Tổng Công ty cổ phần Phong Phú (pph)

25.40
0.30
(1.20%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2,456,9082,238,0551,754,5231,745,5171,657,3632,106,5673,350,3943,509,9683,024,1853,238,5083,883,3484,186,8074,297,726
2. Các khoản giảm trừ doanh thu4,2665,3775,1412,1115,2237,43314,70210,6583,5637219425,1823,083
3. Doanh thu thuần (1)-(2)2,452,6422,232,6771,749,3811,743,4061,652,1392,099,1333,335,6923,499,3103,020,6223,237,7873,882,4064,181,6254,294,643
4. Giá vốn hàng bán1,967,9521,803,5281,401,6371,393,2461,363,5271,859,2263,045,4893,204,7322,734,3742,780,1573,475,6173,787,3243,719,789
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)484,690429,149347,744350,160288,612239,908290,202294,578286,249457,629406,789394,301574,854
6. Doanh thu hoạt động tài chính47,07848,55043,28476,17534,63929,73267,05037,02967,75392,04660,468101,80347,660
7. Chi phí tài chính80,777103,47687,736100,56147,54493,926166,229160,849151,504133,540194,044164,828216,873
-Trong đó: Chi phí lãi vay58,02654,67259,35242,24241,65482,437160,307161,959132,917106,372121,675145,721178,332
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh363,911352,007320,268406,492342,304335,561367,712332,009269,466234,094211,907185,414170,821
9. Chi phí bán hàng112,51488,39077,06064,69062,29275,782148,335131,321110,628106,29698,48490,895101,406
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp244,987258,205221,825188,326143,182138,419206,554180,434193,170275,650190,911202,980193,744
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)457,400379,634324,675479,249412,536297,074203,846191,014168,166268,283195,726222,815281,313
12. Thu nhập khác7,8288,8961252,16643,63627112,20895,26026,7639,15011,61538,97867,577
13. Chi phí khác3,6704,5075,0661,81074,51011,7407,49065,1095,8552652,87740,93267,958
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)4,1584,389-4,941356-30,874-11,4694,71830,15120,9098,8858,738-1,954-381
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)461,558384,024319,734479,605381,662285,604208,563221,164189,074277,168204,463220,861280,932
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3,4703,4832,9912,6531,4812,1844,8663,5511,7774,8118,33418,83438,189
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại7992-33129-1,972
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3,4703,4832,9912,6531,4812,1844,8663,5511,8554,9038,30118,96336,217
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)458,088380,541316,743476,952380,181283,420203,698217,613187,219272,265196,163201,898244,715
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát5,6816,7685,3805,0782,0542,681-6,384-12,037-768-28,134-7,89223,52017,691
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)452,408373,773311,363471,874378,126280,740210,081229,650187,987300,398204,055178,378227,024

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |