CTCP Phân Bón và Hóa Chất Dầu khí Đông Nam Bộ (pse)

10.90
0.10
(0.93%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh733,0281,413,624785,696726,818867,962934,893658,077638,102950,376932,816655,036580,6671,057,3111,021,8831,128,7321,147,429803,748725,053451,546467,346
2. Các khoản giảm trừ doanh thu-3,55944,83115,0028,61411,3708,62913,843-32118,69013,2717,633-1,53618,4469,68112,727-7,13516,82213,3043,8108,103
3. Doanh thu thuần (1)-(2)736,5871,368,793770,693718,204856,591926,264644,234638,423931,687919,546647,403582,2021,038,8651,012,2021,116,0051,154,564786,926711,749447,737459,243
4. Giá vốn hàng bán712,1571,339,908750,433691,445836,297907,367628,917619,473915,752896,470628,719577,1911,022,218985,2391,081,4411,105,900763,860691,535421,558442,193
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)24,43028,88520,26026,75920,29418,89715,31718,94915,93423,07618,6845,01216,64626,96334,56448,66423,06620,21426,17817,050
6. Doanh thu hoạt động tài chính6231279418914211769192341362014150122149
7. Chi phí tài chính3157348996438466522797
-Trong đó: Chi phí lãi vay71348872438466522277
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng16,92311,2079,5359,5888,8487,6447,4659,2788,75110,8348,78116,9439,7648,6507,98515,9017,5608,1267,92812,677
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp5,4786,0695,1956,9125,8525,2015,3465,2665,3735,7276,0356,4014,8355,2064,9155,6494,5185,2395,1244,184
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)2,03311,6325,54210,1095,6885,7212,5153,4241,3926,5323,938-18,7802,28112,72121,68427,12911,1386,97113,140-599
12. Thu nhập khác4,062365-5,2315,6306,0722,5313306,7764984,6176,359
13. Chi phí khác211296216171337
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)4,0402-265-96-5,4485,6126,0722,5193306,7764984,6176,323
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)6,07311,6345,54010,1755,6885,6252,515-2,0247,0056,5323,938-12,7084,80013,05121,68433,90511,63611,58813,1405,724
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,3432,3901,1282,1451,1381,199503-1981,4011,388788-3,2791,7722,6834,3376,8612,3272,4882,6281,170
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,3432,3901,1282,1451,1381,199503-1981,4011,388788-3,2791,7722,6834,3376,8612,3272,4882,6281,170
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)4,7309,2444,4118,0294,5504,4272,012-1,8265,6045,1443,150-9,4293,02810,36817,34827,0449,3099,10010,5124,554
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát1,183-1,1031,1032,0071,1381,107503-4561,401-788788-2,357757-4,3374,3376,7612,327-2,6282,6281,139
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)3,54810,3473,3096,0223,4133,3201,509-1,3694,2035,9322,363-7,0722,27114,70513,01120,2836,98211,7287,8843,416

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn278,270464,578419,503300,560222,646473,700606,990312,965259,368512,519384,439290,398293,416472,287333,930518,343303,610371,679375,491244,172
I. Tiền và các khoản tương đương tiền21,6868,00736,24235,37618,62838,31555,36418,86429,47461,03774,72972,85539,12586,48668,40073,57166,84775,747138,84331,588
1. Tiền21,6868,00736,24235,37618,62838,31555,36418,86429,47461,03774,72972,85529,12586,48668,40033,57166,84775,74798,84331,588
2. Các khoản tương đương tiền10,00040,00040,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn223,243290,192289,364141,49387,170355,337428,683229,972196,535256,816234,737140,834147,648294,698172,113239,18547,034228,973215,583166,976
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng123,165216,284169,42564,22886,491208,827204,343156,095152,752219,146204,562107,366115,706183,778110,492113,22014,003101,20760,496103,801
2. Trả trước cho người bán100,06870,860119,84663,287662142,581219,68072,58143,78437,51829,83931,75930,437110,74960,898125,14232,431115,656142,90357,257
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác103,0489313,979163,9294,6601,2961533361,7091,50517172382360012,11112,1845,919
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
IV. Tổng hàng tồn kho33,340163,27593,864123,635116,84880,047122,67964,11732,997194,65473,39373,367103,27390,83592,944205,585189,60666,95321,04945,589
1. Hàng tồn kho34,476163,27593,864123,635116,84880,047122,67968,71033,566198,35777,09680,391110,29690,83592,944205,585189,60666,95321,04945,589
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-1,136-4,593-569-3,703-3,703-7,024-7,024
V. Tài sản ngắn hạn khác3,104335526413361111,5793,3423,370267473212271519
1. Chi phí trả trước ngắn hạn3,10433552133611139639126747321227157
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ26243712
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,1033,2793,279
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn21,15920,69819,69520,68321,21619,93420,67221,55921,78321,16119,50519,94220,84820,76919,53619,94520,75620,74921,85421,247
I. Các khoản phải thu dài hạn50049595170170170150150150150150150150150150
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác50049595170170170150150150150150150150150150
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định18,67818,44417,39217,73018,07617,80718,17618,46518,83318,57617,60118,07518,62119,09918,40118,66319,15319,72920,61819,888
1. Tài sản cố định hữu hình4,3243,9822,8223,0523,2932,9563,1783,3983,6193,2952,1722,5772,9783,3882,5422,7353,0793,5894,3295,061
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình14,35314,46214,57014,67714,78314,85114,99915,06715,21315,28115,42915,49815,64315,71115,85915,92816,07316,14116,28914,827
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,9811,7592,2082,7832,9691,9572,3462,9442,8002,4351,7541,7172,0771,5209851,2821,6031,0191,2361,358
1. Chi phí trả trước dài hạn1,9811,7592,2082,7832,9691,9572,3462,9442,8002,4351,7541,7172,0771,5209851,2821,6031,0191,2361,358
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN299,429485,276439,199321,243243,861493,634627,662334,524281,151533,680403,945310,340314,264493,056353,466538,288324,366392,428397,344265,419
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả124,129312,605256,966146,40672,492328,611456,279166,682114,918365,986221,984132,495138,940279,750141,771334,886134,842214,367226,730102,085
I. Nợ ngắn hạn124,129312,605256,966146,26372,350328,493456,121166,130114,355365,202221,211131,837138,097278,864141,028334,474134,842214,367226,730102,085
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn56,62856,670
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn53,743198,984150,91723,80141,526115,778178,23285,30943,351184,388143,82826,98456,685102,09977,752138,32273,93062,653103,04253,270
4. Người mua trả tiền trước37,72121,79830,32499,18718,978115,670201,12225,96324,12027,35117,44857,16338,486113,56516,067104,03334,783100,12291,05633,520
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước4,6029402,6991,1762,6991,2381,236744426476441,4754311,8572,8224,6947,4372,4122,5502,823
6. Phải trả người lao động13,3687,1047,5073,0684,3843,1632,7922,0304,6024,2664,0623,2788,1528,1166,0082,4707,0977,3496,5594,183
7. Chi phí phải trả ngắn hạn32554131-3324732,74523,2639,5678742,26224,3267,7187241,36322,62713,65718134,42917,7083,923
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác11,37280,69861,80016,9833,02657,80047,91940,16239,20544,73425,75029,00128,4411,9583,2532,7542,7431,3581,1731,242
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi2,9983,0263,5892,0821,4892,0981,5582,3562,5645,0975,7556,2185,8309,90612,49811,8758,6726,0454,6423,124
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn143143118158552563784773658843886743412
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác143143118158552784773658843886743412
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn563
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu175,299172,672182,232174,837171,369165,024171,384167,842166,233167,693181,960177,845175,325213,306211,696203,401189,523178,061170,614163,334
I. Vốn chủ sở hữu175,299172,672182,232174,837171,369165,024171,384167,842166,233167,693181,960177,845175,325213,306211,696203,401189,523178,061170,614163,334
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu125,000125,000125,000125,000125,000125,000125,000125,000125,000125,000125,000125,000125,000125,000125,000125,000125,000125,000125,000125,000
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển15,78715,78715,78715,78715,78715,78715,78715,78715,78715,78715,78715,78715,78715,78715,78715,78715,78715,78715,78715,787
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu3,6053,6053,605
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối30,90728,28037,84034,05030,58224,23630,59627,05525,44626,90641,17337,05834,53872,51970,90962,61448,73637,27429,82722,547
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN299,429485,276439,199321,243243,861493,634627,662334,524281,151533,680403,945310,340314,264493,056353,466538,288324,366392,428397,344265,419
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |