CTCP Thiết bị Bưu điện (pot)

21.60
0.40
(1.89%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,749,8451,618,3721,157,7181,481,4361,126,7361,079,0731,192,1201,645,6671,727,4621,271,3501,627,729580,709529,353471,497563,541550,731399,318
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1422441,744396645303134352,2262,3953451,0841,6813,524482
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,749,7031,618,3721,157,7181,481,1921,124,9921,078,6771,191,4761,645,3641,727,4481,270,9151,625,503578,314529,008470,413561,860547,208398,837
4. Giá vốn hàng bán1,610,4441,512,8941,044,5041,317,867981,590936,2201,026,0861,447,1381,501,1711,074,8581,390,246485,742457,492411,085489,503461,815332,437
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)139,259105,478113,214163,325143,402142,457165,390198,226226,277196,057235,25792,57271,51659,32872,35885,39266,400
6. Doanh thu hoạt động tài chính6981,2041,0061,9182,0592,0701,6952,3723,6304,8132,6952,8492,2235,33510,5886,7433,721
7. Chi phí tài chính44,82339,47353,74848,71933,17837,25640,47535,72823,88627,38924,61810,4797,1069,68824,40920,4909,913
-Trong đó: Chi phí lãi vay44,79138,40952,02148,71932,89936,63439,84133,77523,31326,01823,7229,4076,1969,22421,03815,8067,043
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-549-801-625-2,781-45-114-755-1,438
9. Chi phí bán hàng33,2615,1776,23724,69133,15933,32231,76948,60191,94383,522127,21636,29630,28421,71633,30823,28521,968
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp51,90255,98850,50972,51962,43856,59367,94970,65371,30156,55950,68931,48025,00225,70231,45928,94021,586
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)9,9706,0443,72619,31516,68517,35626,89145,61642,22732,59934,80314,38511,3027,443-6,98517,98316,654
12. Thu nhập khác10,1009,89911,6945,69111,412126,7133,1216,9007741,5403,78424,98833510,84145,0424,0672,865
13. Chi phí khác1,0397,2785,2172,7099,673124,9352,5257,8963,3132,1872,58524,1211187,64026,356243594
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)9,0612,6206,4772,9821,7391,778596-996-2,539-6471,1998672173,20118,6863,8242,271
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)19,0318,66510,20322,29618,42419,13427,48744,62039,68931,95236,00315,25211,51910,64411,70121,80718,925
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành8,1315,3057,5908,3905,1691,0709,50411,8838,0376,6188,1483,5122,9592,8102,9022,6912,434
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)8,1315,3057,5908,3905,1691,0709,50411,8838,0376,6188,1483,5122,9592,8102,9022,6912,434
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)10,9003,3592,61313,90613,25518,06317,98332,73731,65125,33427,85411,7418,5607,8348,79919,11516,491
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)10,9003,3592,61313,90613,25518,06317,98332,73731,65125,33427,85411,7418,5607,8348,79919,11516,491

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,508,5101,371,0071,065,7741,221,7131,035,326929,2991,093,1871,151,1131,565,224798,3391,170,588557,736426,083423,229518,472412,818375,839370,853397,216436,734
I. Tiền và các khoản tương đương tiền138,845106,21857,369201,155129,086188,42469,545130,940164,582180,027175,72359,70356,81961,60520,54690,94481,78922,15740,73163,472
1. Tiền129,846104,15555,324194,113127,084123,72555,43593,19898,122115,004107,91221,28327,54637,07515,54613,43350,09918,05740,731
2. Các khoản tương đương tiền8,9992,0632,0457,0422,00264,69914,11037,74266,46065,02367,81138,41929,27324,5315,00077,51131,6904,100
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn735,1465,1211,07350,07362556073736743192925252525
1. Chứng khoán kinh doanh737373737373737373737373737373737373
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-11-18-13-6-30-54-43-48-48-48-48
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn5,0735,0491,00050,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn932,937870,836644,506675,030578,175531,340748,560674,4381,146,217365,749640,507304,307240,972244,173382,341206,220153,885226,030163,648206,574
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng873,955809,880585,614628,869516,873499,861627,083560,989818,355262,430553,273233,405165,735198,823328,084181,938145,484225,146163,637
2. Trả trước cho người bán11,42217,24316,3917,03425,04310,76812,5237,649225,0884,7778,9596,7727,2077,9945,93723,6663,5441,5961,189
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác60,51856,44355,13351,93849,25833,970122,349120,217117,068109,69890,47571,04973,43444,11053,0224,3746,1452,065694
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-12,959-12,730-12,631-12,812-13,000-13,259-13,395-14,417-14,295-11,157-12,199-6,919-5,403-6,754-4,702-3,758-1,288-2,777-1,872
IV. Tổng hàng tồn kho420,894380,842347,366329,118259,124187,111234,859300,903235,054233,690332,516174,122110,384101,889110,399112,065131,307119,542186,666160,752
1. Hàng tồn kho465,638425,175366,313347,106277,743207,752254,459318,252254,574252,575347,985181,643116,833105,294113,775116,235134,730128,282190,500
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-44,744-44,333-18,947-17,988-18,619-20,641-19,600-17,349-19,520-18,885-15,468-7,520-6,450-3,404-3,377-4,170-3,423-8,740-3,834
V. Tài sản ngắn hạn khác15,7627,96611,41115,33718,86822,36340,16844,77219,29818,80021,77419,56217,89015,5325,1603,5648,8333,0986,1715,936
1. Chi phí trả trước ngắn hạn8473436112434164713077493593771831,0661112,1072,0801,3634,29612015
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ14,9017,52410,76015,04818,36121,57138,81543,94418,93918,41721,58814,46811,77810,0491356377264,827
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước14994046923211,04779164152,7552228353
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác4,0133,2463,3733,0782,0653,8922,2181,327
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,207,4181,168,8511,215,7911,250,5411,277,9391,167,2381,202,3861,192,018280,991263,066249,174225,714214,698208,643126,13399,07691,888105,075103,53195,516
I. Các khoản phải thu dài hạn30,43728,82225,23825,08725,06125,10725,09425,082396346328
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác30,43728,82225,23825,08725,06125,10725,09425,082396346328
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định286,226248,776305,414336,595365,617395,106408,36795,50189,41789,80582,33673,06263,13860,48854,64161,35469,03181,32760,58264,363
1. Tài sản cố định hữu hình127,405105,69293,043106,369113,531387,986399,99393,55987,50487,80980,36671,05061,35658,67352,85559,12260,99168,27553,88261,266
2. Tài sản cố định thuê tài chính157,039141,302210,572228,383250,2875,2816,4684296,19811,6215,3541,751
3. Tài sản cố định vô hình1,7821,7821,7991,8441,7991,8391,9061,9421,9131,9961,9702,0121,7821,8161,7861,8031,8431,4311,3471,347
III. Bất động sản đầu tư1,6941,8512,0082,165
- Nguyên giá2,3552,3552,3552,355
- Giá trị hao mòn lũy kế-661-504-347-190
IV. Tài sản dở dang dài hạn826,274824,077818,703814,923811,466681,721700,536981,50298,14274,71164,28844,52043,16239,55437,331756801699,6642,270
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang826,274824,077818,703814,923811,466681,721700,536981,50298,14274,71164,288
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn13,57913,57913,57913,57913,57913,57913,57913,57913,78418,25318,98319,17321,87021,41522,53420,43213,26413,26421,82515,774
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh13,57913,57913,57913,57913,57913,57913,57913,57913,78418,25318,98319,17321,87021,41522,53420,43213,25413,25422,120
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn101015
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-310
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác49,20851,74650,85058,19262,21651,72554,81176,35379,25179,95283,23988,95986,52787,18511,62716,5349,51310,31611,46013,109
1. Chi phí trả trước dài hạn49,20851,74650,85058,19262,21651,72554,81176,35379,25179,95283,23988,66586,52787,18511,62716,5349,51310,26611,39313,109
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác2944968
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,715,9282,539,8592,281,5652,472,2532,313,2652,096,5372,295,5732,343,1311,846,2151,061,4051,419,762783,451640,781631,871644,605511,894467,727475,928500,747532,250
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả2,401,6362,233,0681,970,6792,148,7181,985,0971,768,3341,971,4802,016,7871,518,672744,4751,106,486486,143344,427340,101351,995212,593174,885186,044206,802311,393
I. Nợ ngắn hạn1,394,1721,231,9151,003,2201,174,217980,940941,147972,450963,4881,059,620452,593856,580310,199186,033186,485321,588207,027170,958171,925196,690294,819
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn667,511615,153593,016716,618541,691580,886483,254593,305538,317265,633560,097193,222102,85785,591147,545137,771100,04267,104152,333
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn635,405561,803359,005385,175359,112296,909411,849305,394438,073146,640246,68578,99055,96069,410113,58754,26554,88278,28926,985
4. Người mua trả tiền trước45,5701,2342,0716,8233,9637,50231826610,2251,7045,32012,3671,0289153,3641,2823,81813,3243,286
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước8,71420,9235,9697,1204,6561,76611,18710,2764,8482,6562,5691,8401,0042,81912,4134,4703,0194,1792,296
6. Phải trả người lao động5,8985,3214,1406,3528,7468,6768,19810,09110,4549,6627,2714,5551,9831,1778671,0029912,0991,978
7. Chi phí phải trả ngắn hạn19,24113,91914,29320,35723,61414,27413,4318,39719,0685,75110,3165,4949,44821,30238,8543,4241,2851,8531,730
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn1761,2201586156205205
11. Phải trả ngắn hạn khác5,9605,8697,9196,2039,8415,1695,2007,0162,2142,8913,33510,6656,3332,4213,0262,8453,6081,558662
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn5,5836,96014,09023,95826,33818,82326,95118,53628,10612,22820,0262,9054,981881605852,477
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi2895571,4991,4532,9177,14312,06110,1518,3165,2227571602,4382,7631,7711,3838363,5187,420
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn1,007,4641,001,153967,459974,5011,004,158827,187999,0301,053,299459,051291,882249,906175,944158,394153,61530,4075,5663,92714,11810,11316,575
1. Phải trả người bán dài hạn5,226
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác867,196865,592859,263853,463846,960706,283837,813833,377194,518183,957174,090155,912150,393140,7365,333
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn107,434133,89982,20969,87299,13449,65991,630127,956168,56813,02110,1414,61218,9442027,9792,986
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm4734123159131,793
10. Dự phòng phải trả dài hạn1,7001,66325,98651,16658,06470,09668,43890,81794,77193,28565,67613,1428,00110,35710,2755,1543,410
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn31,1341,1491,1491,1491,1951,6202,2782,521715
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu314,292306,790310,886323,536328,168328,203324,093326,344327,544316,930313,276297,308296,355291,770292,610299,301292,842289,884293,944220,857
I. Vốn chủ sở hữu314,292306,790310,886323,536328,168328,203324,077323,629323,273316,970313,376297,308296,371291,798292,672299,321292,727289,907293,944220,857
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu194,300194,300194,300194,300194,300194,300194,300194,300194,300194,300194,300194,300194,300194,300194,300194,300194,300194,300179,916149,986
2. Thặng dư vốn cổ phần45,93545,93545,93545,93545,93545,93545,93545,93545,93545,93545,93545,93545,08445,08445,08445,08444,89544,89544,895
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ-1-1,242-1,242-1,242-1,242-1,328-1,328-27-27
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái7,1417,1417,1417,1417,1417,1417,1417,1417,3468,6888,6188,1828,2517,7518,6885,594-865
8. Quỹ đầu tư phát triển36,04136,04136,04136,04136,04136,04136,04136,04136,04136,04136,04128,34130,85328,34127,79027,79030,53228,04829,616
9. Quỹ dự phòng tài chính7,7007,6197,5497,0726,4986,0035,5425,346
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu53295577319,078
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối30,87523,37327,46840,11844,75044,78540,65940,21139,65032,00528,48212,85111,50510,01510,98121,29718,65917,49433,42551,820
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác162,7154,271-39-100-16-28-62-20115-22
1. Nguồn kinh phí162,7154,271-39-100-16-28-62-20115-22
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,715,9282,539,8592,281,5652,472,2532,313,2652,096,5372,295,5732,343,1311,846,2151,061,4051,419,762783,451640,781631,871644,605511,894467,727475,928500,747532,250
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |