
(-0.26%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,783,3452,055,7461,876,7242,073,8671,634,3291,301,5671,400,6481,258,561919,620468,923387,083535,015
2. Các khoản giảm trừ doanh thu25,76131,07244,48052,35467,51276,75541,40547,22539,89621,66010,0323,850
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,757,5842,024,6741,832,2452,021,5141,566,8161,224,8121,359,2431,211,336879,724447,263377,051531,166
4. Giá vốn hàng bán1,474,6361,728,4841,581,7401,798,0271,330,447981,3841,111,5341,006,485727,111367,366335,771514,803
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)282,948296,190250,505223,487236,370243,428247,709204,851152,61379,89641,28016,363
6. Doanh thu hoạt động tài chính15,49419,05317,28539,64463,5746503,61522,17518,36332,7586,89656
7. Chi phí tài chính21,41624,26941,49338,30628,02044,31245,19733,65525,47118,5778,09913,058
-Trong đó: Chi phí lãi vay21,38124,17936,62835,47325,87542,86545,16933,45325,40018,5268,0998,968
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh1,512
9. Chi phí bán hàng214,741220,487207,480198,428180,547145,418106,56082,41573,92844,96421,5589,481
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp44,81041,96045,20343,945198,37833,75530,64231,22924,46719,8427,8814,564
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)17,47528,527-26,388-17,548-107,00220,59368,92679,72748,62329,27210,638-10,685
12. Thu nhập khác19,07520,02520,01719,33918,43826,96516,61734,89712,2327,2961,62011,796
13. Chi phí khác5,8838,4506,5613,5259,4404,3672,36010,7872,5913,6611,288258
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)13,19211,57513,45615,8148,99822,59814,25624,1099,6403,63533111,538
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)30,66740,103-12,931-1,735-98,00443,19183,183103,83658,26332,90710,969853
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành7,7689,4495,7698,1418,98737,76222,42321,14110,9006,2521,488196
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-1,724-8295,3393,4481,134-1,149-1,349-4,4928444,226117
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)6,0448,62011,10811,58810,12136,61221,07316,64911,74410,4791,604196
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)24,62331,483-24,039-13,323-108,1256,57962,11087,18846,51922,4299,365657
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát3,9626,696-26,435-21,649-46,4431,9412,6789,202-2,322-25-181-3
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)20,66124,7872,3958,326-61,6824,63859,43277,98548,84122,4539,546660

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn564,016806,532750,064547,672632,674359,841415,406307,458271,670397,991142,126470,120
I. Tiền và các khoản tương đương tiền92,287149,69876,55880,85477,59484,05247,03336,57632,62831,3498,8844,230
1. Tiền92,28789,69875,27880,85418,34384,05247,03336,57632,62831,3498,8844,230
2. Các khoản tương đương tiền60,0001,28059,251
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn151,200277,451281,001156,600302,65767,150
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn151,200277,451281,001156,600302,65767,150
III. Các khoản phải thu ngắn hạn254,409309,845319,867164,595147,846198,643307,972212,057178,223269,63994,173457,363
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng291,180346,931306,811215,996186,993175,169251,687154,235138,31431,38661,644307,897
2. Trả trước cho người bán45,86943,7517,5155,2899,7937,50447,20636,86838,20063,1651,6542,366
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn2,0862,0862,0862,0864,53610,600164,93512,500144,000
6. Phải thu ngắn hạn khác21,38724,428110,80646,37749,95813,10710,75112,0273,16510,15218,3743,100
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-104,028-107,351-107,351-105,153-100,985-1,673-1,673-1,673-1,455
IV. Tổng hàng tồn kho47,43040,09532,90197,76855,87425,57930,05213,54834,26915,45921,5475,993
1. Hàng tồn kho47,43040,09532,90197,76855,87425,57930,05213,54834,26915,45922,2005,993
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-653
V. Tài sản ngắn hạn khác18,68929,44439,73747,85448,70351,56830,34945,27726,55114,39417,5232,534
1. Chi phí trả trước ngắn hạn4,1324,9124,7983,9533,2391,8162,0054,2311,8628141,726133
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ13,65923,17433,58542,54344,10647,34528,25940,27124,61113,50315,7232,401
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước8991,3571,3551,3591,3582,40784775777774
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn956,475966,2561,027,7561,049,5511,099,4421,128,8011,067,5301,011,3121,006,507579,853445,911114,221
I. Các khoản phải thu dài hạn16,88420,04323,01221,96123,92429,59518,69713,50561,474103,61311,59755,894
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác16,88420,04323,01221,96123,92429,59518,69713,50561,474103,61311,59755,894
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định401,762441,318471,654502,834530,210554,479591,063274,094207,77130,275222,21517,677
1. Tài sản cố định hữu hình401,762441,318471,654502,834530,210554,479591,063274,094207,29429,618219,25317,677
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình4776572,962
III. Bất động sản đầu tư115,11794,08394,13294,18194,23094,27894,32794,32794,327
- Nguyên giá115,18394,32794,32794,32794,32794,32794,32794,32794,327
- Giá trị hao mòn lũy kế-67-244-195-146-98-49
IV. Tài sản dở dang dài hạn2,2231,6441,7605,0612,2802,191142307,876165,643128,239746416
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn416
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang2,2231,6441,7605,0612,2802,191142307,876165,643128,239746
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn63,000137,000140,27149,490
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh90,781
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn137,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn63,00049,49049,490
VI. Tổng tài sản dài hạn khác357,489409,167437,198425,515448,798444,841355,919313,098330,850177,169161,86240,234
1. Chi phí trả trước dài hạn326,626377,705404,690420,494443,489442,867355,265312,809330,694177,169161,86240,234
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại30,19730,26530,7732,7262,4531,974654289155
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại6651,1971,7342,2952,8563,4167,3828,4129,443286
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,520,4911,772,7881,777,8201,597,2231,732,1151,488,6421,482,9361,318,7711,278,177977,844588,037584,341
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả829,4491,103,9761,140,491956,7011,078,270699,067919,714843,658773,252541,617378,404386,973
I. Nợ ngắn hạn775,9461,034,8711,055,267820,742936,527574,897724,087632,722522,271386,633277,239339,751
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn369,470456,610532,934541,746687,919401,400555,729472,149329,702241,298123,16275,700
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn390,562557,450392,646265,572232,386154,577118,387132,177169,622125,365147,541154,175
4. Người mua trả tiền trước2,4194,6882,5252,4836,0736,63228,0185,7649,06811,6913,555259
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước6,3159,25314,1937,1393,4739,14715,63919,8106,7787,2491,509231
6. Phải trả người lao động4,7074,7951,9171,9101,7921,4361,629689656567
7. Chi phí phải trả ngắn hạn1742381,3521222,6609963,354214157581
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn650
11. Phải trả ngắn hạn khác1,4911,679109,5421,5261,905939152,1176,215858325109,386
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi158158158243319615415151515
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn53,50369,10685,224135,959141,743124,170195,627210,936250,981154,984101,16547,222
1. Phải trả người bán dài hạn4077,29977,486
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác45,69859,50974,29086,45595,960100,800101,329101,820108,95173,15441,92847,222
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn44,00044,00023,20094,298108,09159,38959,120
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả7,8049,59710,9345,5041,7831709845,3424,343117
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu691,042668,812637,329640,522653,845789,574563,222475,113504,925436,227209,633197,368
I. Vốn chủ sở hữu691,042668,812637,329640,522653,845789,574563,222475,113504,925436,227209,633197,368
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu463,363463,363463,363463,363463,363463,363421,241379,498330,000330,000180,000180,000
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-28,340-49,001-73,788-97,029-105,355-16,06950,09244,33081,12432,2839,817271
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát256,019254,450247,754274,189295,837342,28091,88951,28493,80173,94319,81617,097
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,520,4911,772,7881,777,8201,597,2231,732,1151,488,6421,482,9361,318,7711,278,177977,844588,037584,341
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |