Tổng Công ty Sản xuất - Xuất nhập khẩu Bình Dương - CTCP (prt)

8.50
-0.80
(-8.60%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,046,158988,6251,158,0341,607,0261,489,764962,6771,674,8662,652,9141,051,7342,198,075
4. Giá vốn hàng bán700,475687,342797,9861,162,6681,128,175864,4021,274,6311,545,983905,0851,737,171
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)344,198299,848358,469442,711360,06797,122399,3841,104,964144,682459,028
6. Doanh thu hoạt động tài chính49,63341,64248,63782,88970,895189,95944,41934,582119,575109,050
7. Chi phí tài chính10,5168,47522,21447,43752,86422,10294,97155,764157,276117,394
-Trong đó: Chi phí lãi vay3,02610,86316,94829,98314,87793,21354,744112,768104,291
9. Chi phí bán hàng37,39834,99843,05647,23439,02024,88440,849122,42335,92356,960
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp248,258236,876267,185165,872138,35097,581114,977165,669151,477146,644
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)164,623138,625163,821417,191327,144421,488409,1221,122,117185,482526,830
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)164,592146,017167,319382,735322,893447,383415,8051,132,895241,102529,670
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)127,396124,637118,510317,243264,309430,683301,0631,000,038237,475399,297
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)85,74179,252103,621313,922236,701428,478298,229995,922233,742395,270

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |