CTCP Đầu tư và Sản xuất Petro Miền Trung (pmg)

7.70
-0.02
(-0.26%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.72
7.22
7.70
7.18
11,200
14.4K
0.5K
15.5x
0.6x
1% # 4%
1.2
379 Bi
46 Mi
328
8.8 - 6.5
1,104 Bi
669 Bi
165.1%
37.73%
152 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.18 1,400 7.70 5,300
0 7.72 3,900
0.00 0 8.20 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
#Bán buôn - ^BB     (10 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PLX 48.40 (-3.60) 65.6%
DGW 43.15 (-1.00) 10.9%
HHS 11.20 (0.20) 6.1%
VFG 50.60 (-0.40) 4.4%
SGT 15.50 (-0.05) 4.0%
PET 38.00 (-0.05) 3.1%
GMA 57.00 (0.00) 1.7%
VPG 4.82 (0.13) 1.6%
CLM 75.50 (3.30) 1.4%
SHN 3.60 (0.10) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:48 7.20 -0.52 3,000 3,000
13:10 7.30 -0.42 200 3,200
13:22 7.18 -0.54 1,200 4,400
13:23 7.18 -0.54 700 5,100
13:36 7.18 -0.54 800 5,900
13:39 7.18 -0.54 1,200 7,100
13:43 7.19 -0.53 400 7,500
14:24 7.19 -0.53 3,600 11,100
14:45 7.70 -0.02 100 11,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 1,100 (1.26) 0% 58 (0.09) 0%
2019 1,500 (1.40) 0% 95 (0.06) 0%
2020 1,400 (1.30) 0% 62 (0.01) 0%
2021 1,350 (1.63) 0% 0.01 (-0.10) -980%
2022 2,000 (2.07) 0% 12 (-0.00) -0%
2023 2,200 (0.53) 0% 12 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV401,613428,394463,692489,6461,783,3452,055,7461,876,7242,073,8671,634,3291,301,5671,400,6481,258,561919,620468,923
Tổng lợi nhuận trước thuế9,2459,3465,5686,50830,66740,103-12,931-1,735-98,00443,19183,183103,83658,26332,907
Lợi nhuận sau thuế 8,0947,9983,7234,80824,62331,483-24,039-13,323-108,1256,57962,11087,18846,51922,429
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5,1045,4215,0165,12020,66124,7872,3958,326-61,6824,63859,43277,98548,84122,453
Tổng tài sản1,520,4911,490,2451,677,7951,759,1211,520,4911,772,7881,777,8201,597,2231,732,1151,488,6421,482,9361,318,7711,278,177977,844
Tổng nợ829,449804,9041,000,4531,085,501829,4491,103,9761,140,491956,7011,078,270699,067919,714843,658773,252541,617
Vốn chủ sở hữu691,042685,340677,343673,620691,042668,812637,329640,522653,845789,574563,222475,113504,925436,227


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |