CTCP Bao bì đạm Phú Mỹ (pmp)

12.60
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn226,164239,565212,532221,145180,935209,843179,704187,428175,102151,929149,097160,726172,850192,647196,983206,860186,471193,379205,229191,226
I. Tiền và các khoản tương đương tiền21,69018,86316,24420,92910,20316,82511,80030114,57394117,4382,77813,3193,0896,6116,15113,7892,61612,5284,358
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn104,88095,17693,56077,81178,00281,13676,70993,12975,84473,13668,26275,17482,08955,51960,58478,48867,11471,93174,39668,483
IV. Tổng hàng tồn kho81,546105,58887,509105,30582,24099,02382,73985,38879,30072,73762,02979,32076,326117,302115,241108,40897,826106,616109,665108,730
V. Tài sản ngắn hạn khác18,04819,93715,22017,10010,48912,8598,4568,6115,3865,1151,3683,4531,11516,73814,54813,8137,74312,2158,6409,655
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn56,08558,49956,85258,98261,26465,17561,47160,41363,19064,74466,89366,99666,68568,84767,18965,63268,57268,93171,28773,162
I. Các khoản phải thu dài hạn9139137487487481,3821,3421,3421,8281,8281,8281,8281,8281,8281,3981,3981,3981,1281,1281,128
II. Tài sản cố định50,90252,46651,98154,57556,77558,23957,16855,91658,19159,91362,59157,82960,24062,13460,03160,41563,38463,69065,45659,926
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,2101,8597574422062,5192299809759862235,4052,2182,2652,3742307118491,4078,746
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3,0603,2603,3663,2173,5363,0352,7322,1752,1972,0182,2511,9352,3982,6213,3873,5893,0803,2643,2963,363
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN282,248298,063269,384280,127242,199275,018241,175247,842238,293216,673215,990227,722239,534261,494264,173272,492255,044262,310276,517264,388
A. Nợ phải trả208,855226,972196,202207,742171,620206,166169,986177,587169,627148,867145,652158,524171,977195,919195,843205,038189,009198,095213,984198,220
I. Nợ ngắn hạn207,298224,396195,696206,677170,555204,478168,299175,277167,317145,472142,257153,466166,919187,616190,648197,559181,310186,627205,544186,752
II. Nợ dài hạn1,5582,5765061,0651,0651,6881,6882,3102,3103,3953,3955,0585,0588,3035,1967,4787,69911,4688,44011,468
B. Nguồn vốn chủ sở hữu73,39371,09273,18272,38570,57968,85371,18970,25568,66667,80670,33869,19867,55765,57568,32967,45466,03464,21562,53266,169
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN282,248298,063269,384280,127242,199275,018241,175247,842238,293216,673215,990227,722239,534261,494264,173272,492255,044262,310276,517264,388
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |