Tổng Công ty Sản xuất - Xuất nhập khẩu Bình Dương - CTCP (prt)

11.20
-0.20
(-1.75%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh310,465367,083175,732192,877340,218208,245265,693174,228507,683232,113222,500195,742424,237306,341595,235281,293573,870347,722313,123249,136
4. Giá vốn hàng bán216,006207,694132,083144,692207,959171,534170,354139,009245,933191,770184,207178,819330,102278,972355,776220,865378,611283,272261,610212,058
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)93,998159,11843,30347,778131,93636,42594,98934,742260,94640,34238,07816,36393,76027,369239,04359,978194,79364,45051,22736,639
6. Doanh thu hoạt động tài chính13,13213,00811,75611,736-81322,77910,24810,6009,42212,41313,24512,71516,06127,69127,15212,05126,43116,56310,21713,596
7. Chi phí tài chính2,0162,2464,3561,898-17,78720,8484,3861,3393,38710,4673,9103,64330,3578,02528,7905,15620,0439,1612,4597,197
-Trong đó: Chi phí lãi vay-1,5851,5859207,8134791,5594,2002,7083,5352,7744,2323,6904,8454,91017,0016,4562,6135,164
9. Chi phí bán hàng12,91612,2315,6566,59510,2838,2448,4658,14019,3678,4209,6185,66916,28411,21013,3526,49213,38710,1828,9926,650
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp77,64854,57759,31156,72277,52449,06930,96083,773125,18854,04259,60728,56274,69230,43633,65828,12452,06341,17129,32925,625
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)55,235108,2693,320-2,20093,144-5,05062,358-39,847186,85220,602-43,1282,87014,91336,474213,84687,820146,00622,98051,87868,499
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)54,753108,8253,123-2,10990,904-2,24468,463-39,695190,48418,942-42,2793,548-1,28436,608213,57188,181145,79323,18352,39268,791
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)49,07085,254822-7,75179,224-1,48051,015-42,537158,68313,371-49,771264-1,29233,385165,42877,630111,5954,09131,63266,442
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)36,81865,431-1,858-14,65039,777-6,65050,004-42,266149,26910,428-52,7161,907-16,08229,768160,98375,34221,5752,37929,17665,320

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2,129,2352,127,0222,028,5101,974,5911,980,2591,951,7581,892,7711,854,9021,964,3001,808,4441,863,7762,765,9362,714,7272,733,4842,640,8272,280,7302,178,3752,123,6442,032,9282,031,357
I. Tiền và các khoản tương đương tiền390,262445,829362,373322,869354,991404,822239,489314,637547,388266,583227,920128,548311,405320,239201,605199,971291,082367,727513,277365,446
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn659,736621,176611,007666,924622,369545,000623,748465,000320,384341,844397,574567,000644,800576,600689,600496,700390,900385,10084,60036,500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn514,150499,953486,598445,503438,744469,437486,057533,085550,573604,462634,358671,329810,405814,234745,058562,487544,297428,474418,059602,668
IV. Tổng hàng tồn kho526,858513,547524,724493,625523,657489,736497,540497,596505,924557,142549,983582,321564,321641,112617,578642,396666,459707,846778,510797,064
V. Tài sản ngắn hạn khác38,22946,51643,80745,67040,49742,76145,93744,58440,03238,41353,941816,738383,796381,298386,987379,175285,637234,497238,483229,679
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn3,529,9543,539,0033,577,5743,577,6243,588,8943,594,3633,666,5403,710,8463,873,6303,611,3523,681,5642,942,1392,963,2733,030,4753,280,1353,724,1803,744,5633,875,3954,016,7404,266,272
I. Các khoản phải thu dài hạn830,131847,802865,472883,143900,807918,477936,143953,8131,059,471808,060825,73181,48881,48381,483285,995423,327423,327537,786535,681533,785
II. Tài sản cố định1,387,4951,401,1861,425,7751,442,4621,469,7311,471,4971,477,5081,530,7241,547,3121,557,3931,610,4091,676,5571,712,8891,724,9671,777,9251,936,1402,004,7962,032,9232,162,6362,166,904
III. Bất động sản đầu tư183,589184,378185,167186,220186,746187,535188,324189,113189,903190,252191,038191,824192,610193,396194,182193,833194,612195,390193,249173,379
IV. Tài sản dở dang dài hạn171,763152,784143,413133,781131,419132,998131,453137,034119,186131,866131,249132,26986,384122,421128,850164,382171,101162,519175,856239,881
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn864,222861,607869,628834,336794,029775,493828,997778,865826,387800,959795,677723,787752,008764,750746,876850,324787,544770,470763,163960,372
VI. Tổng tài sản dài hạn khác92,75491,24688,11897,682106,163108,363104,115121,296131,371122,822127,461136,215137,899143,458146,305156,173163,183176,307186,155191,950
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN5,659,1895,666,0255,606,0845,552,2155,569,1525,546,1215,559,3115,565,7475,837,9315,419,7965,545,3405,708,0755,678,0005,763,9595,920,9616,004,9105,922,9385,999,0386,049,6686,297,629
A. Nợ phải trả1,685,4791,716,0211,632,6111,505,2921,570,5621,681,5071,617,9291,662,7691,852,5761,596,6641,551,1361,589,6701,605,5351,669,2471,831,6551,939,7421,879,5411,963,7541,962,4712,207,791
I. Nợ ngắn hạn1,393,3981,418,2551,334,2871,257,0381,310,1631,371,2841,300,4371,341,5951,527,9411,252,8781,196,6691,300,1411,237,8651,246,6661,402,2151,497,2771,441,1461,453,5171,431,1661,666,675
II. Nợ dài hạn292,081297,767298,324248,254260,398310,223317,492321,174324,635343,786354,467289,529367,670422,581429,440442,466438,395510,237531,306541,116
B. Nguồn vốn chủ sở hữu3,973,7103,950,0033,973,4744,046,9233,998,5913,864,6143,941,3823,902,9783,985,3553,823,1323,994,2054,118,4064,072,4654,094,7114,089,3064,065,1684,043,3974,035,2854,087,1974,089,838
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN5,659,1895,666,0255,606,0845,552,2155,569,1525,546,1215,559,3115,565,7475,837,9315,419,7965,545,3405,708,0755,678,0005,763,9595,920,9616,004,9105,922,9385,999,0386,049,6686,297,629
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |