CTCP Đầu tư và Sản xuất Petro Miền Trung (pmg)

5.60
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.60
5.94
5.94
5.60
3,500
15.8K
0.9K
6.6x
0.4x
3% # 6%
1.7
290 Bi
46 Mi
5,756
12 - 5.5
778 Bi
733 Bi
106.0%
48.54%
65 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.65 100 5.99 2,000
5.60 2,400 0.00 0
5.30 1,400 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
#Bán buôn - ^BB     (10 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PLX 35.25 (-0.40) 65.6%
DGW 44.95 (-0.25) 10.9%
HHS 9.43 (-0.04) 6.1%
VFG 41.05 (-0.65) 4.4%
SGT 9.96 (0.13) 4.0%
PET 55.00 (0.00) 3.1%
GMA 53.60 (0.00) 1.7%
VPG 1.00 (-0.02) 1.6%
CLM 62.00 (0.00) 1.4%
SHN 7.40 (-0.10) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
11:10 5.60 0 3,500 3,500

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV401,613428,394463,692489,6461,783,3452,055,7461,876,7242,073,8671,634,3291,301,5671,400,6481,258,561919,620468,923
Tổng lợi nhuận trước thuế9,2459,3465,5686,50830,66740,103-12,931-1,735-98,00443,19183,183103,83658,26332,907
Lợi nhuận sau thuế 8,0947,9983,7234,80824,62331,483-24,039-13,323-108,1256,57962,11087,18846,51922,429
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5,1045,4215,0165,12020,66124,7872,3958,326-61,6824,63859,43277,98548,84122,453
Tổng tài sản1,520,4911,490,2451,677,7951,759,1211,520,4911,772,7881,777,8201,597,2231,732,1151,488,6421,482,9361,318,7711,278,177977,844
Tổng nợ829,449804,9041,000,4531,085,501829,4491,103,9761,140,491956,7011,078,270699,067919,714843,658773,252541,617
Vốn chủ sở hữu691,042685,340677,343673,620691,042668,812637,329640,522653,845789,574563,222475,113504,925436,227


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc