CTCP Cơ khí Xăng dầu (pms)

34
0.50
(1.49%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn221,259200,885300,105207,592187,691173,379163,383190,442151,506153,163201,580147,749122,340134,889179,630119,211133,729128,02099,88072,386
I. Tiền và các khoản tương đương tiền19,37720,83529,96821,81013,4986,21711,06811,62419,09510,94785,94013,65812,4237,6029,8984,23212,9672,9082,9741,759
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn394444414141608380868686861,1493,634460
III. Các khoản phải thu ngắn hạn107,530117,494187,802102,43091,214138,239106,031106,21164,36774,82358,95681,63764,26160,328112,95358,37572,21451,57450,16344,385
IV. Tổng hàng tồn kho91,54761,79381,51778,22581,13228,87545,08561,84156,49759,38955,66050,72643,78964,50955,91353,67046,14368,67141,66825,434
V. Tài sản ngắn hạn khác2,8047638195,1261,80851,15610,72511,5067,9639641,6451,7872,3657812,8482,3193,7191,443348
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn132,574127,189121,328125,756137,045147,018151,553167,016153,780153,97725,18843,81747,48648,59246,67146,38641,95829,93026,19224,103
I. Các khoản phải thu dài hạn265565465565565661565565565565615
II. Tài sản cố định60,46755,69156,89464,32469,32477,05384,94591,90372,57172,9719,1627,4788,2589,79920,24621,36517,4777,6979,6719,988
III. Bất động sản đầu tư20,67321,74822,263
IV. Tài sản dở dang dài hạn598632,6035,7524,3734,1034,2294,43614,69112,45511,8569,1982,9731,382
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn27,22524,41722,69818,48523,48624,25618,74322,36224,88324,26311,03711,03711,03711,03711,03711,03711,03711,03711,03711,338
VI. Tổng tài sản dài hạn khác44,61646,51641,27142,38243,67045,04847,24251,32353,15850,4265252,2141,0576971,5281,5871,9972,5111,395
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN353,833328,074421,433333,348324,736320,398314,936357,458305,285307,140226,768191,566169,826183,482226,301165,597175,687157,950126,07396,489
A. Nợ phải trả172,049153,875249,989167,256161,258162,059160,417206,488145,593140,49782,47571,04252,52666,364113,16576,77288,35272,70441,21756,119
I. Nợ ngắn hạn168,847151,153246,908165,895160,093156,620154,145199,386145,048139,59881,02169,68351,01864,856111,55175,95388,06772,41840,85956,119
II. Nợ dài hạn3,2012,7223,0811,3611,1655,4396,2737,1025458991,4541,3581,5081,5081,614820285285357
B. Nguồn vốn chủ sở hữu181,784174,199171,444166,092163,478158,339154,519150,970159,693166,643144,293120,524117,301117,118113,13688,82487,33585,24684,85640,370
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN353,833328,074421,433333,348324,736320,398314,936357,458305,285307,140226,768191,566169,826183,482226,301165,597175,687157,950126,07396,489
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |