CTCP Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận (pnj)

116.90
-1
(-0.85%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh9,750,6838,235,6067,664,6509,759,6518,699,0107,225,7899,605,14812,703,1099,864,4196,991,3656,735,5029,890,3228,395,9787,443,3948,142,74710,229,0117,176,173890,0994,513,8307,234,561
4. Giá vốn hàng bán7,204,3366,528,2955,953,4777,586,7666,790,4865,879,0298,037,57710,444,5028,008,9785,719,9115,453,7147,895,7346,833,0776,116,0686,618,5908,381,9265,842,079721,0843,620,3395,856,652
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)2,418,6561,607,2091,628,9732,048,3301,790,8581,250,5821,481,1222,149,3371,751,4031,197,6351,209,6011,899,9521,468,9051,247,9121,449,1861,760,7921,256,826155,884835,0691,325,120
6. Doanh thu hoạt động tài chính57,91228,31624,24737,65130,34124,8957,99614,21320,25626,92436,72014,12837,0026,43210,4395,1073,0853,5144,1655,563
7. Chi phí tài chính51,02630,54246,38337,04144,75712,97713,81823,94129,15236,01239,31438,30557,11432,69122,07334,53741,37228,51922,98925,372
-Trong đó: Chi phí lãi vay33,49824,06432,67328,84822,3006,4393,45514,58122,66628,87232,98134,05033,10617,22012,94830,87132,83927,73621,03522,770
9. Chi phí bán hàng651,013757,519855,3771,005,693705,256766,263759,169975,897762,858697,135615,791759,985706,661725,580753,892642,076519,454250,771420,390503,025
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp257,949240,446203,475193,730207,311181,399179,167227,104187,414175,226156,325174,554150,744167,344180,600176,086120,67473,547125,032153,161
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1,516,582607,019547,985849,517863,875314,837536,965936,607792,235316,186434,891941,236591,388328,730503,060913,199578,410-193,440270,823649,124
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,521,673625,753547,393854,237864,271318,019533,277935,599796,645313,291436,071943,169591,325329,631476,997913,286559,359-193,509273,211648,288
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,218,909495,705436,997677,728732,523215,835428,399737,807631,966253,335337,589748,594466,419252,270367,034721,073457,177-159,528222,657512,612
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,218,909495,705436,997677,728732,523215,835428,399737,807631,966253,335337,589748,594466,419252,270367,034721,073457,177-159,528222,657512,612

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn18,617,29715,664,10315,713,93415,949,66015,690,88313,535,30811,537,87011,535,21512,960,10511,615,76012,082,56211,431,92911,957,91911,157,8329,707,24710,092,8329,220,1187,887,3077,870,4926,821,148
I. Tiền và các khoản tương đương tiền522,025584,696346,404256,8491,122,7141,396,6701,544,0621,661,538896,148484,626498,816549,689879,5481,175,216758,7222,450,596357,671192,168249,812213,388
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn2,007,4882,246,4591,369,0921,620,7261,020,170950,170170100,170810,100990,1001,000,067720,000200,000400,000750,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn156,742259,874166,359304,632401,135278,284195,855178,219217,023340,517382,804318,431292,694220,265171,293131,494110,021130,550105,114120,419
IV. Tổng hàng tồn kho15,835,50612,448,78713,708,71913,647,26613,013,45510,801,6029,713,0069,511,11210,940,9389,709,32210,126,9529,766,97910,505,9859,286,9077,959,3397,448,4448,686,5997,509,9477,451,1186,420,735
V. Tài sản ngắn hạn khác95,535124,288123,359120,187133,409108,58384,77884,17795,89691,19573,92276,83079,69275,44367,89362,29865,82854,64364,44766,606
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,551,1791,386,6051,439,8431,469,6581,516,4301,427,1771,429,8451,433,7141,365,2021,439,4031,410,2921,398,8991,363,1861,305,3771,312,1801,317,3731,326,5241,281,5741,305,1621,315,065
I. Các khoản phải thu dài hạn121,169118,148117,816118,129115,599113,560109,252104,808102,535100,63496,80793,95689,89787,67685,38683,83282,68782,97677,589
II. Tài sản cố định857,342864,837853,356871,958857,119862,235862,654867,206882,715877,758877,944885,404882,433883,552889,464894,266909,985907,945920,192917,377
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn95,00530,73955,93530,40864,70337,05129,00829,00829,10028,89229,01629,12929,02729,24129,52230,77530,79533,45133,45132,928
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5,9305,9305,9303,9803,9803,9803,9803,9803,9803,9803,980
VI. Tổng tài sản dài hạn khác471,733366,951406,807445,183475,029410,352424,951428,712449,406426,237398,718387,559357,769302,688305,518306,946301,912257,491268,543287,170
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN20,168,47617,050,70817,153,77717,419,31717,207,31314,962,48512,967,71512,968,92914,325,30713,055,16313,492,85412,830,82813,321,10512,463,20911,019,42711,410,20610,546,6429,168,8829,175,6548,136,212
A. Nợ phải trả6,892,7215,058,6865,184,3925,689,0265,950,3584,438,0532,252,9092,494,5454,623,3773,618,1644,298,8003,638,1404,733,3044,144,9912,989,7993,401,9724,530,1323,609,5493,456,7932,383,263
I. Nợ ngắn hạn6,878,3235,046,8245,173,8305,678,4835,939,8164,428,6732,243,5282,485,1644,613,9573,608,1984,288,8343,621,9934,723,3394,135,9302,980,7383,324,8734,521,0713,600,3973,447,6412,374,111
II. Nợ dài hạn14,39811,86210,56210,54210,5429,3819,3819,3819,4219,9669,96616,1479,9669,0619,06177,0999,0619,1529,1529,152
B. Nguồn vốn chủ sở hữu13,275,75511,992,02211,969,38511,730,29111,256,95510,524,43210,714,80610,474,3849,806,5669,436,9999,194,0559,192,6888,587,8008,318,2188,029,6288,008,2336,016,5105,559,3335,718,8615,752,949
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN20,168,47617,050,70817,153,77717,419,31717,207,31314,962,48512,967,71512,968,92914,429,94313,055,16313,492,85412,830,82813,321,10512,463,20911,019,42711,410,20610,546,6429,168,8829,175,6548,136,212
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |