CTCP Xăng dầu Dầu khí Phú Yên (ppy)

8.90
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,049,8821,026,2981,038,0961,016,153885,1411,022,7021,316,4411,235,4691,207,8421,082,6921,086,3101,038,5651,028,1261,129,4341,252,790827,499599,544418,358564,365448,145
4. Giá vốn hàng bán1,010,892986,299997,359975,597848,912983,6041,263,2431,183,9771,175,3411,036,5111,048,704999,925997,5881,113,2921,196,123792,005572,143388,696528,754413,140
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)38,98939,99940,73840,55636,22939,09853,19851,49232,50146,18137,60738,64130,53816,14256,66735,49427,40229,66335,61235,005
6. Doanh thu hoạt động tài chính6465423,4634644476382,2985696351,1492,2011,4201,6263,1161,1951,0795132352,225511
7. Chi phí tài chính7066706986718047811,2513904044314534633943783562501811618977
-Trong đó: Chi phí lãi vay7066706986718047811,2513904044314534633943783562501811618977
9. Chi phí bán hàng36,14234,09236,38533,94328,21436,68946,13839,45431,22934,02533,16031,47221,45428,74534,06125,90020,78821,37123,92023,359
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp8,2447,5608,3388,9069,5108,6789,3969,11211,0147,8648,7628,361-7,7136,13110,1797,9519,7155,8194,5906,578
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-5,457-1,779-1,220-2,500-1,851-6,412-1,2893,104-9,5115,010-2,567-23618,029-15,99513,2672,473-2,7692,5479,2385,502
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-1,8611,9942,3306925,875-5233,8014,2828486,1852,2463,50327,813-13,05113,6052,5031,0525,3409,1985,477
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-2,2141,5381,3896184,996-3873,3953,4999665,0501,8102,80622,185-10,51110,9962,0771894,3307,8954,502
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-2,2141,5381,3896184,996-3873,3953,4999665,0501,8102,80622,185-10,51110,9962,0771894,3307,8954,502

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn110,490157,163137,402205,499171,724195,059227,424271,888215,364196,529213,381254,104161,088165,451321,125215,217128,439137,022166,381134,946
I. Tiền và các khoản tương đương tiền10,1184,1644,6935,3834,2844,39213,59515,68412,84410,0894,7658,7068,9684,3014,1955,2862,6263,1432,3282,834
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn68,11983,28188,52794,06689,10099,399116,711107,86690,246100,422109,254109,396109,795113,27093,66597,67872,32273,14674,40975,623
IV. Tổng hàng tồn kho28,96168,36142,634104,92278,05489,82896,779145,906109,55784,51397,406131,33741,67044,630214,463108,39852,78459,88888,06255,470
V. Tài sản ngắn hạn khác3,2921,3571,5491,1282861,4393392,4322,7171,5051,9564,6656553,2498,8033,8557078461,5811,019
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn192,459179,983181,245176,055180,597181,658183,232178,836181,520152,543145,292146,200143,781141,548145,356133,090131,958129,641129,846130,354
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định130,840123,314125,289128,621130,820133,923136,28692,16693,79389,05890,88090,01191,14987,97090,10485,03084,09885,91882,55184,972
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn6,6897,2234,9513,3643,3602,9803,28041,75141,03115,7086,3639,5363,7053,5303,2692,7424,8802,7025,4272,386
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn9,3609,3609,3609,3609,3609,3609,3609,3609,3609,3609,3609,3609,3609,3609,3609,3609,3609,3609,3609,360
VI. Tổng tài sản dài hạn khác45,57040,08541,64534,70937,05735,39534,30635,55837,33638,41738,69037,29339,56740,68842,62335,95733,62131,66132,50933,636
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN302,949337,146318,647381,554352,321376,717410,656450,723396,884349,073358,673400,304304,868306,999466,481348,307260,398266,664296,227265,300
A. Nợ phải trả153,039185,022168,061222,940194,325223,717257,270291,534241,190194,766209,416237,533144,483168,836317,770208,859122,752129,207163,101130,222
I. Nợ ngắn hạn116,318151,197134,236189,116160,501182,678221,588255,852207,290177,437193,888222,518130,964155,125303,748196,45095,289122,120158,922126,479
II. Nợ dài hạn36,72133,82533,82533,82533,82541,03935,68235,68233,90017,32815,52815,01513,51913,71014,02212,41027,4637,0874,1783,743
B. Nguồn vốn chủ sở hữu149,910152,124150,586158,614157,996153,000153,386159,189155,694154,307149,257162,770160,385138,163148,711139,447137,646137,456133,126135,079
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN302,949337,146318,647381,554352,321376,717410,656450,723396,884349,073358,673400,304304,868306,999466,481348,307260,398266,664296,227265,300
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |