CTCP Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Sài Gòn (psc)

11.90
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2005
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh795,245718,692736,923780,904436,326421,095547,132514,673438,561405,151417,904523,787532,367639,016899,253876,757798,338750,226560,778353,311
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)795,245718,692736,923780,904436,326421,095547,132514,673438,561405,151417,904523,787532,367639,016899,253876,757798,338750,226560,778353,311
4. Giá vốn hàng bán717,393642,030665,694711,709393,532369,403489,469456,812385,020345,730366,238488,877500,151610,557867,828850,007777,065714,047545,588343,759
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)77,85176,66271,22969,19542,79451,69257,66357,86153,54259,42151,66634,91132,21628,45931,42526,75121,27336,18015,1919,551
6. Doanh thu hoạt động tài chính634852584534695372221412463021,0231,7712,2862,61697112081
7. Chi phí tài chính5,0912,5063,6674,3364,6445,1075,4404,7873,7103,7951,6855,2198,0757,1467,0882,134-186,1611,295908
-Trong đó: Chi phí lãi vay4,2402,4763,6224,4144,7905,1805,5224,7143,7752,8364,1875,1865,6825,2095,4381,4919863,3251,295908
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng27,76922,87725,61627,09516,66419,45920,26623,77021,53024,27921,11212,40210,0347,39811,63710,13610,11115,5932,4944,050
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp34,61237,04631,87122,60212,18412,69213,11211,52010,37515,83213,5679,6907,9667,2256,4946,1473,6385,2275,277
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)10,44314,28210,12815,2209,34614,46818,91417,83817,99815,73615,7157,6476,4427,7127,97610,62010,15710,1706,2444,674
12. Thu nhập khác9391,7423183721,8671,5765871,0655101,5952863,5872,3341,8565,1683,0221,8881,427897506
13. Chi phí khác8228,1621124,2811,0101,09381227379444116
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)117-6,420206-3,9088564835871,0655021,5952863,5752,0601,8565,1682,2291,8451,425881506
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)10,5617,86210,33411,31210,20314,95019,50118,90318,50017,33016,00111,2228,5029,56813,14412,84912,00111,5957,1255,180
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,7666,8712,5035,6952,3433,0753,9643,8593,7793,5443,6502,6592,1602,2873,1483,2331,7181,691999648
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,7666,8712,5035,6952,3433,0753,9643,8593,7793,5443,6502,6592,1602,2873,1483,2331,7181,691999648
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)7,7959917,8325,6177,86011,87515,53715,04414,72113,78612,3518,5636,3437,2819,9969,61610,2849,9046,1274,533
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)7,7959917,8325,6177,86011,87515,53715,04414,72113,78612,3518,5636,3437,2819,9969,61610,2849,9046,1274,533

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |