CTCP Bao bì đạm Phú Mỹ (pmp)

12.60
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh173,201184,263177,700147,186155,467152,572157,939144,744133,825141,804136,673125,746129,851135,637139,253144,729177,015158,801138,174120,213
4. Giá vốn hàng bán156,502167,990162,284129,106138,114134,139141,324129,239118,119125,451120,575112,518116,012120,305123,555131,684161,865143,645121,781108,279
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)16,69916,27415,41618,08017,35218,43316,61515,50515,70616,35316,09813,22813,83915,33215,69813,04515,15115,15614,16811,934
6. Doanh thu hoạt động tài chính4753511,3592973741034651411944401661911,354389858212482366320478
7. Chi phí tài chính1,8501,6651,7661,7281,6581,6371,5361,7091,9362,0882,3252,2843,3022,0962,8521,5382,2901,8942,1871,742
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,7021,5921,7661,5181,4521,4241,5561,5771,6241,8291,9292,0471,9621,5401,6241,5261,5471,5272,0261,449
9. Chi phí bán hàng3,6403,9853,4863,1393,6204,6313,3112,7303,2853,1533,4992,7953,1243,3954,2133,6043,5604,3114,4303,510
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp8,9448,3518,74511,38811,2029,7579,3989,2019,3208,3107,6856,2556,3537,9486,8626,3517,4077,1745,6615,155
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)2,7402,6242,7792,1211,2462,5122,8362,0071,3603,2422,7542,0862,4132,2822,6291,7642,3772,1432,2092,005
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)2,9292,6372,7832,2532,2772,3302,9032,0041,2493,2052,7782,0842,6572,3302,4601,7782,3872,1042,0902,006
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)2,3012,1092,2051,7861,7261,8642,2871,5218592,5082,2121,6521,9821,8651,8831,4221,8191,6831,6151,604
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)2,3012,1092,2051,7861,7261,8642,2871,5218592,5082,2121,6521,9821,8651,8831,4221,8191,6831,6151,604

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn226,164239,565212,532221,145180,935209,843179,704187,428175,102151,929149,097160,726172,850192,647196,983206,860186,471193,379205,229191,226
I. Tiền và các khoản tương đương tiền21,69018,86316,24420,92910,20316,82511,80030114,57394117,4382,77813,3193,0896,6116,15113,7892,61612,5284,358
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn104,88095,17693,56077,81178,00281,13676,70993,12975,84473,13668,26275,17482,08955,51960,58478,48867,11471,93174,39668,483
IV. Tổng hàng tồn kho81,546105,58887,509105,30582,24099,02382,73985,38879,30072,73762,02979,32076,326117,302115,241108,40897,826106,616109,665108,730
V. Tài sản ngắn hạn khác18,04819,93715,22017,10010,48912,8598,4568,6115,3865,1151,3683,4531,11516,73814,54813,8137,74312,2158,6409,655
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn56,08558,49956,85258,98261,26465,17561,47160,41363,19064,74466,89366,99666,68568,84767,18965,63268,57268,93171,28773,162
I. Các khoản phải thu dài hạn9139137487487481,3821,3421,3421,8281,8281,8281,8281,8281,8281,3981,3981,3981,1281,1281,128
II. Tài sản cố định50,90252,46651,98154,57556,77558,23957,16855,91658,19159,91362,59157,82960,24062,13460,03160,41563,38463,69065,45659,926
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,2101,8597574422062,5192299809759862235,4052,2182,2652,3742307118491,4078,746
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3,0603,2603,3663,2173,5363,0352,7322,1752,1972,0182,2511,9352,3982,6213,3873,5893,0803,2643,2963,363
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN282,248298,063269,384280,127242,199275,018241,175247,842238,293216,673215,990227,722239,534261,494264,173272,492255,044262,310276,517264,388
A. Nợ phải trả208,855226,972196,202207,742171,620206,166169,986177,587169,627148,867145,652158,524171,977195,919195,843205,038189,009198,095213,984198,220
I. Nợ ngắn hạn207,298224,396195,696206,677170,555204,478168,299175,277167,317145,472142,257153,466166,919187,616190,648197,559181,310186,627205,544186,752
II. Nợ dài hạn1,5582,5765061,0651,0651,6881,6882,3102,3103,3953,3955,0585,0588,3035,1967,4787,69911,4688,44011,468
B. Nguồn vốn chủ sở hữu73,39371,09273,18272,38570,57968,85371,18970,25568,66667,80670,33869,19867,55765,57568,32967,45466,03464,21562,53266,169
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN282,248298,063269,384280,127242,199275,018241,175247,842238,293216,673215,990227,722239,534261,494264,173272,492255,044262,310276,517264,388
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |