| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 959,188 | 852,232 | 908,182 | 833,765 | 710,762 | 708,852 | 876,358 | 683,102 | 674,262 | 630,897 | 631,495 | 586,466 | 601,925 | 586,336 | 511,117 | 484,106 | 506,455 | 453,333 | 420,499 | 472,004 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 139,454 | 158,293 | 174,251 | 204,448 | 150,259 | 54,190 | 54,949 | 50,925 | 177,567 | 88,835 | 33,636 | 68,172 | 43,104 | 21,494 | 19,547 | 17,253 | 50,580 | 54,169 | 57,838 | 65,240 |
| 1. Tiền | 139,454 | 158,293 | 174,251 | 174,448 | 150,259 | 54,190 | 54,949 | 50,925 | 127,567 | 68,835 | 33,636 | 68,172 | 43,104 | 21,494 | 19,547 | 15,174 | 42,101 | 30,397 | 36,958 | 37,219 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 30,000 | 50,000 | 20,000 | 2,079 | 8,479 | 23,772 | 20,880 | 28,021 | ||||||||||||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 6,500 | 6,400 | 6,400 | 6,400 | 6,400 | 6,400 | 6,400 | 6,400 | 6,400 | 6,400 | 6,400 | 64,000 | 6,400 | 6,400 | 6,400 | 6,400 | ||||
| 1. Chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 6,500 | 6,400 | 6,400 | 6,400 | 6,400 | 6,400 | 6,400 | 6,400 | 6,400 | 6,400 | 6,400 | 64,000 | 6,400 | 6,400 | 6,400 | 6,400 | ||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 410,490 | 299,404 | 472,143 | 256,363 | 377,554 | 393,210 | 558,002 | 265,594 | 267,314 | 233,243 | 306,011 | 212,783 | 298,729 | 232,004 | 241,512 | 242,188 | 238,215 | 206,825 | 191,678 | 267,794 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 356,526 | 237,845 | 398,546 | 219,523 | 342,272 | 339,132 | 501,925 | 174,952 | 211,868 | 147,068 | 218,103 | 158,697 | 252,637 | 186,313 | 200,750 | 187,538 | 190,011 | 148,777 | 138,147 | 225,579 |
| 2. Trả trước cho người bán | 36,535 | 50,911 | 41,943 | 22,913 | 21,666 | 24,143 | 26,083 | 64,539 | 29,686 | 50,619 | 47,070 | 22,426 | 17,058 | 17,384 | 17,614 | 27,235 | 22,288 | 29,823 | 24,842 | 14,364 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 22,806 | 14,618 | 35,624 | 17,897 | 17,587 | 32,329 | 32,388 | 28,497 | 28,154 | 37,951 | 43,232 | 34,055 | 31,428 | 30,702 | 25,542 | 29,809 | 28,311 | 30,619 | 31,084 | 30,246 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -5,377 | -3,970 | -3,970 | -3,970 | -3,970 | -2,395 | -2,395 | -2,395 | -2,395 | -2,395 | -2,395 | -2,395 | -2,395 | -2,395 | -2,395 | -2,395 | -2,395 | -2,395 | -2,395 | -2,395 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 368,086 | 355,752 | 232,186 | 337,825 | 165,639 | 240,826 | 250,678 | 347,771 | 217,435 | 293,890 | 273,550 | 288,275 | 249,607 | 315,299 | 238,367 | 213,950 | 212,890 | 186,081 | 166,245 | 135,430 |
| 1. Hàng tồn kho | 368,086 | 355,752 | 232,186 | 337,825 | 165,639 | 240,826 | 250,678 | 347,771 | 217,435 | 293,890 | 273,550 | 288,275 | 249,607 | 315,299 | 238,367 | 213,950 | 212,890 | 186,081 | 166,245 | 135,430 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | ||||||||||||||||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 34,972 | 32,384 | 23,202 | 28,728 | 10,910 | 14,226 | 6,329 | 12,413 | 5,546 | 8,530 | 11,898 | 10,835 | 4,085 | 11,138 | 5,291 | 4,316 | 4,771 | 6,258 | 4,738 | 3,540 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 4,767 | 5,954 | 6,896 | 2,685 | 2,490 | 3,145 | 3,066 | 2,808 | 2,677 | 2,452 | 2,497 | 1,898 | 1,813 | 1,584 | 1,954 | 1,589 | 1,999 | 3,405 | 3,583 | 3,540 |
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 30,205 | 26,430 | 16,306 | 26,043 | 8,420 | 11,081 | 3,263 | 9,586 | 2,869 | 6,077 | 9,401 | 8,204 | 2,272 | 9,555 | 3,336 | 2,726 | 2,217 | 987 | 375 | |
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 19 | 734 | 554 | 1,865 | 780 | |||||||||||||||
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | ||||||||||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 327,825 | 287,830 | 261,252 | 292,529 | 293,400 | 273,066 | 285,173 | 281,098 | 287,191 | 282,920 | 287,039 | 297,458 | 312,329 | 315,285 | 326,356 | 340,542 | 346,165 | 357,791 | 371,025 | 386,014 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 13,517 | 13,517 | 13,517 | 13,517 | 13,517 | 13,517 | 13,517 | 13,517 | 13,517 | 13,517 | 13,517 | 13,517 | 13,517 | 13,517 | 13,517 | 13,517 | 13,517 | 13,517 | 13,517 | 13,517 |
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | ||||||||||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | 13,517 | 13,517 | 13,517 | 13,517 | 13,517 | 13,517 | 13,517 | 13,517 | 13,517 | 13,517 | 13,517 | 13,517 | 13,517 | 13,517 | 13,517 | 13,517 | 13,517 | 13,517 | 13,517 | 13,517 |
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 134,152 | 134,050 | 146,501 | 149,879 | 158,029 | 151,205 | 163,947 | 157,560 | 166,561 | 160,925 | 169,561 | 181,531 | 193,215 | 200,776 | 211,503 | 222,500 | 232,250 | 240,571 | 251,037 | 263,396 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 128,535 | 132,176 | 144,331 | 148,401 | 156,581 | 150,116 | 162,638 | 156,035 | 164,797 | 159,300 | 167,762 | 179,540 | 191,031 | 199,353 | 210,243 | 221,145 | 230,799 | 240,481 | 250,933 | 263,274 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | 5,616 | 1,875 | 2,170 | 1,478 | 1,449 | 1,089 | 1,309 | 1,525 | 1,764 | 1,624 | 1,798 | 1,991 | 2,184 | 1,423 | 1,260 | 1,355 | 1,451 | 90 | 105 | 122 |
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||||||||||
| - Nguyên giá | ||||||||||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 134,827 | 87,181 | 55,120 | 88,698 | 88,386 | 89,182 | 87,465 | 87,235 | 83,480 | 86,755 | 87,699 | 87,272 | 87,272 | 80,778 | 80,640 | 80,962 | 79,938 | 80,407 | 79,862 | 79,816 |
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | 21,333 | 21,333 | 21,333 | 69,816 | 69,816 | 69,816 | 69,816 | 69,816 | 69,816 | 69,816 | 69,816 | 69,816 | 69,816 | 69,816 | 69,816 | 69,816 | 69,816 | 69,816 | 69,816 | 69,816 |
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 113,493 | 65,848 | 33,787 | 18,882 | 18,570 | 19,366 | 17,650 | 17,420 | 13,664 | 16,939 | 17,883 | 17,457 | 17,457 | 10,962 | 10,824 | 11,146 | 10,122 | 10,591 | 10,046 | 10,000 |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 4,500 | 11,000 | 11,000 | 11,000 | ||||||||||||||||
| 1. Đầu tư vào công ty con | ||||||||||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | ||||||||||||||||||||
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 4,500 | 11,000 | 11,000 | 11,000 | ||||||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 40,830 | 42,082 | 35,115 | 29,436 | 33,468 | 19,164 | 20,244 | 22,786 | 23,633 | 21,724 | 16,262 | 15,138 | 18,325 | 20,214 | 20,696 | 23,563 | 20,460 | 23,296 | 26,610 | 29,286 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 40,830 | 42,082 | 35,115 | 29,436 | 33,468 | 19,164 | 20,244 | 22,786 | 23,633 | 21,724 | 16,262 | 15,138 | 18,307 | 20,197 | 20,678 | 23,516 | 20,460 | 23,296 | 26,610 | 29,286 |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | 18 | 18 | 18 | 47 | ||||||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 1,287,013 | 1,140,063 | 1,169,434 | 1,126,293 | 1,004,162 | 981,918 | 1,161,531 | 964,200 | 961,453 | 913,817 | 918,534 | 883,925 | 914,253 | 901,622 | 837,472 | 824,649 | 852,620 | 811,124 | 791,525 | 858,018 |
| NGUỒN VỐN | ||||||||||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 1,077,905 | 939,573 | 975,487 | 946,998 | 827,959 | 811,740 | 996,714 | 812,509 | 814,067 | 774,907 | 784,513 | 754,190 | 788,883 | 782,307 | 721,623 | 716,018 | 748,163 | 713,130 | 699,624 | 769,028 |
| I. Nợ ngắn hạn | 678,339 | 560,044 | 594,959 | 566,170 | 445,397 | 438,745 | 637,652 | 453,526 | 455,160 | 415,999 | 425,606 | 395,174 | 429,992 | 423,416 | 362,731 | 357,126 | 389,267 | 354,234 | 340,728 | 410,133 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 5,697 | 4,000 | 4,000 | 4,700 | 3,700 | 14,966 | 9,157 | 11,883 | ||||||||||||
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 396,413 | 309,830 | 366,928 | 266,213 | 240,554 | 247,149 | 460,547 | 243,950 | 254,324 | 197,223 | 209,901 | 208,009 | 230,919 | 227,921 | 194,352 | 182,452 | 218,329 | 159,872 | 143,318 | 182,883 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 153,966 | 112,988 | 93,556 | 188,609 | 59,026 | 86,124 | 57,940 | 92,882 | 96,373 | 101,165 | 130,067 | 84,153 | 66,653 | 85,044 | 58,625 | 69,986 | 74,896 | 91,215 | 90,571 | 83,159 |
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 5,290 | 1,715 | 2,106 | 352 | 2,525 | 1,566 | 2,697 | 394 | 3,682 | 2,108 | 1,255 | 730 | 3,060 | 2,616 | 2,513 | 1,020 | 1,707 | 2,094 | 568 | 3,564 |
| 6. Phải trả người lao động | 27,492 | 18,480 | 17,503 | 15,949 | 12,829 | 7,768 | 3,767 | 522 | 6,533 | 29 | 29 | 29 | 5,667 | 87 | 87 | 123 | 6,040 | 242 | 1,654 | 2,984 |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 62,524 | 88,815 | 66,336 | 46,186 | 73,554 | 42,014 | 57,245 | 55,950 | 41,127 | 54,980 | 28,769 | 48,160 | 67,495 | 35,975 | 40,691 | 34,264 | 30,527 | 29,692 | 34,109 | 32,145 |
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | 30,315 | 30,315 | 42,315 | 78,095 | ||||||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 29 | 344 | 660 | 975 | 1,290 | 1,606 | 1,921 | 2,551 | 2,551 | 3,182 | ||||||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 26,958 | 23,534 | 44,530 | 44,161 | 53,210 | 54,123 | 55,456 | 59,828 | 53,121 | 60,493 | 55,557 | 53,750 | 55,537 | 25,517 | 56,015 | 55,792 | 25,532 | 26,252 | 67,958 | 24,119 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 683 | |||||||||||||||||||
| 14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 399,566 | 379,529 | 380,529 | 380,829 | 382,562 | 372,995 | 359,062 | 358,983 | 358,907 | 358,907 | 358,907 | 359,015 | 358,892 | 358,892 | 358,892 | 358,892 | 358,896 | 358,896 | 358,896 | 358,894 |
| 1. Phải trả người bán dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | 358,892 | 358,892 | 358,892 | 358,892 | 358,892 | 358,892 | ||||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | 358,892 | 358,892 | 358,892 | 358,892 | 358,892 | 358,892 | 358,892 | 358,892 | 358,892 | 358,892 | 358,892 | 358,892 | 358,892 | 358,892 | ||||||
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 40,537 | 20,500 | 21,500 | 21,800 | 23,500 | 13,932 | ||||||||||||||
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 137 | 137 | 137 | 137 | 171 | 171 | 171 | 92 | 16 | 16 | 16 | 124 | 4 | 4 | 4 | 3 | ||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 209,108 | 200,490 | 193,947 | 179,295 | 176,203 | 170,179 | 164,816 | 151,691 | 147,386 | 138,911 | 134,021 | 129,735 | 125,370 | 119,314 | 115,849 | 108,631 | 104,457 | 97,994 | 91,901 | 88,990 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 209,108 | 200,490 | 193,947 | 179,295 | 176,203 | 170,179 | 164,816 | 151,691 | 147,386 | 138,911 | 134,021 | 129,735 | 125,370 | 119,314 | 115,849 | 108,631 | 104,457 | 97,994 | 91,901 | 88,990 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 300,000 | 300,000 | 300,000 | 300,000 | 300,000 | 300,000 | 300,000 | 300,000 | 300,000 | 300,000 | 300,000 | 300,000 | 300,000 | 300,000 | 300,000 | 300,000 | 300,000 | 300,000 | 300,000 | 300,000 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | ||||||||||||||||||||
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | ||||||||||||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 4,707 | 4,707 | 4,707 | 4,707 | 4,707 | 4,707 | 4,707 | 4,707 | 4,707 | 4,707 | 4,707 | 4,707 | 4,707 | 4,707 | 4,707 | 4,707 | 4,707 | 4,707 | 4,707 | 4,707 |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | ||||||||||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -95,600 | -104,217 | -110,760 | -125,412 | -128,505 | -134,529 | -139,891 | -153,016 | -157,322 | -165,796 | -170,687 | -174,972 | -179,337 | -185,393 | -188,858 | -196,076 | -200,250 | -206,713 | -212,806 | -215,717 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | ||||||||||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 1,287,013 | 1,140,063 | 1,169,434 | 1,126,293 | 1,004,162 | 981,918 | 1,161,531 | 964,200 | 961,453 | 913,817 | 918,534 | 883,925 | 914,253 | 901,622 | 837,472 | 824,649 | 852,620 | 811,124 | 791,525 | 858,018 |